Đăng nhập
HSK6ZH-HSK6-020
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK6: Mẫu: 予以……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

"予以" là một cụm từ văn viết trang trọng, mang sắc thái hành chính, pháp lý hoặc học thuật, có nghĩa là "cho phép thực hiện, tiến hành, áp dụng" một hành động nào đó đối với đối tượng. Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, nghị quyết và bài viết học thuật, thay thế cho các động từ thông tục ở cấp độ cao hơn.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Công thức
予以+
V(及物动词)
Ví dụ minh họa
对于在工作中表现突出的员工,公司应当予以表彰和奖励。

[Duìyú zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn tūchū de yuángōng, gōngsī yīngdāng yǐyú biāozhǎng hé jiǎnglì.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Công thức
+
O+
予以+
V
Ví dụ minh họa
政府已对该项目予以高度重视,并拨出专项经费。

[Zhèngfǔ yǐ duì gāi xiàngmù yǐyú gāodù zhòngshì, bìng bōchū zhuānxiàng jīngfèi.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Công thức
予以+
V₁+
V₂(liệt kê nhiều hành động)
Ví dụ minh họa
对违反学术规范的行为,一经查实,将予以严肃处理。

[Duì wéifǎn xuéshù guīfàn de xíngwéi, yī jīng cháshí, jiāng yǐyú yánsù chǔlǐ.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Công thức
应/必须/应当+
予以+
V
Ví dụ minh họa
有关部门应对受灾群众予以及时的救助和安置。

[Yǒuguān bùmén yìng duì shòuzāi qúnzhòng yǐyú jíshí de jiùzhù hé ānzhì.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng

1. Đăng ký ngôn ngữ (Register)

"予以" thuộc **书面语 (văn viết trang trọng)**, chỉ xuất hiện trong:

  • 📜 Văn bản pháp luật, nghị định, quyết định
  • 📋 Báo cáo chính thức, công văn hành chính
  • 🎓 Luận văn học thuật, bài báo khoa học
  • 📰 Bài xã luận, bình luận chính trị
  • ⚠️ **KHÔNG BAO GIỜ** sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Thay vào đó, người ta dùng "给", "进行", hoặc động từ trực tiếp.

    2. Cấu trúc ngữ pháp

    予以 + Động từ (hoặc cụm động từ)

    "予以" đóng vai trò **trợ động từ (auxiliary verb)** đứng trước động từ chính, nhấn mạnh tính trang trọng và chính thức của hành động. Động từ theo sau thường là:

  • Động từ hai âm tiết mang sắc thái trang trọng
  • Động từ chỉ hành động chính thức có tính áp đặt
  • 3. Sắc thái ngữ nghĩa
  • Tính trang trọng: Thể hiện quyết định có thẩm quyền
  • Tính chính thức: Hành động được tiến hành bởi cơ quan, tổ chức có thẩm quyền
  • Tính áp đặt: Thường mang nghĩa "cho/áp dụng đối với ai đó" (对象: đối tượng bị tác động)
  • 4. Câu hỏi văn ngôn (Classical Chinese Connection)

    "予以" có nguồn gốc từ văn ngôn cổ, trong đó:

  • "以" = bằng, dùng, lấy
  • "予" = cho, ban cho
  • → Nghĩa gốc: "lấy (cái gì đó) mà ban cho" → phát triển thành "tiến hành, thực hiện" trong văn viết hiện đại.

    5. Phân loại tiểu mẫu (Sub-patterns)

    | Tiểu mẫu | Ví dụ | Nghĩa |

    |---|---|---|

    | 予以+肯定 | 予以肯定 | Cho sự công nhận |

    | 予以+解决 | 予以解决 | Tiến hành giải quyết |

    | 予以+V+对象 | 予以批评教育 | Tiến hành phê bình giáo dục |

    | 予以+减免 | 予以减免 | Tiến hành miễn giảm |

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ

    **Sai**: 你今天迟到了,我要予以你批评。

    **Đúng**: 你今天迟到了,我要批评你。(Khẩu ngữ)

    **Đúng (văn viết)**: 对于迟到行为,应予以批评。(Văn bản chính thức)

    → "予以" chỉ dùng trong văn viết trang trọng, không dùng trong hội thoại.

    ❌ Lỗi 2: Đặt "予以" sau tân ngữ

    **Sai**: 学校予以了他处分。

    **Đúng**: 学校予以处分。(Tân ngữ "ông ấy" đã được ngầm hiểu)

    **Đúng**: 学校对他予以处分。(Dùng "对...予以" để rõ đối tượng)

    → "予以" luôn đứng TRƯỚC động từ, không bao giờ bị tân ngữ chen giữa.

    ❌ Lỗi 3: Kết hợp với động từ một âm tiết thông tục

    **Sai**: 予以看、予以想、予以做

    **Đúng**: 予以关注、予以考虑、予以处理

    → Động từ theo sau "予以" phải là từ trang trọng, thường hai âm tiết trở lên.

    ❌ Lỗi 4: Nhầm lẫn với "给予"
  • "给予" nhấn mạnh việc trao, cung cấp (vật chất hoặc tinh thần)
  • "予以" nhấn mạnh việc tiến hành, thực hiện (hành động, biện pháp)
  • **给予帮助** = cung cấp sự giúp đỡ

    **予以帮助** = tiến hành giúp đỡ (trang trọng hơn)

    ❌ Lỗi 5: Sử dụng "了" sai vị trí

    **Sai**: 学校予以了他处分。

    **Đúng**: 学校已予以处分。

    → Khi cần thể hiện tính hoàn thành, dùng "已" trước "予以", hoặc "了" đặt ở cuối câu.

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Duìyú zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn tūchū de yuángōng, gōngsī yīngdāng yǐyú biāozhǎng hé jiǎnglì.]

    02

    [Zhèngfǔ yǐ duì gāi xiàngmù yǐyú gāodù zhòngshì, bìng bōchū zhuānxiàng jīngfèi.]

    03

    [Duì wéifǎn xuéshù guīfàn de xíngwéi, yī jīng cháshí, jiāng yǐyú yánsù chǔlǐ.]

    04

    [Yǒuguān bùmén yìng duì shòuzāi qúnzhòng yǐyú jíshí de jiùzhù hé ānzhì.]

    05

    [Fǎyuàn yīfǎ duì bèigào yǐyú cóngqīng chǔfá.]

    06

    [Gāi tí'àn ruò huò tōngguò, xiāngguān qǐyè jiāng yǐyú shuìshōu jiǎnmiǎn yōuhuì.]

    07

    [Jiànyú qí zhòngdà gòngxiàn, xuéshùjiè duì cǐ yánjiū chéngguǒ yǐyú gāodù píngjià.]

    08

    [Fán qíngjié yánzhòng zhě, yīlǜ yǐyú kāichú xuéjí chǔfèn.]

    09

    [Shàngjí zhǔguǎn bùmén yǐ zélìng duì gāi shìjiàn yǐyú chèchá, bìng xiànqī shàngbào jiéguǒ.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.