Ngữ pháp
HSK 7-8-9

半A半B、不A不B、不A而B、东A西B、非A非B、忽A忽B、或A或B、可A可B、连A带B、七A八B、时A时B、无A不B、无A可B、自A自B

意味と概念

Các khung bốn âm tiết tạo nhịp cân đối để biểu thị trạng thái pha trộn, phủ định–khẳng định, phân tán, luân phiên, bao quát, khả năng hoặc tính tự thân. Một số khung có năng suất tương đối, nhưng nhiều tổ hợp đã cố định và phải học như thành ngữ.

公式とパターン

4個のパターン
#01
半A半B

Cấu trúc '半A半B' dùng để diễn tả hai trạng thái, tính chất hoặc hành động trái ngược hoặc khác biệt cùng tồn tại một cách pha trộn, thường mang ý nghĩa không hoàn toàn, không rõ ràng. Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này thường xuất hiện để miêu tả thái độ, tâm trạng hoặc tình trạng lấp lửng, nửa vời. A và B thường là những từ đơn âm tiết có nghĩa đối lập hoặc bổ sung cho nhau, tạo nên sắc thái biểu cảm tinh tế.

応用例

面对突如其来的指控,他半信半疑,既不敢全盘接受,也无法断然否认。

[Miàn duì tū rú qí lái de zhǐ kòng, tā bàn xìn bàn yí, jì bù gǎn quán pán jiē shòu, yě wú fǎ duàn rán fǒu rèn.]

Đối mặt với lời buộc tội đột ngột, anh ấy nửa tin nửa ngờ, vừa không dám hoàn toàn chấp nhận, cũng không thể dứt khoát phủ nhận.

#02
不A不B

Cấu trúc '不A不B' thường dùng để phủ định đồng thời hai trạng thái hoặc hành động, diễn tả ý 'không A cũng không B', thường mang hàm ý chỉ một trạng thái trung gian, lưỡng lự hoặc không đạt đến mức độ nào đó. Trong văn phong học thuật và chính luận, cấu trúc này nhấn mạnh sự thiếu dứt khoát hoặc sự không hoàn thiện. A và B có thể là tính từ, động từ hoặc danh từ, tạo nên nhịp điệu cân đối.

応用例

这项政策不偏不倚,旨在平衡各方利益,避免任何极端倾向。

[Zhè xiàng zhèng cè bù piān bù yǐ, zhǐ zài píng héng gè fāng lì yì, bì miǎn rèn hé jí duān qīng xiàng.]

Chính sách này không thiên vị bên nào, nhằm cân bằng lợi ích các bên, tránh mọi khuynh hướng cực đoan.

#03
无A不B

Cấu trúc '无A不B' mang ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ, thường được hiểu là 'không có A nào mà không B', tức là mọi A đều B, hoặc 'nếu không có A thì không thể B'. Đây là cấu trúc mang tính khái quát cao, thường dùng trong văn bản nghị luận, pháp lý hoặc triết học để diễn đạt quy luật, nguyên tắc bao trùm. A và B thường là động từ hoặc danh từ, tạo nên sắc thái trang trọng, cổ điển.

応用例

在法治社会,无规矩不成方圆,任何行为都必须在法律框架内进行。

[Zài fǎ zhì shè huì, wú guī jǔ bù chéng fāng yuán, rèn hé xíng wéi dōu bì xū zài fǎ lǜ kuàng jià nèi jìn xíng.]

Trong xã hội pháp trị, không có quy tắc thì không thành hình vuông tròn, mọi hành vi đều phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật.

#04
自A自B

Cấu trúc '自A自B' diễn tả hành động hoặc trạng thái do chủ thể tự thực hiện, thường mang ý nghĩa tự phát, tự thân, không chịu sự chi phối từ bên ngoài. Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này nhấn mạnh tính tự chủ, tự lực hoặc thái độ tự mãn, tự cao. A và B thường là động từ hoặc tính từ, tạo nên nhịp điệu hài hòa và sắc thái biểu cảm.

応用例

他自始至终都自说自话,完全无视他人的意见,最终导致项目失败。

[Tā zì shǐ zhì zhōng dōu zì shuō zì huà, wán quán wú shì tā rén de yì jiàn, zuì zhōng dǎo zhì xiàng mù shī bài.]

Anh ấy từ đầu đến cuối đều tự nói tự nghe, hoàn toàn phớt lờ ý kiến người khác, cuối cùng dẫn đến thất bại của dự án.

核心理論と解説

Các khung bốn âm tiết tạo nhịp cân đối để biểu thị trạng thái pha trộn, phủ định–khẳng định, phân tán, luân phiên, bao quát, khả năng hoặc tính tự thân. Một số khung có năng suất tương đối, nhưng nhiều tổ hợp đã cố định và phải học như thành ngữ.

実践的な例

3件の例文
1

听完他的解释,我仍然半信半疑。

Nghe xong lời giải thích của anh ấy, tôi vẫn nửa tin nửa ngờ.

半信半疑 biểu thị hai thái độ trái nhau cùng tồn tại.

2

大家七嘴八舌地讨论,他却不慌不忙地整理材料。

Mọi người bàn tán xôn xao, còn anh ấy bình tĩnh sắp xếp tài liệu.

七嘴八舌 chỉ nhiều người nói lộn xộn; 不慌不忙 chỉ trạng thái điềm tĩnh.

3

这项工作可大可小,处理不好便会无路可退。

Công việc này có thể lớn cũng có thể nhỏ; xử lý không tốt sẽ không còn đường lui.

可A可B nêu phạm vi linh hoạt; 无A可B nêu không có khả năng/lối để làm.

定着練習

12 練習問題

Đã làm: 0/12 câu
#01多肢選択式

下列句子中,填入横线处最恰当的一项是: 经过多年的努力,他终于获得了国际认可,但面对荣誉,他依然保持________的态度,不骄不躁。

#02文法選択

选择正确的四字格填空: 他________地听着大家的批评,既不反驳也不辩解,显得十分冷静。

#03空欄補充

填入合适的四字格: 这项改革措施________,既照顾了弱势群体,又没有损害中产阶级的利益。

#04誤り訂正

下列句子中,四字格使用有误的一项是:

#05多肢選択式

下列各句中,加点的四字格使用不恰当的一项是: A. 他做事总是半途而废,不能坚持到底。 B. 大家七手八脚地把货物搬上了车。 C. 他无恶不作,深受当地百姓的爱戴。 D. 面对质疑,他自圆其说,试图挽回局面。

#06文法選択

选择正确的四字格填空: 他的演讲________,既有理论深度,又有实践案例,赢得了阵阵掌声。

#07空欄補充

填入合适的四字格: 在团队合作中,他________,既不主动承担责任,也不愿意配合他人。

#08誤り訂正

下列句子中,四字格使用正确的一项是:

#09多肢選択式

下列句子中,填入横线处最恰当的一项是: 这部小说情节________,既有悬疑推理,又有爱情描写,吸引了大量读者。

#10文法選択

选择正确的四字格填空: 他________地工作,从不计较个人得失,深受同事尊敬。

#11正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '无学生不来了。'

#12文の並べ替え

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 然半 / 的 / 疑 / 我仍 / 听 / 信半 / 他 / 解释 / 完

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)