文法
HSK 7-8-9

不瞒你说、不是、不是我说你、反过来(说)、概括来说、归根到底、话是这么说、话(又)说回来、换句话说、简(而)言之、可不(是嘛)、老实说、(你)还别说、你看你、说到哪儿去了、说真的、退一步说、无论如何、要(让)我说、这不、这样一来、真是的、综上所述、总的来说、总而言之

意味と概念

Dấu hiệu diễn ngôn không chỉ nối ngữ pháp mà còn quản lý thái độ, lượt lời và cấu trúc lập luận: thú nhận, sửa lời, chuyển góc nhìn, tóm tắt, nhượng bộ, kéo chủ đề trở lại, xác nhận, trách nhẹ hoặc nêu hệ quả. Cần chọn theo văn phong và quan hệ giao tiếp.

公式とパターン

4個のパターン
#01
话是这么说,可/但+分句

Dấu hiệu diễn ngôn dùng để công nhận lời nói trước đó là đúng, nhưng sau đó chuyển ý để phản biện hoặc nêu khó khăn thực tế. Thường xuất hiện trong văn nói và văn viết trang trọng, thể hiện sự nhượng bộ một phần trước khi đưa ra quan điểm trái chiều.

応用例

话是这么说,可实际操作中还会遇到许多预想不到的困难。

[Huà shì zhème shuō, kě shíjì cāozuò zhōng hái huì yùdào xǔduō yùxiǎng bù dào de kùnnan.]

Nói thì đúng là vậy, nhưng trong thực tế vận hành vẫn sẽ gặp nhiều khó khăn không lường trước được.

#02
退一步说,即使/就算+假设分句,也+结论分句

Dấu hiệu diễn ngôn dùng để nhượng bộ giả định: tạm gác lại lập luận chính, giả sử một tình huống cực đoan hoặc bất lợi, rồi vẫn rút ra kết luận. Thường dùng trong lập luận chặt chẽ, văn phong học thuật hoặc chính luận.

応用例

退一步说,即使这项技术暂时无法推广,也能为后续研究提供宝贵数据。

[Tuì yī bù shuō, jíshǐ zhè xiàng jìshù zànshí wúfǎ tuīguǎng, yě néng wèi hòuxù yánjiū tígōng bǎoguì shùjù.]

Lùi một bước mà nói, cho dù công nghệ này tạm thời chưa thể phổ biến, nó vẫn có thể cung cấp dữ liệu quý giá cho nghiên cứu sau này.

#03
换句话说,+分句

Dấu hiệu diễn ngôn dùng để diễn đạt lại nội dung vừa nói bằng cách khác, giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn. Thường dùng trong văn viết học thuật, báo chí, hoặc giải thích vấn đề phức tạp.

応用例

换句话说,我们必须重新审视现有的管理模式,否则难以适应新的市场环境。

[Huàn jù huà shuō, wǒmen bìxū chóngxīn shěnshì xiànyǒu de guǎnlǐ móshì, fǒuzé nányǐ shìyìng xīn de shìchǎng huánjìng.]

Nói cách khác, chúng ta phải xem xét lại mô hình quản lý hiện có, nếu không sẽ khó thích ứng với môi trường thị trường mới.

#04
综上所述,+结论分句

Dấu hiệu diễn ngôn dùng để tổng kết các lập luận đã trình bày ở trên và đưa ra kết luận cuối cùng. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo, văn bản chính thức, có tính trang trọng cao.

応用例

综上所述,该方案在技术、经济和社会效益上均具有可行性,建议尽快实施。

[Zōng shàng suǒ shù, gāi fāng'àn zài jìshù, jīngjì hé shèhuì xiàoyì shàng jūn jùyǒu kěxíngxìng, jiànyì jǐnkuài shíshī.]

Tổng hợp những điều trên, phương án này có tính khả thi về cả kỹ thuật, kinh tế và hiệu quả xã hội, kiến nghị sớm triển khai.

核心理論と解説

Dấu hiệu diễn ngôn không chỉ nối ngữ pháp mà còn quản lý thái độ, lượt lời và cấu trúc lập luận: thú nhận, sửa lời, chuyển góc nhìn, tóm tắt, nhượng bộ, kéo chủ đề trở lại, xác nhận, trách nhẹ hoặc nêu hệ quả. Cần chọn theo văn phong và quan hệ giao tiếp.

実践的な例

4件の例文
1

话是这么说,可实际情况复杂;退一步说,即使采用这个方案,也得准备备用计划。

Nói thì đúng là vậy, nhưng tình hình thực tế phức tạp; lùi một bước mà nói, dù dùng phương án này cũng phải chuẩn bị kế hoạch dự phòng.

话是这么说 công nhận rồi chuyển ý; 退一步说 dựng nhượng bộ giả định.

2

换句话说,问题不在技术。归根到底,还是管理不到位。

Nói cách khác, vấn đề không nằm ở kỹ thuật. Xét đến cùng, vẫn là quản lý chưa tới nơi.

换句话说 diễn đạt lại; 归根到底 truy về bản chất.

3

不瞒你说,我原来并不看好这个办法。你还别说,试过以后效果真不错。

Không giấu bạn, ban đầu tôi không đánh giá cao cách này. Thế mà phải nói là sau khi thử, hiệu quả thật sự không tệ.

Hai dấu hiệu khẩu ngữ lần lượt mở lời thú nhận và nêu phát hiện bất ngờ.

4

综上所述,该项目在技术和成本上均可行。总而言之,建议尽早启动。

Tổng hợp những điều trên, dự án khả thi cả về kỹ thuật lẫn chi phí. Tóm lại, kiến nghị khởi động sớm.

综上所述 quy chiếu luận cứ phía trên; 总而言之 đưa kết luận cuối.

定着練習

13 練習問題

Đã làm: 0/13 câu
#01多肢選択式

________,这个项目的风险确实存在,但只要我们做好预案,就能有效控制。

#02多肢選択式

________,即使我们投入大量资金,也未必能在短期内看到明显成效。

#03多肢選択式

________,问题不在于技术是否先进,而在于管理是否到位。

#04多肢選択式

________,该政策在实施过程中取得了显著成效,但也暴露出一些问题,需要进一步完善。

#05多肢選択式

________,我们必须坚持原则,不能因为一时的困难就放弃。

#06多肢選択式

________,这项改革虽然面临阻力,但长远来看有利于国家发展。

#07多肢選択式

________,即使失败,我们也能从中吸取教训,为下一次尝试积累经验。

#08多肢選択式

________,该研究在理论层面有所创新,但在应用层面仍需进一步验证。

#09多肢選択式

________,我们不能因为一次失败就否定整个方案,而应该全面分析原因。

#10多肢選択式

________,这项政策在短期内可能会带来阵痛,但从长远看有利于经济结构调整。

#11正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: 'Dùng 综上所述 ngay đầu bài khi chưa có luận cứ'

#12文の並べ替え

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 话 / 际情 / 这 / 是 / 说 / 况复 / 方 / 步 / 杂退 / 即使 / 说 / 计划 / 准备 / 得 / 案 / 采用 / 这个 / 备用 / 么 / 一 / 也 / 可实

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#13誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: 'Dùng 综上所述 ngay đầu bài khi chưa có luận cứ'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)