文法
HSK 7-8-9

别说……都/也……;……不说,还……;连……都……更不用说……;……尚且……(更)何况……;……更不用说……

意味と概念

Các mẫu tăng tiến lấy một trường hợp làm bậc tối thiểu hoặc đã khó, rồi suy ra trường hợp khác càng rõ hơn. Hướng thang nghĩa phải hợp lý: từ dễ/nhẹ/gần tới khó/nặng/xa, hoặc ngược lại tùy mẫu phủ định.

公式とパターン

4個のパターン
#01
连+A+都/也+不/没+V+更不用说+B

Cấu trúc tăng tiến dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một trường hợp cơ bản, tối thiểu (A) cũng không đạt được, thì trường hợp cao hơn, khó hơn (B) càng không thể. Thường dùng trong văn viết trang trọng, lập luận chặt chẽ. '更不用说' có thể thay bằng '更不必说' hoặc '何况'.

応用例

他连基本的语法规则都掌握不了,更不用说撰写学术论文了。

[Tā lián jīběn de yǔfǎ guīzé dōu zhǎngwò bù liǎo, gèng bùyòng shuō zhuànxiě xuéshù lùnwén le.]

Anh ấy đến quy tắc ngữ pháp cơ bản còn không nắm được, càng khỏi nói đến việc viết luận văn học thuật.

#02
……尚且+V+(,) 何况+B+(呢)?

Cấu trúc tăng tiến dùng để so sánh mức độ: nếu một đối tượng được coi là mạnh, có khả năng cao (A) mà còn '尚且' (còn phải, vẫn còn) không làm được hoặc cần điều kiện gì đó, thì đối tượng yếu hơn, khó khăn hơn (B) lại càng không thể. Thường dùng trong văn nghị luận, diễn đạt sự suy luận logic. '何况' có thể đứng đầu vế sau, cuối câu có thể thêm '呢'.

応用例

如此复杂的法律条文,专业律师尚且需要仔细研读,何况普通民众呢?

[Rúcǐ fùzá de fǎlǜ tiáowén, zhuānyè lǜshī shàngqiě xūyào zǐxì yándú, hékuàng pǔtōng mínzhòng ne?]

Những điều khoản pháp luật phức tạp như vậy, luật sư chuyên nghiệp còn phải nghiên cứu kỹ lưỡng, huống chi người dân thường?

#03
……不说,还/也/更+……

Cấu trúc tăng tiến dùng để bổ sung thêm một sự việc, hành động có mức độ cao hơn, thường mang ý 'không chỉ... mà còn...'. Vế trước '不说' thường là một sự việc đã được thừa nhận, vế sau '还/也/更' thêm vào một sự việc khác có tính chất tăng tiến. Dùng trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng.

応用例

该公司不仅未能按时交付产品,不说,还试图掩盖事实真相。

[Gāi gōngsī bùjǐn wèi néng ànshí jiāofù chǎnpǐn, bùshuō, hái shìtú yǎngài shìshí zhēnxiàng.]

Công ty đó không những không giao sản phẩm đúng hạn, mà còn tìm cách che giấu sự thật.

#04
别说+A+了,连+B+都/也+……

Cấu trúc tăng tiến dùng để so sánh mức độ: '别说 A 了' nghĩa là 'đừng nói đến A', ám chỉ A là trường hợp cao hơn, khó hơn; vế sau '连 B 都/也...' nêu trường hợp B thấp hơn, cơ bản hơn mà còn không đạt được, từ đó càng khẳng định A không thể. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết có tính nhấn mạnh.

応用例

别说精通多门外语了,他连自己的母语都表达不清。

[Bié shuō jīngtōng duō mén wàiyǔ le, tā lián zìjǐ de mǔyǔ dōu biǎodá bù qīng.]

Đừng nói đến việc tinh thông nhiều ngoại ngữ, anh ấy đến tiếng mẹ đẻ của mình còn diễn đạt không rõ ràng.

核心理論と解説

Các mẫu tăng tiến lấy một trường hợp làm bậc tối thiểu hoặc đã khó, rồi suy ra trường hợp khác càng rõ hơn. Hướng thang nghĩa phải hợp lý: từ dễ/nhẹ/gần tới khó/nặng/xa, hoặc ngược lại tùy mẫu phủ định.

実践的な例

3件の例文
1

他完成任务不说,还主动帮助了别人。

Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn chủ động giúp người khác.

……不说,还…… bổ sung bậc cao hơn.

2

这么复杂的问题,专家尚且需要时间,何况我们。

Vấn đề phức tạp thế này, chuyên gia còn cần thời gian, huống chi chúng ta.

尚且 đặt chuẩn mạnh; 何况 suy ra trường hợp yếu hơn càng đúng.

3

他连基本规则都不懂,更不用说独立完成项目了。

Đến quy tắc cơ bản anh ấy còn không hiểu, càng khỏi nói tự hoàn thành dự án.

Bậc cơ bản chưa đạt nên bậc khó hơn càng không thể.

定着練習

12 練習問題

Đã làm: 0/12 câu
#01多肢選択式

他________简单的加减法都算错,更不用说解微积分方程了。

#02多肢選択式

这项政策________专家尚且需要时间研究,何况我们这些普通百姓呢?

#03多肢選択式

他________完成了自己的本职工作,还主动承担了额外的项目。

#04多肢選択式

________掌握一门外语了,他连自己的母语都说得磕磕巴巴。

#05文法選択

Chọn câu đúng ngữ pháp và logic tăng tiến:

#06文法選択

Chọn câu diễn đạt đúng cấu trúc '尚且……何况……':

#07空欄補充

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 他________自己的本职工作都做不好,更不用说帮助别人了。

#08空欄補充

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 这个项目的难度,经验丰富的工程师________需要反复论证,何况新手呢?

#09誤り訂正

Câu nào sau đây mắc lỗi ngữ pháp trong cấu trúc tăng tiến?

#10誤り訂正

Câu nào sau đây diễn đạt đúng logic tăng tiến?

#11正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '他连大学课程都懂,更不用说小学知识也不懂。'

#12文の並べ替え

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 说 / 不 / 别人 / 务 / 成任 / 帮 / 助 / 了 / 他完 / 主动 / 还

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)