Cuộc sống hàng ngày
Tiến độ
0/24
Bài luyện tập mở rộng(扩展练习)
#01Mới
Một ngày bình dị
平常的一天
Tiến độ0%
#02Mới
Ngày đi học năng động
充实的上学日
Tiến độ0%
#03Mới
Một ngày làm ở quán cà phê
在咖啡店的一天
Tiến độ0%
#04Mới
Một ngày đi làm và về nhà
上下班的一天
Tiến độ0%
#05Mới
Sáng mưa, một ngày đi học
雨天的一天
Tiến độ0%
#06Mới
Một ngày làm việc và nghỉ ngơi
工作与休息的一天
Tiến độ0%
#07Mới
Một ngày đi học bằng xe đạp
骑车去学校的一天
Tiến độ0%
#09Mới
Một ngày nhỏ từ sáng đến tối
一天小记录
Tiến độ0%
#10Mới
Học rồi đi làm thêm
学习与兼职的一天
Tiến độ0%
#11Mới
Một ngày làm việc tại nhà
在家工作的一天
Tiến độ0%
#13Mới
Một ngày thường nhật: làm và nghỉ
平凡的一天:工作与休息
Tiến độ0%
#14Mới
Một ngày học tập và dạo phố
学习与散步的一天
Tiến độ0%
#15Mới
Chuẩn bị cho buổi thuyết trình
为演讲准备的一天
Tiến độ0%
#16Mới
Bị gọi giúp sáng nay
被邻居叫醒的一天
Tiến độ0%
#17Mới
Học và thư giãn một ngày
学习与放松的一天
Tiến độ0%
#18Mới
Một ngày bận rộn nhưng trọn vẹn
忙碌却充实的一天
Tiến độ0%
#19Mới
Một ngày từ vận động đến thư giãn
动静交替的一天
Tiến độ0%
#20Mới
Một ngày học nhẹ nhàng
轻松的学习日
Tiến độ0%
Một ngày của tôi(我的一天)
#1Mới
Buổi sáng của tôi
我的早晨
Tiến độ0%
#2Mới
Giờ làm việc và nghỉ trưa
工作时间与午休
Tiến độ0%
#3Mới
Buổi tối thư giãn
放松的晚上
Tiến độ0%
Nhà cửa & Đồ dùng(家与用品)
#1Mới
Căn nhà của tôi
我的家
Tiến độ0%
#2Mới
Dọn dẹp nhà cửa
打扫房子
Tiến độ0%
#3Mới
Đồ dùng trong bếp
厨房用品
Tiến độ0%
“Shadowing mỗi ngày, nói hay tự nhiên.”