Ngữ pháp
HSK 2

为什么

意味と概念

为什么 hỏi nguyên nhân hoặc mục đích ‘tại sao/vì sao’. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ; câu trả lời thường dùng 因为…… hoặc nêu trực tiếp lý do.

公式とパターン

3個のパターン
#01
chủ ngữ+为什么+V/Adj?

Dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do của một hành động hoặc trạng thái. 为什么 đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ.

応用例

你为什么学习汉语?

[Nǐ wèi shén me xué xí Hàn yǔ?]

Tại sao bạn học tiếng Trung?

#02
为什么+chủ ngữ+V?

Cũng dùng để hỏi nguyên nhân, nhưng 为什么 đứng trước chủ ngữ để nhấn mạnh vào lý do. Thường dùng khi chủ ngữ không phải là người nói.

応用例

为什么他没来?

[Wèi shén me tā méi lái?]

Tại sao anh ấy không đến?

#03
因为……(所以……)

Dùng để trả lời câu hỏi 为什么, nêu nguyên nhân. 因为 đứng trước nguyên nhân, 所以 có thể đứng trước kết quả (thường lược bỏ trong khẩu ngữ).

応用例

因为他生病了,所以没来。

[Yīn wèi tā shēng bìng le, suǒ yǐ méi lái.]

Vì anh ấy bị ốm nên không đến.

核心理論と解説

为什么 hỏi nguyên nhân hoặc mục đích ‘tại sao/vì sao’. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ; câu trả lời thường dùng 因为…… hoặc nêu trực tiếp lý do.

実践的な例

2件の例文
1

你为什么学习汉语?

Tại sao bạn học tiếng Trung?

为什么 đứng trước động từ 学习 để hỏi lý do.

2

“他为什么没来?”“因为他生病了。”

‘Tại sao anh ấy không đến?’ ‘Vì anh ấy bị ốm.’

Câu trả lời dùng 因为 dẫn nguyên nhân.

定着練習

8 練習問題

Đã làm: 0/8 câu
#01多肢選択式

你昨天没来上课,____

#02空欄補充

____不去?

#03多肢選択式

A: 你为什么学中文? B: ____

#04空欄補充

____你昨天没来?

#05多肢選択式

A: 你为什么不去? B: 我____太累了。

#06文の並べ替え

请排序:为什么 / 你 / 不 / 吃 / 饭

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07誤り訂正

找出错误:你为什么不来?因为我有事。

#08正誤問題

Câu sau đúng ngữ pháp: '你为什么学习汉语吗?'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)