Ngữ pháp
HSK 7-8-9

不见得、绝不、无从、无须、无可、勿

意味と概念

Nhóm này phủ định tính tất yếu, phủ định tuyệt đối, phủ định khả năng/nguồn để làm, phủ định nhu cầu hoặc tạo lệnh cấm trang trọng. Mức độ và cấu trúc kết hợp khác nhau đáng kể.

公式とパターン

4個のパターン
#01
不见得+动词短语/形容词短语

Cấu trúc dùng để phủ định một cách nhẹ nhàng tính tất yếu hoặc sự chắc chắn của một nhận định, có nghĩa là 'chưa chắc', 'không hẳn'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, diễn đạt sự phản biện hoặc đánh giá thận trọng. Khác với '不一定' (không nhất định) ở mức độ trang trọng và sắc thái chủ quan cao hơn, '不见得' thường ngụ ý người nói không tin tưởng hoàn toàn vào kết luận được đưa ra.

応用例

高学历不见得意味着高能力,实际工作经验往往更为重要。

[Gāo xuélì bújiànde yìwèizhe gāo nénglì, shíjì gōngzuò jīngyàn wǎngwǎng gèng wéi zhòngyào.]

Học vấn cao chưa chắc đã đồng nghĩa với năng lực cao, kinh nghiệm thực tế thường quan trọng hơn.

#02
绝不+动词短语

Cấu trúc phủ định tuyệt đối, mạnh mẽ, biểu thị quyết tâm hoặc sự phủ nhận hoàn toàn, không có ngoại lệ. Thường dùng trong văn phong chính luận, tuyên bố chính sách, hoặc lời hứa trang trọng. Khác với '决不' (quyết không) ở chỗ '绝不' nhấn mạnh vào tính tuyệt đối của sự phủ định, không hàm ý ý chí chủ quan.

応用例

中国政府绝不干涉他国内政,这一原则在任何情况下都不会改变。

[Zhōngguó zhèngfǔ jué bù gānshè tāguó nèizhèng, zhè yī yuánzé zài rènhé qíngkuàng xià dōu bú huì gǎibiàn.]

Chính phủ Trung Quốc tuyệt đối không can thiệp vào nội bộ nước khác, nguyên tắc này sẽ không thay đổi trong bất kỳ tình huống nào.

#03
无从+动词短语

Cấu trúc diễn tả không có cách nào hoặc không có cơ sở để thực hiện hành động nào đó, thường do thiếu thông tin, phương tiện hoặc điều kiện. Dùng trong văn viết học thuật, báo cáo, hoặc tình huống trang trọng. Động từ theo sau thường là các động từ tri giác hoặc nhận thức như 判断, 得知, 考证, 查证.

応用例

由于关键证人失踪,案件真相至今无从查证。

[Yóuyú guānjiàn zhèngrén shīzōng, ànjiàn zhēnxiàng zhìjīn wúcóng cházhèng.]

Do nhân chứng chủ chốt mất tích, sự thật của vụ án đến nay không có cách nào điều tra xác minh.

#04
无须+动词短语

Cấu trúc phủ định nhu cầu, có nghĩa là 'không cần', 'không phải'. Thường dùng trong văn bản hành chính, công văn, hoặc lời khuyên trang trọng. So với '不用' (không cần) mang tính khẩu ngữ, '无须' trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết. Có thể dùng độc lập hoặc với '再' để nhấn mạnh.

応用例

此事已有定论,无须再议,请各部门遵照执行。

[Cǐ shì yǐ yǒu dìnglùn, wúxū zài yì, qǐng gè bùmén zūnzhào zhíxíng.]

Việc này đã có kết luận, không cần bàn lại, đề nghị các bộ phận tuân thủ thực hiện.

核心理論と解説

Nhóm này phủ định tính tất yếu, phủ định tuyệt đối, phủ định khả năng/nguồn để làm, phủ định nhu cầu hoặc tạo lệnh cấm trang trọng. Mức độ và cấu trúc kết hợp khác nhau đáng kể.

実践的な例

3件の例文
1

现有证据不足,我们无从判断,也不见得需要立刻下结论。

Chứng cứ hiện có không đủ, chúng ta không có cơ sở phán đoán và cũng chưa chắc cần kết luận ngay.

无从 phủ định khả năng do thiếu căn cứ; 不见得 phủ định tính chắc chắn.

2

未经授权,请勿进入,相关规定无须重复说明。

Khi chưa được phép, xin đừng vào; quy định liên quan không cần nhắc lại.

勿 là lệnh cấm trang trọng; 无须 phủ định nhu cầu.

3

这一事实无可否认,但我们绝不因此停止调查。

Sự thật này không thể phủ nhận, nhưng chúng tôi tuyệt đối không vì thế mà dừng điều tra.

无可 nằm trong tổ hợp cố định; 绝不 phủ định mạnh.

定着練習

13 練習問題

Đã làm: 0/13 câu
#01多肢選択式

这份报告的数据来源不明,我们________得出可靠结论。

#02多肢選択式

学术研究________追求短期成果,而应注重长期积累。

#03多肢選択式

根据相关法规,未经许可,________在保护区内进行任何商业活动。

#04多肢選択式

这一事实________否认,但我们必须继续调查以查明全部真相。

#05多肢選択式

对于已经明确的规定,________重复说明,请直接执行。

#06多肢選択式

这项政策的实施效果________如预期那样显著,需要进一步评估。

#07多肢選択式

由于缺乏直接证据,这起历史疑案至今________破解。

#08多肢選択式

在正式场合,________大声喧哗,以免影响他人。

#09多肢選択式

他的观点________没有道理,但我们仍需谨慎对待。

#10多肢選択式

这一结论________质疑,因为它基于大量实验数据。

#11正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '他不见得不来,所以他一定不来。'

#12文の並べ替え

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 证 / 断 / 从 / 不 / 们 / 无 / 见 / 不 / 现 / 也 / 有 / 得 / 立刻 / 要 / 下结 / 论 / 足我 / 判 / 需 / 据

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#13誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '他不见得不来,所以他一定不来。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)