Con số, Thời gian & Ngày tháng
Tiến độ
0/21
Bài luyện tập mở rộng(扩展练习)
#01Mới
Lịch trình và giờ giấc
日程与时间
Tiến độ0%
#06Mới
Bài 6: Đếm và giờ đơn giản
第六课:简单的数字与时间
Tiến độ0%
#07Mới
Bài 7: Đặt vé xem phim và hẹn giờ
第七课:订票与约时间
Tiến độ0%
#08Mới
Lập lịch khóa học và giờ
安排课程与时间
Tiến độ0%
#09Mới
Vé tàu và ngày giờ
车票与日期时间
Tiến độ0%
#10Mới
Cuối tuần đi chợ
周末去市场
Tiến độ0%
#11Mới
Bài 11: Hẹn khám và giờ tiêm
诊所时间与预约
Tiến độ0%
#12Mới
Tiệc nhỏ: giờ và số lượng
小型聚会:时间与人数
Tiến độ0%
#13Mới
Đặt phòng tự học ở thư viện
预约自习室
Tiến độ0%
#14Mới
Phân ca và lịch làm việc
排班与日程
Tiến độ0%
#15Mới
Bài 15: Nhắc lịch hàng ngày và đếm ngược
日常提醒与倒数
Tiến độ0%
#16Mới
Dã ngoại cuối tuần: giờ, người và tiền
周末郊游:时间与人数
Tiến độ0%
#17Mới
Lấy bưu kiện theo giờ
按时取包裹
Tiến độ0%
#18Mới
Đăng ký lớp học: chọn ngày và giờ
报名上课:日期与时间
Tiến độ0%
#19Mới
Đặt bánh và hẹn giờ lấy
预定面包与取货时间
Tiến độ0%
Đếm số(数数)
#1Mới
Số từ 1 đến 100
一到一百的数字
Tiến độ0%
#2Mới
Giá cả và tiền tệ
价格与货币
Tiến độ0%
#3Mới
Số điện thoại của tôi
我的电话号码
Tiến độ0%
Thời gian & Ngày tháng(时间与日期)
#1Mới
Bây giờ là mấy giờ
现在几点了
Tiến độ0%
#2Mới
Hôm nay thứ mấy
今天星期几
Tiến độ0%
#3Mới
Sinh nhật của tôi
我的生日
Tiến độ0%
“Shadowing mỗi ngày, nói hay tự nhiên.”