Ngữ pháp
HSK 6

净、一同、大都

意味と概念

净 giới hạn phạm vi vào ‘toàn/chỉ toàn’ và thường mang phàn nàn; 一同 gom các chủ thể cùng thực hiện; 大都 khái quát phần lớn thành viên hoặc trường hợp, không phải toàn bộ.

公式とパターン

4個のパターン
#01
+V+O

净 là phó từ phạm vi, nghĩa là 'toàn là, chỉ toàn', thường dùng để phàn nàn về một hành vi lặp đi lặp lại hoặc chỉ tập trung vào một việc không mong muốn.

応用例

他净说些没用的话,大家都不爱听。

[Tā jìng shuō xiē méiyòng de huà, dàjiā dōu bù ài tīng.]

Anh ta toàn nói những lời vô ích, mọi người đều không muốn nghe.

#02
一同+V

一同 là phó từ phạm vi, nghĩa là 'cùng nhau', chỉ nhiều chủ thể cùng thực hiện một hành động tại cùng một thời điểm.

応用例

毕业多年后,同学们一同回到母校看望老师。

[Bìyè duō nián hòu, tóngxuémen yītóng huídào mǔxiào kànwàng lǎoshī.]

Sau nhiều năm tốt nghiệp, các bạn học cùng nhau trở về trường cũ thăm thầy cô.

#03
大都+V / Adj

大都 là phó từ phạm vi, nghĩa là 'phần lớn, đa số', dùng để khái quát rằng hầu hết thành viên hoặc trường hợp đều có đặc điểm hoặc hành động nào đó, nhưng không phải tất cả.

応用例

这次考试题目大都比较简单,只有最后一道题有点难。

[Zhè cì kǎoshì tímù dàdōu bǐjiào jiǎndān, zhǐyǒu zuìhòu yī dào tí yǒudiǎn nán.]

Đề thi lần này phần lớn đều khá đơn giản, chỉ có câu cuối cùng hơi khó.

#04
一同+V++N

一同 có thể kết hợp với động từ tạo thành cụm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện chung bởi nhiều người.

応用例

这是一同参加比赛的队员们共同努力的结果。

[Zhè shì yītóng cānjiā bǐsài de duìyuánmen gòngtóng nǔlì de jiéguǒ.]

Đây là kết quả của sự nỗ lực chung của các thành viên cùng tham gia cuộc thi.

核心理論と解説

净 giới hạn phạm vi vào ‘toàn/chỉ toàn’ và thường mang phàn nàn; 一同 gom các chủ thể cùng thực hiện; 大都 khái quát phần lớn thành viên hoặc trường hợp, không phải toàn bộ.

実践的な例

2件の例文
1

参会者大都同意,并决定一同修改方案。

Phần lớn người dự họp đồng ý và quyết định cùng sửa phương án.

大都 khái quát đa số; 一同 liên kết hành động chung.

2

你别净挑毛病,也说说它的优点。

Bạn đừng chỉ toàn bắt lỗi, hãy nói cả ưu điểm của nó nữa.

净 giới hạn hành vi vào một loại và thể hiện không hài lòng.

定着練習

10 練習問題

Đã làm: 0/10 câu
#01空欄補充

妈妈买的____是蔬菜,水果一个都没有。

#02多肢選択式

下列哪个句子中"大都"的用法是正确的?

#03空欄補充

____做作业,不看电视。

#04多肢選択式

下面哪个句子正确使用了'一同'?

#05空欄補充

在学术讨论中,他____引用经典文献,以支持自己的观点。

#06文の並べ替え

请重新排列词语,组成正确的句子:一同 / 学生们 / 参加 / 了 / 比赛

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07誤り訂正

找出有语法错误的部分:我们大都一起去旅游吧。

#08文の並べ替え

请从以下词语中选择正确的顺序组成句子:大都、人们、早起、习惯。: 人们大都有早起的习惯。 / 大都人们习惯早起。 / 人们习惯大都早起。 / 早起大都是人们的习惯。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09誤り訂正

下列句子中有一个错误,请找出并选择正确的句子。原句:'他一同净说谎话,没人相信他。'

#10正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '这些学生大都全部通过了。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 6
超—、多—、反—、无—、亚—、准—

Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.

HSK 6
—化、—式、—型、—性

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.

HSK 6
人家

人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.

HSK 6
串、滴、枝、扇、卷

Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)