Ngữ pháp
HSK 7-8-9

加之、乃至、且

意味と概念

加之 bổ sung một nhân tố/lý do; 乃至 mở rộng mức độ hoặc phạm vi tới một điểm xa hơn ‘thậm chí/cho đến’; 且 nối song song hoặc tăng tiến với sắc thái văn viết, đồng thời còn xuất hiện trong 尚且、而且.

公式とパターン

3個のパターン
#01
A,加之 B,结果 C

Cấu trúc '加之' dùng để bổ sung thêm một nguyên nhân hoặc nhân tố (B) bên cạnh nguyên nhân đã nêu (A), thường dẫn đến kết quả (C). Văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết luận, báo chí, báo cáo. '加之' đứng đầu vế câu, sau dấu phẩy, có thể dịch là 'thêm vào đó', 'cộng thêm'. Chủ ngữ thường không xuất hiện sau '加之' mà là một cụm danh từ hoặc mệnh đề.

応用例

全球经济下行,加之贸易保护主义抬头,导致多国出口受阻。

[Quánqiú jīngjì xiàxíng, jiāzhī màoyì bǎohù zhǔyì táitóu, dǎozhì duō guó chūkǒu shòuzǔ.]

Kinh tế toàn cầu suy giảm, thêm vào đó chủ nghĩa bảo hộ thương mại trỗi dậy, khiến xuất khẩu của nhiều nước bị cản trở.

#02
A,乃至 B

'乃至' dùng để mở rộng phạm vi hoặc mức độ từ một đối tượng (A) đến một đối tượng xa hơn, cao hơn (B), mang nghĩa 'thậm chí', 'cho đến', 'thậm chí là'. Nó thường nối các thành phần có quan hệ tăng tiến, trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc chính luận. '乃至' có thể nối danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề.

応用例

这项政策不仅影响个人,乃至整个社会都将面临深远变革。

[Zhè xiàng zhèngcè bùjǐn yǐngxiǎng gèrén, nǎizhì zhěnggè shèhuì dōu jiāng miànlín shēnyuǎn biàngé.]

Chính sách này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân, thậm chí toàn xã hội sẽ đối mặt với những thay đổi sâu sắc.

#03
既……且…… / A 且 B

'且' là liên từ cổ điển, dùng để nối hai thành phần song song hoặc tăng tiến, thường trong văn viết trang trọng. Cấu trúc '既……且……' nhấn mạnh hai đặc điểm cùng tồn tại, dịch là 'vừa... vừa...'. 'A 且 B' nối hai tính từ hoặc động từ, dịch là 'và', 'hơn nữa'. Ngoài ra, '且' còn xuất hiện trong '尚且' (ngay cả... còn) và '而且' (hơn nữa).

応用例

该方案既经济且实用,值得大力推广。

[Gāi fāng'àn jì jīngjì qiě shíyòng, zhídé dàlì tuīguǎng.]

Phương án này vừa kinh tế vừa thực dụng, đáng được đẩy mạnh phổ biến.

核心理論と解説

加之 bổ sung một nhân tố/lý do; 乃至 mở rộng mức độ hoặc phạm vi tới một điểm xa hơn ‘thậm chí/cho đến’; 且 nối song song hoặc tăng tiến với sắc thái văn viết, đồng thời còn xuất hiện trong 尚且、而且.

実践的な例

3件の例文
1

设备老化,加之维护不足,故障率明显上升。

Thiết bị xuống cấp, cộng thêm bảo trì thiếu, nên tỷ lệ hỏng hóc tăng rõ.

加之 bổ sung nguyên nhân thứ hai.

2

这一变化影响企业,乃至影响整个行业。

Thay đổi này ảnh hưởng doanh nghiệp, thậm chí cả toàn ngành.

乃至 đẩy phạm vi từ nhỏ tới lớn.

3

该方法简单且有效,值得推广。

Phương pháp này đơn giản và hiệu quả, đáng được phổ biến.

且 nối hai tính chất ngang hàng trong văn viết.

定着練習

13 練習問題

Đã làm: 0/13 câu
#01多肢選択式

由于原材料价格上涨,____劳动力成本增加,企业利润大幅下滑。

#02多肢選択式

这项发现不仅改变了物理学界,____影响了整个科学体系。

#03多肢選択式

该政策____有利于经济发展,____有助于社会稳定。

#04多肢選択式

他____承认错误,____愿意承担一切后果。

#05多肢選択式

选择正确的关联词填空: ____恶劣天气,____交通瘫痪,救援工作难以展开。

#06多肢選択式

这家企业的产品____质量过硬,____价格合理,深受消费者青睐。

#07多肢選択式

这项技术____在实验室取得成功,____可以投入大规模生产。

#08多肢選択式

他____自己生活困难,____还尽力帮助他人。

#09多肢選択式

该方案____可行,____具有创新性,值得推广。

#10多肢選択式

由于管理不善,____资金链断裂,____企业面临破产。

#11正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '影响整个社会乃至一个人。'

#12文の並べ替え

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 设备 / 护 / 加之 / 足故 / 上升 / 明显 / 障率 / 老化 / 不 / 维

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#13誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '影响整个社会乃至一个人。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)