至于
至于 đưa ra một đối tượng/chủ đề mới để tiếp tục bình luận, thường dịch ‘còn về…’. Nó cũng có thể nêu mức độ ‘đến mức’, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nghi vấn, nhưng chức năng chính ở đây là chuyển chủ đề.
公式とパターン
Dùng để chuyển sang một đối tượng hoặc chủ đề mới, thường dịch là 'còn về…', nhằm tiếp tục bình luận hoặc thảo luận về chủ đề đó.
我们已经决定了出发时间,至于路线,还需要再商量一下。
[Wǒmen yǐjīng juédìng le chūfā shíjiān, zhìyú lùxiàn, hái xūyào zài shāngliang yīxià.]
Chúng tôi đã quyết định thời gian xuất phát, còn về lộ trình thì vẫn cần bàn bạc thêm một chút.
Sau khi đã trình bày hoặc giải thích về A, dùng '至于 B' để chuyển sang đề cập đến B, thường là một khía cạnh hoặc đối tượng khác cần được bàn tiếp.
项目的预算已经说明清楚了;至于人员安排,我们下次会议再讨论。
[Xiàngmù de yùsuàn yǐjīng shuōmíng qīngchu le; zhìyú rényuán ānpái, wǒmen xià cì huìyì zài tǎolùn.]
Ngân sách của dự án đã được giải thích rõ ràng; còn về việc sắp xếp nhân sự, chúng ta sẽ thảo luận vào cuộc họp lần sau.
'不至于' diễn tả sự việc chưa đến mức độ nào đó; '至于……吗' là câu hỏi tu từ dùng để phản bác, cho rằng không cần thiết phải đi đến mức như vậy.
他只是犯了一个小错误,不至于被辞退吧?
[Tā zhǐshì fàn le yī gè xiǎo cuòwù, bùzhìyú bèi cítuì ba?]
Anh ấy chỉ mắc một lỗi nhỏ thôi, chưa đến mức bị sa thải đâu nhỉ?
核心理論と解説
実践的な例
时间已经确定了,至于地点,我们明天再讨论。
Thời gian đã xác định; còn địa điểm thì ngày mai chúng ta bàn tiếp.
至于 chuyển sang đối tượng chưa xử lý là 地点.
他只是迟到了,不至于因此被开除。
Anh ấy chỉ đến muộn, chưa đến mức vì thế mà bị sa thải.
不至于 là cách dùng mở rộng chỉ mức độ chưa tới ngưỡng.
定着練習
10 練習問題
____这个问题,我们需要进一步讨论。
下列哪句话中'至于'的使用是正确的?
对于这个计划,我表示支持,____具体的实施细节,我有些不同意见。
Chọn câu sử dụng '至于' đúng cách.
关于环境保护,政府已经采取了多项措施。____水资源管理,还需要进一步加强。
请将以下词语排列成正确的句子:至于、我们、问题、这个、讨论、需要: 我们需要讨论这个问题。 / 至于这个问题,我们需要讨论。 / 这个问题我们需要至于讨论。 / 我们需要至于这个问题讨论。
请找出以下句子中的错误:对于这个问题,至于我不同意。
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng: 至于, 方面, 体育, 的, 他, 很擅长
Tìm và sửa lỗi: '我至于这个决定表示反对。'
Câu sau đúng ngữ pháp: '我至于这个问题很感兴趣。'
このレベルの関連トピック
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.