想X之所想,急X之所急;向……致以……;要X有/没X,要Y有/没Y;因……而……
Nhóm này gồm kết cấu tu từ đặt lợi ích của X làm trung tâm, công thức nghi lễ bày tỏ, mẫu liệt kê ưu/nhược điểm và khung nguyên nhân–kết quả văn viết.
公式とパターン
Cấu trúc tu từ song song, nghĩa là 'nghĩ đến những điều X nghĩ, lo lắng những điều X lo lắng', thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến lợi ích và nhu cầu của X. Thường dùng trong văn viết chính luận, phát biểu, hoặc ca ngợi tinh thần phục vụ nhân dân, lãnh đạo quan tâm quần chúng.
作为一名干部,必须想群众之所想,急群众之所急,切实解决他们的困难。
[Zuòwéi yī míng gànbù, bìxū xiǎng qúnzhòng zhī suǒ xiǎng, jí qúnzhòng zhī suǒ jí, qièshí jiějué tāmen de kùnnan.]
Là một cán bộ, phải nghĩ đến những điều quần chúng nghĩ, lo lắng những điều quần chúng lo lắng, thiết thực giải quyết khó khăn của họ.
Cấu trúc nghi lễ trang trọng, dùng để gửi lời chào, lời cảm ơn, lời chia buồn, hoặc lời chúc mừng đến một đối tượng cụ thể. Thường xuất hiện trong diễn văn, thư từ chính thức, thông báo, hoặc văn bản hành chính.
值此新春佳节之际,我谨代表公司向全体员工致以最诚挚的祝福。
[Zhí cǐ xīnchūn jiājié zhī jì, wǒ jǐn dàibiǎo gōngsī xiàng quántǐ yuángōng zhì yǐ zuì chéngzhì de zhùfú.]
Nhân dịp Tết Nguyên Đán này, tôi xin thay mặt công ty gửi đến toàn thể nhân viên lời chúc chân thành nhất.
Cấu trúc liệt kê song song, nhấn mạnh sự đầy đủ hoặc thiếu thốn của các yếu tố X, Y. Thường dùng để khen ngợi điều kiện hoàn hảo (có) hoặc phê phán sự thiếu sót (không có). Văn phong trang trọng, thường gặp trong văn viết đánh giá, báo cáo.
这个项目要资金有资金,要人才有人才,要政策有政策,因此进展十分顺利。
[Zhège xiàngmù yào zījīn yǒu zījīn, yào réncái yǒu réncái, yào zhèngcè yǒu zhèngcè, yīncǐ jìnzhǎn shífēn shùnlì.]
Dự án này cần vốn có vốn, cần nhân tài có nhân tài, cần chính sách có chính sách, vì thế tiến độ rất thuận lợi.
Kết cấu nguyên nhân – kết quả trong văn viết, nghĩa là 'vì… mà…'. Thường dùng để diễn đạt mối quan hệ nhân quả một cách trang trọng, logic, phù hợp với văn phong học thuật, báo chí, văn bản pháp quy.
该地区因交通不便而经济发展滞后,政府已制定相应措施加以改善。
[Gāi dìqū yīn jiāotōng bùbiàn ér jīngjì fāzhǎn zhìhòu, zhèngfǔ yǐ zhìdìng xiāngyìng cuòshī jiāyǐ gǎishàn.]
Khu vực này do giao thông bất tiện mà kinh tế phát triển chậm trễ, chính phủ đã đề ra biện pháp tương ứng để cải thiện.
核心理論と解説
実践的な例
值此节日之际,我们向全体员工致以诚挚问候。
Nhân dịp lễ này, chúng tôi gửi lời thăm hỏi chân thành tới toàn thể nhân viên.
向……致以…… là công thức nghi lễ chính thức.
这个方案要数据有数据,要案例有案例,因准备充分而获得认可。
Phương án này cần dữ liệu có dữ liệu, cần trường hợp có trường hợp; nhờ chuẩn bị đầy đủ nên được công nhận.
要X有X liệt kê ưu thế; 因……而…… nêu nguyên nhân–kết quả.
定着練習
13 練習問題
在扶贫工作中,干部应当________,切实解决群众的实际困难。
值此公司成立二十周年之际,我谨代表董事会________全体员工表示衷心的感谢。
这个方案________,因此得到了评审专家的一致好评。
由于准备充分,该项目________顺利通过验收。
下列句子中,哪一句使用了“要X有/没X,要Y有/没Y”结构?
在灾难面前,政府应当________,保障人民群众的生命财产安全。
他________工作努力而获得了年度优秀员工称号。
下列哪一项不是“向……致以……”的典型用法?
这个计划要资金没资金,要技术没技术,________最终失败了。
下列句子中,哪一句没有使用“因……而……”结构?
Câu sau đúng ngữ pháp: '致以各位来宾欢迎。'
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 们 / 我 / 问候 / 之际 / 节日 / 员工 / 致以 / 诚挚 / 值此 / 全体 / 向
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '致以各位来宾欢迎。'
このレベルの関連トピック
后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.