文法
HSK 7-8-9

为(了)……起见,……;……,以……

意味と概念

为(了)……起见 đặt mục tiêu/lợi ích được cân nhắc làm căn cứ hành động; 以 + động từ dẫn mục đích cô đọng trong văn viết, thường là 以便、以免、以确保 hoặc 以+V.

公式とパターン

3個のパターン
#01
为(了)+Mục tiêu/Lợi ích+起见,+Hành động

Cấu trúc này dùng để diễn tả mục đích hoặc lợi ích được cân nhắc làm căn cứ cho hành động. '为' hoặc '为了' đứng trước mục tiêu, sau đó là '起见' để nhấn mạnh rằng vì mục tiêu đó mà hành động được thực hiện. Thường dùng trong văn viết trang trọng, học thuật, hành chính, hoặc khi đưa ra quyết định quan trọng. Cấu trúc này tương đương với 'vì... mà...' trong tiếng Việt.

応用例

为维护公司声誉起见,董事会决定对此事进行彻底调查。

[Wèi wéihù gōngsī shēngyù qǐjiàn, dǒngshìhuì juédìng duì cǐ shì jìnxíng chèdǐ diàochá.]

Vì lợi ích bảo vệ danh tiếng công ty, hội đồng quản trị quyết định tiến hành điều tra triệt để việc này.

#02
……,以+Động từ/Cụm động từ (以便、以免、以确保、以供、以利于…)

Cấu trúc '以 + động từ' dùng để dẫn ra mục đích một cách cô đọng, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng. '以' có thể kết hợp với nhiều động từ như '以便' (để tiện), '以免' (để tránh), '以确保' (để đảm bảo), '以供' (để cung cấp), '以利于' (để có lợi cho). Cấu trúc này thường đứng sau mệnh đề chính, biểu thị mục đích của hành động được nêu ở mệnh đề trước.

応用例

请将文件备份存档,以免数据丢失。

[Qǐng jiāng wénjiàn bèifèn cúndàng, yǐmiǎn shùjù diūshī.]

Vui lòng sao lưu và lưu trữ tài liệu, để tránh mất dữ liệu.

#03
为了+Mục tiêu+起见,……

'为了...起见' là biến thể của '为...起见', nhấn mạnh mục đích hoặc lợi ích. '为了' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ mục tiêu, sau đó là '起见'. Cấu trúc này thường dùng trong văn bản chính luận, pháp lý, hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.

応用例

为了保障公民合法权益起见,法律规定了严格的诉讼程序。

[Wèile bǎozhàng gōngmín héfǎ quányì qǐjiàn, fǎlǜ guīdìngle yángé de sùsòng chéngxù.]

Để bảo đảm quyền lợi hợp pháp của công dân, pháp luật quy định thủ tục tố tụng nghiêm ngặt.

核心理論と解説

为(了)……起见 đặt mục tiêu/lợi ích được cân nhắc làm căn cứ hành động; 以 + động từ dẫn mục đích cô đọng trong văn viết, thường là 以便、以免、以确保 hoặc 以+V.

実践的な例

2件の例文
1

为长远发展起见,公司决定加大研发投入。

Vì sự phát triển lâu dài, công ty quyết định tăng đầu tư nghiên cứu.

起见 đánh dấu lợi ích/mục tiêu được cân nhắc.

2

请完整记录操作过程,以供日后参考。

Hãy ghi lại đầy đủ quá trình thao tác để làm tài liệu tham khảo sau này.

以供 dẫn mục đích sử dụng trong văn viết.

定着練習

12 練習問題

Đã làm: 0/12 câu
#01多肢選択式

为________起见,公司决定推迟新产品的发布。

#02多肢選択式

请仔细核对数据,________。

#03文法選択

Chọn cấu trúc đúng để hoàn thành câu: '________,公司制定了严格的规章制度。'

#04空欄補充

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '请将重要文件备份,________丢失。'

#05誤り訂正

Câu nào sau đây có lỗi ngữ pháp?

#06多肢選択式

________提高工作效率,公司引进了新的管理系统。

#07文法選択

Chọn phương án đúng để hoàn thành câu: '________,公司决定加大研发投入。'

#08空欄補充

Điền từ thích hợp: '请详细记录实验过程,________日后查阅。'

#09誤り訂正

Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?

#10多肢選択式

________避免类似事故再次发生,我们必须加强安全管理。

#11正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '为下雨起见,我没出门。'

#12文の並べ替え

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 加大 / 起见 / 投入 / 决定 / 为 / 研发 / 发展 / 公司 / 长远

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)