文法
HSK 2

一……就……

意味と概念

一……就…… nén quan hệ thời gian hoặc điều kiện vào một câu: vừa/hễ A thì ngay B. 一 đứng trước hành động/tình huống đầu; 就 đứng trước kết quả, nhấn khoảng cách rất ngắn hoặc quan hệ ổn định.

公式とパターン

3個のパターン
#01
chủ ngữ+一+V₁,就+V₂

Diễn tả hành động hoặc tình huống V₂ xảy ra ngay lập tức sau khi V₁ kết thúc, với cùng một chủ ngữ. Nhấn mạnh khoảng cách thời gian rất ngắn.

応用例

我一下课就回家。

[Wǒ yī xià kè jiù huí jiā.]

Tôi vừa tan học là về nhà ngay.

#02
一+mệnh đề A,chủ ngữ+就+B

Diễn tả ngay khi mệnh đề A xảy ra thì chủ ngữ thực hiện hành động B. Chủ ngữ của A và B có thể khác nhau, nhấn mạnh phản ứng tức thì.

応用例

他一听就懂。

[Tā yī tīng jiù dǒng.]

Anh ấy vừa nghe là hiểu ngay.

#03
一到/一看/一听……就……

Dùng các động từ như 到, 看, 听 sau 一 để chỉ điều kiện hoặc thời điểm, theo sau là 就 và kết quả. Thường diễn tả quy luật hoặc phản ứng lặp lại.

応用例

我一有时间就去游泳。

[Wǒ yī yǒu shí jiān jiù qù yóu yǒng.]

Hễ có thời gian là tôi đi bơi.

核心理論と解説

一……就…… nén quan hệ thời gian hoặc điều kiện vào một câu: vừa/hễ A thì ngay B. 一 đứng trước hành động/tình huống đầu; 就 đứng trước kết quả, nhấn khoảng cách rất ngắn hoặc quan hệ ổn định.

実践的な例

3件の例文
1

我一下课就回家。

Tôi vừa tan học là về nhà ngay.

下课 là mốc đầu; 回家 xảy ra ngay sau đó.

2

他一听就懂。

Anh ấy vừa nghe là hiểu ngay.

Mẫu nhấn khả năng hiểu rất nhanh.

3

我一有时间就去游泳。

Hễ có thời gian là tôi đi bơi.

Mẫu diễn tả điều kiện lặp lại, không chỉ một lần.

定着練習

7 練習問題

Đã làm: 0/7 câu
#01多肢選択式

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我一下课____回家。

#02空欄補充

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 他一听____懂。

#03正誤問題

Nhận định sau đúng hay sai: "一 ở đây là phó từ/cấu trúc liên kết, không phải số lượng ‘một’."

#04文法選択

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05マッチング問題(0/3)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06文の並べ替え

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 家 / 下课 / 就回 / 我一

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07誤り訂正

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '我就下课一回家。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)