Ngữ pháp
N2

〜ということだ (Thể thường + ということだ)

意味と概念

Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa 'nghe nói rằng' hoặc 'có nghĩa là', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác hoặc giải thích ý nghĩa của một sự việc.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Thể thường+ということだ (nghe nói)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, thường kết hợp với nguồn tin như「〜によると」.

#02
Thể thường+ということだ (có nghĩa là)

Dùng để giải thích ý nghĩa, nội dung của một sự việc hoặc mệnh đề.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + ということだ

Định nghĩa

「〜ということだ」có hai cách dùng chính:
1. Truyền đạt thông tin (nghe nói): Dùng để kể lại điều mình nghe được từ người khác, tương tự như「〜そうだ」(tin đồn) nhưng mang tính khách quan hơn.
2. Giải thích ý nghĩa (có nghĩa là): Dùng để giải thích nội dung, ý nghĩa của một sự việc, mệnh đề.

Cách chia

Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ, danh từ:
Động từ: 食べる + ということだ (ăn) / 食べない + ということだ (không ăn)
Tính từ đuôi い: 高い + ということだ (đắt) / 高くない + ということだ (không đắt)
Tính từ đuôi な: 静かだ → 静か + ということだ (yên tĩnh) / 静かではない + ということだ (không yên tĩnh)
Danh từ: 学生だ → 学生 + ということだ (là học sinh) / 学生ではない + ということだ (không phải học sinh)
Lưu ý: Với danh từ và tính từ đuôi な, bỏ「だ」ở thể khẳng định, chỉ dùng「である」trong văn viết trang trọng.

Cách dùng

Văn nói và văn viết: Cả hai đều dùng được, nhưng trong văn nói thường rút gọn thành「〜ってことだ」.
Sắc thái: Mang tính khách quan, trung lập, không nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.
Phân biệt với「〜そうだ」:「〜そうだ」dùng cho tin đồn trực tiếp,「〜ということだ」nhấn mạnh nội dung thông tin.

Lưu ý

  • Khi dùng nghĩa 'nghe nói', thường đi kèm với nguồn tin như「〜によると」.
  • Khi dùng nghĩa 'có nghĩa là', thường xuất hiện trong giải thích, định nghĩa.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với「〜そうだ」:
- Sai: 彼は来るそうだ (nghe nói anh ấy đến) → dùng「そうだ」đúng, nhưng nếu muốn nhấn mạnh nội dung thì dùng「ということだ」.
- Đúng: 彼は来るということだ (nghe nói rằng anh ấy đến).
2. Chia sai thể:
- Sai: 学生だということだ (thừa「だ」)
- Đúng: 学生ということだ
3. Dùng sai trợ từ:
- Sai: 彼は先生ということだ (dùng「は」đúng, nhưng nếu muốn nhấn mạnh chủ đề thì dùng「が」)
- Đúng: 彼が先生ということだ (nhấn mạnh chủ ngữ)
4. Nhầm nghĩa 'nghe nói' và 'có nghĩa là':
- Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt. Ví dụ: 「彼は来ないということだ」có thể hiểu là 'nghe nói anh ấy không đến' hoặc 'có nghĩa là anh ấy không đến'.

実践的な例

4件の例文
1

天気予報によると、明日は雨が降るということだ。

[Tenki yohō ni yoru to, ashita wa ame ga furu to iu koto da.]

Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.

2

彼は来月日本へ留学するということだ。

[Kare wa raigetsu Nihon e ryūgaku suru to iu koto da.]

Nghe nói anh ấy sẽ đi du học Nhật Bản vào tháng sau.

3

このマークは「禁止」という意味だということだ。

[Kono māku wa 'kinshi' to iu imi da to iu koto da.]

Ký hiệu này có nghĩa là 'cấm'.

4

彼女は結婚して、今は専業主婦だということだ。

[Kanojo wa kekkon shite, ima wa sengyō shufu da to iu koto da.]

Nghe nói cô ấy đã kết hôn và hiện là nội trợ.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は毎日ジョギングをしている。健康のために____ということだ。

#02多肢選択式

「彼は来月結婚する」という噂がある。つまり、彼はもうすぐ____ということだ。

#03誤り訂正

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は毎日勉強している。つまり、試験に合格するということだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không đến công ty nữa. Điều đó có nghĩa là anh ấy đã nghỉ việc.'

#05空欄補充

彼は毎日遅くまで働いている。つまり、____ということだ。

#06多肢選択式

「彼は日本語が上手だ」ということは、彼が____ということだ。

#07誤り訂正

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は毎日遅刻する。つまり、真面目だということだ。」

#08空欄補充

彼は毎日ジョギングをしている。健康に気をつけている____だ。

#09多肢選択式

「彼は来月結婚する」というのは、本当____。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は料理が上手だ。つまり、プロのシェフだというものだ。」

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「他辞职了。也就是说,他放弃了那份工作。」

#12空欄補充

彼はいつも遅刻する。それは、時間にルーズだ____。

#13多肢選択式

「彼女は医者になった」というのは、彼女の夢が叶った____。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は毎日勉強している。つまり、真面目だというところだ。」

#15空欄補充

彼は毎日ジムに通っている。健康に気をつけている____だ。

#16多肢選択式

社長は来月、アメリカに出張する____。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は試験に合格したということで、家族みんなで祝った。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「据说那个人以前是医生。」

#19空欄補充

彼が犯人だ____、証拠がない。

#20多肢選択式

彼は毎日勉強している。来年、大学に合格する____。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜というより (N/Thể thường + というより)

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không hoàn toàn đúng với cách diễn đạt A, mà đúng hơn là B. Nó mang nghĩa 'nói là A thì đúng hơn là B' hoặc 'không phải A mà là B'. Thường dùng để so sánh hai khía cạnh và nhấn mạnh rằng B mới là bản chất thực sự.

N2
〜ということは (Thể thường + ということは)

Cấu trúc '〜ということは' dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'nghĩa là', 'tức là', hoặc 'điều đó có nghĩa là'. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề.

N2
〜というものではない (Thể thường + というものではない)

Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phiến diện hoặc quá đơn giản.

N2
〜ないことはない (Vない + ことはない)

Cấu trúc '〜ないことはない' thường dùng để diễn đạt ý 'không phải là không...' — tức là một việc 'có thể xảy ra' hoặc 'cũng không hoàn toàn không được', nhưng khả năng/khả năng xảy ra thường yếu hơn so với nói thẳng là 'có thể'. Ngoài ra, cần phân biệt với '〜することはない' (không cần phải...).

N2
〜というものだ (Thể thường + というものだ)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một nhận định, đánh giá mang tính khái quát hoặc chân lý, thường thể hiện quan điểm chủ quan của người nói về bản chất của sự việc. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là điều hiển nhiên, đương nhiên hoặc là một đặc điểm cốt lõi.

N2
〜ないものでもない (Vない + ものでもない)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng với sắc thái dè dặt, không chắc chắn, thường được dịch là 'cũng không phải là không thể', 'cũng có thể'. Nó thể hiện rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện, nhưng người nói không hoàn toàn khẳng định.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)