文法
HSK 7-8-9

无论……与否,都……;凡……(者),均(可)……

意味と概念

无论……与否 bao quát cả trường hợp có và không; 凡……者 khoanh toàn bộ người/sự việc thỏa điều kiện, 均(可) áp dụng kết luận chung với văn phong quy định.

公式とパターン

3個のパターン
#01
无论+A+与否,都+B

Cấu trúc điều kiện nhượng bộ, dùng để diễn tả rằng dù cho tình huống A có xảy ra hay không (hoặc đúng hay sai), thì kết quả B vẫn không thay đổi. '与否' là một từ cổ văn, tương đương với 'hay không', thường được dùng trong văn viết trang trọng, học thuật, hành chính hoặc báo chí chính luận. '都' bao quát cả hai khả năng đối lập, nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả.

応用例

无论实验结果是否与假设相符,研究者都应当如实记录数据。

[Wúlùn shíyàn jiéguǒ shìfǒu yǔ jiǎshè xiāngfú, yánjiūzhě dōu yīngdāng rúshí jìlù shùjù.]

Bất kể kết quả thí nghiệm có phù hợp với giả thuyết hay không, nhà nghiên cứu đều phải ghi chép dữ liệu trung thực.

#02
凡+(Điều kiện)+者,均(可)+Kết luận

Cấu trúc dùng để đưa ra một quy định hoặc kết luận chung áp dụng cho tất cả những người hoặc sự việc thỏa mãn điều kiện được nêu. '凡' có nghĩa là 'phàm, bất kỳ', '者' là đại từ chỉ người hoặc sự vật, '均' là 'đều', '可' là 'có thể'. Cấu trúc này mang tính quy phạm, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, quy chế, điều lệ, hoặc văn phong trang trọng.

応用例

凡符合申请条件者,均可于本月内提交相关材料。

[Fán fúhé shēnqǐng tiáojiàn zhě, jūn kě yú běn yuè nèi tíjiāo xiāngguān cáiliào.]

Phàm những ai đủ điều kiện đăng ký, đều có thể nộp tài liệu liên quan trong tháng này.

#03
无论+A+与否,均+B

Biến thể của cấu trúc thứ nhất, thay '都' bằng '均' để tăng tính trang trọng và phù hợp với văn phong hành chính, pháp lý. '均' có nghĩa là 'đều', nhấn mạnh tính áp dụng chung, không có ngoại lệ. Cấu trúc này thường dùng trong các văn bản quy phạm, thông tư, nghị định.

応用例

无论申诉理由充分与否,均须按照法定程序进行审理。

[Wúlùn shēnsù lǐyóu chōngfèn yǔfǒu, jūn xū ànzhào fǎdìng chéngxù jìnxíng shěnlǐ.]

Bất kể lý do khiếu nại có đầy đủ hay không, đều phải được xem xét theo trình tự pháp định.

核心理論と解説

无论……与否 bao quát cả trường hợp có và không; 凡……者 khoanh toàn bộ người/sự việc thỏa điều kiện, 均(可) áp dụng kết luận chung với văn phong quy định.

実践的な例

2件の例文
1

无论申请成功与否,系统都会发送通知。

Bất kể đăng ký thành công hay không, hệ thống đều gửi thông báo.

与否 nén hai khả năng đối lập; 都 bao quát.

2

凡未经许可进入者,均须承担责任。

Bất kỳ ai vào khi chưa được phép đều phải chịu trách nhiệm.

凡……者 định nghĩa tập hợp; 均 áp dụng quy định.

定着練習

13 練習問題

Đã làm: 0/13 câu
#01多肢選択式

________申请材料是否齐全,招生办公室都会在十个工作日内给予答复。

#02多肢選択式

凡在本次竞赛中获奖________,均可获得由主办方颁发的荣誉证书。

#03多肢選択式

无论被告是否承认犯罪事实,法庭________会依据证据作出公正判决。

#04多肢選択式

凡未按规定时间提交报告________,均视为自动放弃本次评审资格。

#05多肢選択式

无论国际形势如何变化,中国________坚持和平发展道路。

#06多肢選択式

凡符合下列条件________,可向当地民政部门申请临时救助。

#07多肢選択式

无论当事人是否提出异议,仲裁委员会________应当对裁决书进行复核。

#08多肢選択式

凡在中华人民共和国境内从事生产经营活动________,均须遵守本法。

#09多肢選択式

无论最终结果成功与否,我们________应该保持积极的心态。

#10多肢選択式

凡经查证属实________,均将获得相应的奖励。

#11正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '无论他是否来与否,都开始。'

#12文の並べ替え

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 与 / 功 / 通知 / 成 / 申请 / 都 / 会 / 发送 / 无论 / 统 / 否系

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#13誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '无论他是否来与否,都开始。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 7-8-9
后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

HSK 7-8-9
—观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK 7-8-9
巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

HSK 7-8-9
我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)