左A右B
左A右B kết hợp hai động tác khác nhau để miêu tả thực hiện theo nhiều hướng, lặp đi lặp lại hoặc xoay xở bằng nhiều cách. Nhiều tổ hợp đã cố định thành thành ngữ/cụm quen dùng.
公式とパターン
Cấu trúc bốn âm tiết, ghép hai động từ V₁ và V₂ với 左 và 右 để diễn tả hành động lặp đi lặp lại, làm nhiều lần hoặc theo nhiều hướng khác nhau.
他左挑右选,终于买到了满意的礼物。
[Tā zuǒ tiāo yòu xuǎn, zhōngyú mǎi dào le mǎnyì de lǐwù.]
Anh ấy chọn tới chọn lui, cuối cùng cũng mua được món quà ưng ý.
Thành ngữ chỉ việc suy nghĩ nhiều lần, cân nhắc kỹ lưỡng từ mọi phía trước khi quyết định.
左思右想之后,她决定放弃这次机会。
[Zuǒ sī yòu xiǎng zhīhòu, tā juédìng fàngqì zhè cì jīhuì.]
Sau khi suy đi tính lại, cô ấy quyết định từ bỏ cơ hội lần này.
Thành ngữ miêu tả việc nhìn ngó xung quanh, nhìn trái nhìn phải, thường hàm ý không tập trung hoặc đang chờ đợi, tìm kiếm ai đó.
他在车站左顾右盼,好像在等什么人。
[Tā zài chēzhàn zuǒ gù yòu pàn, hǎoxiàng zài děng shénme rén.]
Anh ấy ở bến xe nhìn trước ngó sau, hình như đang đợi ai đó.
Thành ngữ diễn tả việc đẩy sang trái, đỡ sang phải, ý chỉ phải ứng phó, chống đỡ hoặc từ chối nhiều phía cùng lúc.
面对记者的追问,他左推右挡,始终不肯正面回答。
[Miànduì jìzhě de zhuīwèn, tā zuǒ tuī yòu dǎng, shǐzhōng bù kěn zhèngmiàn huídá.]
Đối mặt với sự truy hỏi của phóng viên, anh ấy đẩy đỡ hết bên này đến bên kia, nhất quyết không trả lời trực diện.
核心理論と解説
実践的な例
他左思右想,最后还是拒绝了这个提议。
Anh ấy suy đi tính lại, cuối cùng vẫn từ chối đề nghị này.
左思右想 chỉ suy nghĩ nhiều chiều, nhiều lần.
开车时不要左顾右盼。
Khi lái xe đừng nhìn trái ngó phải.
左顾右盼 vừa có nghĩa hướng nhìn, vừa hàm ý mất tập trung.
定着練習
10 練習問題
他做事总是____,从不考虑后果。
下列句子中,成语使用恰当的一项是:
他做事总是____,从不考虑后果。
下列哪个成语使用正确?
他做事总是____,从不考虑后果。
将下列词语组成一个通顺的句子: ① 他 ② 对 ③ 这个问题 ④ 了 ⑤ 置之不理: A. ①②③④⑤ / B. ①③②⑤④ / C. ①③②④⑤ / D. ①②③⑤④
下列句子中,成语使用有误的一项是:
请将下列词语组成正确的成语: A. 画蛇 B. 添足 C. 一意 D. 孤行 E. 半途 F. 而废
下列句子中,成语使用有误的一项是: A. 他做事总是三心二意,结果一事无成。 B. 他学习不学无术,成绩很差。 C. 他画蛇添足地给文章加了个结尾。 D. 他一意孤行,不听劝告。
Câu sau đúng ngữ pháp: '左学习右工作'
このレベルの関連トピック
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.