文法
HSK 7-8-9

什么A的B的;视……而定;谈何……;无非/不过/只是……罢了/而已

意味と概念

Nhóm này liệt kê lộn xộn/nhiều loại, cho biết kết quả tùy yếu tố, phản vấn rằng một việc khó nói tới, hoặc giới hạn bản chất vào mức nhỏ ‘chỉ là… mà thôi’.

公式とパターン

4個のパターン
#01
什么+A+的+B+的

Cấu trúc dùng để liệt kê một cách lộn xộn, không theo trật tự, thường biểu thị sự đa dạng, phức tạp của sự vật, hiện tượng. Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này nhấn mạnh rằng có nhiều loại, nhiều kiểu khác nhau, đôi khi mang sắc thái phàn nàn hoặc nhấn mạnh sự không cần thiết phải phân loại rõ ràng. A và B thường là các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ loại, kiểu, màu sắc, hình dạng, v.v.

応用例

书架上什么中文的、英文的、历史的、哲学的,各种书籍应有尽有。

[Shūjià shàng shénme Zhōngwén de, Yīngwén de, lìshǐ de, zhéxué de, gè zhǒng shūjí yīng yǒu jìn yǒu.]

Trên giá sách, nào là sách tiếng Trung, tiếng Anh, lịch sử, triết học, đủ loại sách đều có cả.

#02
视+A+而定

Cấu trúc dùng để biểu thị rằng kết quả, hành động hay quyết định phụ thuộc vào một yếu tố nào đó. A thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ điều kiện, hoàn cảnh, tình hình. Trong văn phong học thuật và hành chính, cấu trúc này nhấn mạnh tính linh hoạt, không cố định, cần dựa vào thực tế để xác định.

応用例

项目的最终方案将视市场反馈和资金到位情况而定。

[Xiàngmù de zuìzhōng fāng'àn jiāng shì shìchǎng fǎnkuì hé zījīn dàowèi qíngkuàng ér dìng.]

Phương án cuối cùng của dự án sẽ tùy thuộc vào phản hồi của thị trường và tình hình giải ngân vốn.

#03
谈何+Cụm động từ / Tính từ

Cấu trúc dùng để tạo câu phản vấn, biểu thị rằng một việc gì đó khó có thể thực hiện được vì điều kiện tiên quyết chưa đạt được. Thường dùng trong văn viết luận, báo chí chính luận để bác bỏ hoặc nhấn mạnh tính phi thực tế của một đề xuất. '谈何' có nghĩa là 'nói gì đến', 'huống chi là'.

応用例

如果连温饱问题都尚未解决,谈何实现全面小康?

[Rúguǒ lián wēnbǎo wèntí dōu shàngwèi jiějué, tán hé shíxiàn quánmiàn xiǎokāng?]

Nếu ngay cả vấn đề cơm ăn áo mặc còn chưa được giải quyết, thì nói gì đến việc thực hiện toàn diện xã hội khá giả?

#04
无非 / 不过 / 只是+...+罢了 / 而已

Cấu trúc dùng để giới hạn bản chất của sự việc vào một mức độ nhỏ, không quan trọng, thường mang ý nghĩa 'chỉ là... mà thôi'. Trong văn viết, cấu trúc này làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của vấn đề, đôi khi thể hiện sự khiêm tốn hoặc xem nhẹ. '无非' và '不过' thường đứng trước thành phần được giới hạn, '罢了' và '而已' đứng cuối câu.

応用例

他之所以提出异议,无非是想引起大家的重视罢了。

[Tā zhī suǒyǐ tíchū yìyì, wúfēi shì xiǎng yǐnqǐ dàjiā de zhòngshì bàle.]

Anh ấy đề xuất ý kiến phản đối, chẳng qua chỉ là muốn gây sự chú ý của mọi người mà thôi.

核心理論と解説

Nhóm này liệt kê lộn xộn/nhiều loại, cho biết kết quả tùy yếu tố, phản vấn rằng một việc khó nói tới, hoặc giới hạn bản chất vào mức nhỏ ‘chỉ là… mà thôi’.

実践的な例

3件の例文
1

什么时候出发、走哪条路,都要视天气而定。

Khi nào xuất phát, đi tuyến nào đều phải tùy thời tiết quyết định.

视……而定 biến 天气 thành căn cứ của nhiều quyết định.

2

他连基本情况都不了解,谈何提出有效方案?

Anh ấy đến tình hình cơ bản còn không hiểu, nói gì đến đề xuất phương án hiệu quả?

谈何 tạo phản vấn dựa trên điều kiện tối thiểu chưa đạt.

3

我只是随口问问而已,你别想多了。

Tôi chỉ tiện miệng hỏi thôi, bạn đừng nghĩ nhiều.

只是……而已 giới hạn ý nghĩa hành động.

定着練習

13 練習問題

Đã làm: 0/13 câu
#01多肢選択式

下列句子中,哪一句的语法结构使用正确?

#02多肢選択式

选择最恰当的词语填入空白处:________国际形势的变化,我国的外交政策也将作出相应调整。

#03多肢選択式

下列句子中,哪一句的“谈何”使用正确?

#04多肢選択式

选择最恰当的词语填入空白处:他这样做________是为了个人利益________,并非出于公心。

#05多肢選択式

下列句子中,哪一句的语法结构使用正确?

#06多肢選択式

选择最恰当的词语填入空白处:________,你不必过于自责。

#07多肢選択式

下列句子中,哪一句的“什么A的B的”使用正确?

#08多肢選択式

选择最恰当的词语填入空白处:________,我们更应该关注如何解决问题。

#09多肢選択式

下列句子中,哪一句的语法结构使用正确?

#10多肢選択式

选择最恰当的词语填入空白处:________,我们也不能忽视潜在的风险。

#11正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '这无非不过只是一个误会罢了而已。'

#12文の並べ替え

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 什么 / 出发 / 路 / 而 / 视天 / 时候 / 都 / 走哪 / 条 / 气 / 定 / 要

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#13誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '这无非不过只是一个误会罢了而已。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)