Đăng nhập
HSK789ZH-HSK789-035
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK789: 既然……,那么……(học thuật)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '既然……,那么……' biểu thị mối quan hệ nhân quả suy luận, trong đó mệnh đề '既然' nêu một tiền đề đã được công nhận hoặc hiển nhiên, và mệnh đề '那么' đưa ra kết luận tất yếu dựa trên tiền đề đó. Ở cấp độ học thuật, cấu trúc này thường được dùng để lập luận chặt chẽ, suy diễn logic trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học, hoặc diễn ngôn trang trọng. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của kết luận khi tiền đề đã được chấp nhận, khác với '因为……所以……' ở chỗ '既然' giả định tiền đề là đúng hoặc đã biết, không cần chứng minh thêm.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản nhất. Mệnh đề '既然' nêu tiền đề, mệnh đề '那么' nêu kết luận. Cả hai mệnh đề đều có chủ ngữ và vị ngữ đầy đủ. Dùng trong lập luận logic, suy diễn.

Công thức
既然+
[S+
Predicate], 那么+
[S+
Predicate]
Ví dụ minh họa
既然该理论已被多次实验验证,那么其核心假设应当视为科学共识。

[Jìrán gāi lǐlùn yǐ bèi duō cì shíyàn yànzhèng, nàme qí héxīn jiǎshè yīngdāng shì wéi kēxué gòngshí.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Thêm '就', '则', '便' sau '那么' để tăng tính trang trọng hoặc cổ điển. '则' thường dùng trong văn bản học thuật, '便' mang sắc thái văn chương.

Công thức
既然+
[S+
Predicate], 那么+
[就/则/便+
Predicate]
Ví dụ minh họa
既然政府已颁布新政策,那么企业必须调整其合规策略以适应监管变化。

[Jìrán zhèngfǔ yǐ bānbù xīn zhèngcè, nàme qǐyè bìxū tiáozhěng qí hég uī cèlüè yǐ shìyìng jiānguǎn biànhuà.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Nhấn mạnh tiền đề đã hoàn thành (已经/已) và kết luận tất yếu (必然/必定/一定). Thường dùng trong suy luận khoa học hoặc phân tích chính sách.

Công thức
既然+
[S+
已经/已+
Predicate], 那么+
[S+
必然/必定/一定+
Predicate]
Ví dụ minh họa
既然实验数据与理论预测高度吻合,那么该模型的有效性便毋庸置疑。

[Jìrán shíyàn shùjù yǔ lǐlùn yùcè gāodù wěnhé, nàme gāi móxíng de yǒuxiào xìng biàn wúyōng zhìyí.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dạng câu hỏi tu từ, kết luận được đưa ra dưới dạng câu hỏi để nhấn mạnh tính hiển nhiên. Thường dùng trong tranh luận hoặc phê bình.

Công thức
既然+
[S+
Predicate], 那么+
[S+
何以/为何+
Predicate?]
Ví dụ minh họa
既然全球化趋势不可逆转,那么各国应加强合作而非筑起贸易壁垒。

[Jìrán quánqiúhuà qūshì bùkě nìzhuǎn, nàme gè guó yīng jiāqiáng hézuò ér fēi zhù qǐ màoyì bìlěi.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Đảo trật tự, nhấn mạnh kết luận trước, sau đó mới nêu tiền đề. Tạo hiệu quả tu từ mạnh mẽ, thường dùng trong văn bản nghị luận.

Công thức
那么+
[S+
Predicate], 既然+
[S+
Predicate]
Ví dụ minh họa
既然该研究存在方法论缺陷,那么其结论的可靠性便值得商榷。

[Jìrán gāi yánjiū cúnzài fāngfǎlùn quēxiàn, nàme qí jiélùn de kěkào xìng biàn zhídé shāngquè.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Hướng dẫn sử dụng chi tiết

