Màu sắc, hình dạng, kích thước
Tiến độ
0/4
Màu sắc quanh ta(身边的颜色)
#1Mới
Màu sắc yêu thích
最喜欢的颜色
Tiến độ0%
#2Mới
Màu sắc của thiên nhiên
大自然的颜色
Tiến độ0%
Hình dạng và kích thước(形状与大小)
#1Mới
Hình dạng đồ vật
物品的形状
Tiến độ0%
#2Mới
So sánh to nhỏ
大小的比较
Tiến độ0%
“Shadowing mỗi ngày, nói hay tự nhiên.”