文法
HSK 7-8-9

X了Y,Y了X;X也好,Y也罢;别提(有)多+形容词+了;不亚于……

意味と概念

Nhóm này diễn tả hai bên đảo qua đảo lại, xóa khác biệt giữa các phương án, cảm thán mức rất cao hoặc so sánh không kém. Cấu trúc đối xứng tạo nhịp và sức biểu cảm mạnh.

公式とパターン

4個のパターン
#01
X也好,Y也罢

Cấu trúc đối xứng dùng để liệt kê hai hoặc nhiều khả năng, thường mang ý nghĩa 'dù X hay Y thì cũng vậy', 'bất kể X hay Y'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, diễn đạt sự bao quát mọi tình huống, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc thái độ không thay đổi. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

応用例

无论成功也好,失败也罢,我们都应该保持积极的心态。

[Wúlùn chénggōng yě hǎo, shībài yě bà, wǒmen dōu yīnggāi bǎochí jījí de xīntài.]

Dù thành công hay thất bại, chúng ta đều nên giữ thái độ tích cực.

#02
别提(有)多+形容词+了

Cấu trúc cảm thán dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc cảm xúc, thường dịch là '... không sao kể xiết', '... vô cùng'. '别提' ở đây không có nghĩa là 'đừng nhắc', mà là một cách nói nhấn mạnh. Có thể dùng '有' hoặc không. Thường dùng trong khẩu ngữ nhưng cũng xuất hiện trong văn viết để tăng tính biểu cảm.

応用例

听到这个好消息,她别提有多高兴了。

[Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā biétí yǒu duō gāoxìng le.]

Nghe được tin tốt này, cô ấy vui mừng không sao kể xiết.

#03
不亚于……

Cấu trúc so sánh không kém, nghĩa là 'không thua kém gì', 'ngang bằng với'. Dùng để so sánh hai sự vật, hiện tượng, nhấn mạnh rằng một bên có mức độ, chất lượng hoặc tầm quan trọng tương đương hoặc hơn bên kia. Thường dùng trong văn viết trang trọng, học thuật, báo chí.

応用例

他的贡献不亚于任何一位前辈。

[Tā de gòngxiàn bù yà yú rènhé yī wèi qiánbèi.]

Đóng góp của ông ấy không thua kém bất kỳ bậc tiền bối nào.

#04
X了Y,Y了X

Cấu trúc đối xứng diễn tả sự lặp đi lặp lại hoặc hoán đổi vị trí của hai hành động, trạng thái, thường mang ý nghĩa 'X rồi Y, Y rồi X', 'X qua Y lại'. Thường dùng để miêu tả một quá trình luân chuyển, thay đổi qua lại, hoặc nhấn mạnh tính chất qua lại của sự việc. Có thể dùng trong văn miêu tả, tự sự.

応用例

他们俩争论了又争论,谁了谁也说不过谁。

[Tāmen liǎ zhēnglùn le yòu zhēnglùn, shuí le shuí yě shuō bù guò shuí.]

Hai người họ tranh luận rồi lại tranh luận, ai cũng không nói thắng được ai.

核心理論と解説

Nhóm này diễn tả hai bên đảo qua đảo lại, xóa khác biệt giữa các phương án, cảm thán mức rất cao hoặc so sánh không kém. Cấu trúc đối xứng tạo nhịp và sức biểu cảm mạnh.

実践的な例

2件の例文
1

获奖也好,没获奖也罢,这段经历的价值都不亚于结果本身。

Đoạt giải cũng được, không đoạt cũng vậy; giá trị của trải nghiệm này không kém bản thân kết quả.

也好……也罢 bao quát hai khả năng; 不亚于 so sánh không kém.

2

孩子见到父母,别提有多激动了。

Đứa trẻ gặp cha mẹ thì xúc động không sao kể xiết.

别提有多……了 là khẳng định cảm thán, không phải cấm nói.

定着練習

13 練習問題

Đã làm: 0/13 câu
#01多肢選択式

________,我们都必须坚持原则,不能妥协。

#02多肢選択式

听到自己被心仪的大学录取,他________。

#03多肢選択式

这项发明对社会的贡献________任何一项重大发现。

#04多肢選択式

他们俩你一言我一语,________,最后还是没讨论出结果。

#05多肢選択式

________,我们之间的友谊都不会改变。

#06多肢選択式

看到家乡的巨大变化,他________。

#07多肢選択式

他的医术________华佗再世。

#08多肢選択式

________,他都坚持每天读书。

#09多肢選択式

听到这个噩耗,她________。

#10多肢選択式

这项工程的意义________三峡大坝。

#11正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '别提有多不高兴吗?'

#12文の並べ替え

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 奖 / 没 / 好 / 罢这 / 价 / 的 / 也 / 值 / 结果 / 获 / 历 / 本身 / 亚于 / 不 / 获 / 奖 / 段经 / 都 / 也

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#13誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '别提有多不高兴吗?'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)