Chức năng cú pháp
  • '既然' đứng đầu mệnh đề phụ, nêu tiền đề (thường là sự thật hiển nhiên, điều đã được thừa nhận, hoặc kết quả của một quá trình trước đó).
  • '那么' đứng đầu mệnh đề chính, dẫn đến kết luận logic. Có thể thay thế bằng '就', '则', '便' trong văn phong cổ điển hoặc trang trọng.
  • Cả hai mệnh đề đều có chủ ngữ riêng hoặc chủ ngữ ẩn; cấu trúc thường dùng trong câu phức đa tầng.
  • Ràng buộc ngữ nghĩa
  • Tiền đề phải là điều chắc chắn, không thể nghi ngờ, hoặc đã được thống nhất giữa người nói và người nghe.
  • Kết luận phải là suy luận tất yếu từ tiền đề, không phải nguyên nhân trực tiếp.
  • Không dùng để diễn tả quan hệ nhân quả thực tế (dùng '因为……所以……'), mà dùng cho suy luận logic.
  • Phong cách và ngữ vực
  • Rất trang trọng, học thuật, viết (书面语). Thường gặp trong luận văn, báo cáo, bài phát biểu, văn bản pháp lý.
  • Trong khẩu ngữ, cấu trúc này ít dùng; thay bằng '既然……就……' hoặc '既然……那……'.
  • Có thể kết hợp với các từ nối logic khác như '因此', '故而', '是以' để tăng tính trang trọng.
  • Phân biệt với cấu trúc tương tự
  • '因为……所以……': nhấn mạnh nguyên nhân-kết quả thực tế, tiền đề có thể chưa được biết.
  • '既然……就……': suy luận nhưng ít trang trọng hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • '如果……那么……': giả định, tiền đề chưa chắc đúng.
  • '由于……因此……': tương tự '因为……所以……' nhưng trang trọng hơn.
  • Sắc thái nâng cao
  • Có thể đảo trật tự: '那么……,既然……' để nhấn mạnh kết luận.
  • Trong văn bản cổ điển, '既' thường dùng một mình với nghĩa 'đã... thì'.
  • Kết hợp với '然' (như vậy) tạo thành '既然' mang tính khẳng định mạnh.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn với '因为……所以……'**

  • Sai: 既然下雨了,所以地湿了。 (Vì trời mưa nên đất ướt - đây là nguyên nhân thực tế, không phải suy luận)
  • Đúng: 既然下雨了,那么地应该湿了。 (Nếu trời đã mưa thì đất hẳn phải ướt - suy luận)
  • 2. **Tiền đề không chắc chắn**

  • Sai: 既然他可能来,那么我们就等他。 (Tiền đề 'có thể đến' không chắc chắn)
  • Đúng: 既然他已经答应了,那么我们就相信他。 (Tiền đề 'đã hứa' là chắc chắn)
  • 3. **Dùng '那么' không phù hợp ngữ vực**

  • Sai: 既然你来了,那么我们一起吃饭吧。 (Khẩu ngữ nên dùng '就' hoặc '那')
  • Đúng: 既然诸位已经到齐,那么会议现在开始。 (Trang trọng)
  • 4. **Thiếu tính tất yếu trong kết luận**

  • Sai: 既然他是学生,那么他应该喜欢玩游戏。 (Kết luận không tất yếu)
  • Đúng: 既然他是学生,那么他必须遵守校规。 (Kết luận tất yếu từ tiền đề)
  • 5. **Lạm dụng trong văn nói**

  • Trong hội thoại hàng ngày, nên dùng '既然……就……' thay vì '既然……那么……'.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jìrán gāi lǐlùn yǐ bèi duō cì shíyàn yànzhèng, nàme qí héxīn jiǎshè yīngdāng shì wéi kēxué gòngshí.]

    02

    [Jìrán zhèngfǔ yǐ bānbù xīn zhèngcè, nàme qǐyè bìxū tiáozhěng qí hég uī cèlüè yǐ shìyìng jiānguǎn biànhuà.]

    03
    便

    [Jìrán shíyàn shùjù yǔ lǐlùn yùcè gāodù wěnhé, nàme gāi móxíng de yǒuxiào xìng biàn wúyōng zhìyí.]

    04

    [Jìrán quánqiúhuà qūshì bùkě nìzhuǎn, nàme gè guó yīng jiāqiáng hézuò ér fēi zhù qǐ màoyì bìlěi.]

    05
    便

    [Jìrán gāi yánjiū cúnzài fāngfǎlùn quēxiàn, nàme qí jiélùn de kěkào xìng biàn zhídé shāngquè.]

    06

    [Jìrán shuāngfāng yǐ qiānshǔ hépíng xiéyì, nàme wǔzhuāng chōngtū lǐ yīng jíkè tíngzhǐ.]

    07

    [Jìrán lìshǐ jīngyàn biǎomíng bǎohù zhǔyì zhōng jiāng sǔnhài jīngjì, nàme dāngjīn gè guó hé yǐ chóng dǎo fù zhé?]

    08
    便

    [Jìrán gāi jiǎshè wúfǎ bèi zhèngwěi, nàme tā biàn bù shǔyú kēxué fànchóu.]

    09

    [Jìrán gǎigé yǐ jìnrù shēnshuǐ qū, nàme juécè zhě bìxū quánhéng gè fāng lìyì yǐ guībì fēngxiǎn.]

    10
    便

    [Nàme, jìrán zhūwèi duì cǐ fāng'àn wú yìyì, wǒmen biàn fùzhū biǎojué.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.