Ngữ pháp
HSK 6

未必

意味と概念

未必 nghĩa là ‘chưa chắc/không nhất thiết’, phủ định tính tất yếu hoặc mức độ chắc chắn của một nhận định. Nó không khẳng định điều ngược lại chắc chắn đúng.

公式とパターン

3個のパターン
#01
S+未必+vị ngữ

Phó từ 未必 đặt trước vị ngữ để phủ định tính tất yếu hoặc mức độ chắc chắn của nhận định, nghĩa là 'chưa chắc/không nhất thiết'.

応用例

价格高的产品未必最适合你。

[Jiàgé gāo de chǎnpǐn wèibì zuì shìhé nǐ.]

Sản phẩm giá cao chưa chắc phù hợp với bạn nhất.

#02
未必……,也可能……

Cấu trúc dùng 未必 để bác bỏ một khả năng, sau đó nêu một khả năng khác có thể xảy ra, thể hiện sự để ngỏ.

応用例

他没回答,未必是不同意,也可能是还没想好。

[Tā méi huídá, wèibì shì bù tóngyì, yě kěnéng shì hái méi xiǎnghǎo.]

Anh ấy không trả lời chưa chắc là không đồng ý, cũng có thể là chưa nghĩ kỹ.

#03
A 未必比 B……

Cấu trúc dùng 未必比 để phủ định kết luận rằng A chắc chắn hơn B ở một phương diện nào đó.

応用例

贵的产品未必比便宜的好。

[Guì de chǎnpǐn wèibì bǐ piányi de hǎo.]

Sản phẩm đắt chưa chắc đã tốt hơn sản phẩm rẻ.

核心理論と解説

未必 nghĩa là ‘chưa chắc/không nhất thiết’, phủ định tính tất yếu hoặc mức độ chắc chắn của một nhận định. Nó không khẳng định điều ngược lại chắc chắn đúng.

実践的な例

2件の例文
1

价格高的产品未必最适合你。

Sản phẩm giá cao chưa chắc phù hợp với bạn nhất.

未必 chỉ bác bỏ suy luận ‘giá cao thì chắc chắn phù hợp’.

2

他没回答,未必是不同意。

Anh ấy không trả lời chưa chắc là không đồng ý.

Người nói để ngỏ các nguyên nhân khác.

定着練習

10 練習問題

Đã làm: 0/10 câu
#01空欄補充

他________会来参加今天的会议。

#02多肢選択式

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 这个消息________是真的,我们需要核实。

#03空欄補充

他____会同意这个计划,因为他一直持反对态度。

#04多肢選択式

下列句子中,‘未必’使用错误的是哪一项?

#05空欄補充

此举虽有风险,然________会失败,故可尝试之。

#06文の並べ替え

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 成功, 未必, 他, 会, 这次

#07誤り訂正

Tìm và sửa lỗi trong câu sau: 他未必一定会喜欢这个礼物。

#08文の並べ替え

请选择正确的句子顺序:未必、他、会、同意、这个、方案。: 他未必会同意这个方案。 / 未必他会同意这个方案。 / 他会未必同意这个方案。 / 这个方案他未必同意会。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09誤り訂正

请找出下列句子中的错误并改正:他虽然很聪明,但未必不成功。

#10正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '他未必来,所以他一定不来。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 6
超—、多—、反—、无—、亚—、准—

Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.

HSK 6
—化、—式、—型、—性

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.

HSK 6
人家

人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.

HSK 6
串、滴、枝、扇、卷

Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)