Ăn uống & Mua sắm
Tiến độ
0/26
Bài luyện tập mở rộng(扩展练习)
#01Mới
Sáng đi chợ và ăn sáng trên phố
早市买菜与街头早餐
Tiến độ0%
#02Mới
Tối ăn mì và mua khăn
夜晚的小面与围巾
Tiến độ0%
#03Mới
Mua nguyên liệu nấu lẩu
买火锅材料
Tiến độ0%
#04Mới
Bữa trưa và mua sắm tiện đường
午餐小吃与顺路购物
Tiến độ0%
#05Mới
Chợ đêm và ăn vặt
夜市小吃
Tiến độ0%
#06Mới
Bữa trưa và mua sắm nhẹ
午餐与小购物
Tiến độ0%
#07Mới
Bữa tối nhẹ và mua sắm nhanh
晚餐与街边购物
Tiến độ0%
#08Mới
Quán chay mới và mua trà tặng mẹ
新素食馆与买茶
Tiến độ0%
#09Mới
Mua cơm mang về và tiện ghé mua áo khoác
买外带顺便买外套
Tiến độ0%
#10Mới
Chuẩn bị bữa tối và mua quà
准备晚餐与买衬衫
Tiến độ0%
#11Mới
Quán mì nhỏ và mua ô che mưa
小面馆与买伞
Tiến độ0%
#12Mới
Quán bento mới & Hộp cơm giữ nhiệt
新便当店与保温饭盒
Tiến độ0%
#13Mới
Bánh bao và áo sơ mi mới
包子与新衬衫
Tiến độ0%
#14Mới
Cơm góc phố và túi帆布
街角盖浇饭与帆布袋
Tiến độ0%
#15Mới
Chiều đi chợ, ăn vặt và ghé chợ tạm
下午逛菜市场与临时市集
Tiến độ0%
#16Mới
Bữa trưa tiện đường và mua áo khoác
午餐与买外套
Tiến độ0%
#17Mới
Tiệm trà nhỏ và chợ rau
小茶馆与菜摊
Tiến độ0%
#18Mới
Bữa tối quây quần và ghé cửa hàng giảm giá
晚餐聚会与折扣小店
Tiến độ0%
#19Mới
Quán lẩu nhỏ và mua sắm trên đường
小火锅与路上的购物
Tiến độ0%
#20Mới
Ăn tráng miệng và ghé chợ thủ công
甜品与手工市集
Tiến độ0%
Ăn uống(饮食)
#1Mới
Món ăn tôi thích
我喜欢的菜
Tiến độ0%
#2Mới
Đi ăn nhà hàng
去餐厅吃饭
Tiến độ0%
#3Mới
Nấu ăn tại nhà
在家做饭
Tiến độ0%
Mua sắm(购物)
#1Mới
Đi siêu thị
去超市
Tiến độ0%
#2Mới
Mua quần áo
买衣服
Tiến độ0%
#3Mới
Mặc cả giá
讨价还价
Tiến độ0%
“Shadowing mỗi ngày, nói hay tự nhiên.”