Ngữ pháp tiếng Trung HSK6: Mẫu: 予以……
Ý nghĩa & Cách dùng chính
"予以" là một cụm từ văn viết trang trọng, mang sắc thái hành chính, pháp lý hoặc học thuật, có nghĩa là "cho phép thực hiện, tiến hành, áp dụng" một hành động nào đó đối với đối tượng. Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, nghị quyết và bài viết học thuật, thay thế cho các động từ thông tục ở cấp độ cao hơn.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
[Duìyú zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn tūchū de yuángōng, gōngsī yīngdāng yǐyú biāozhǎng hé jiǎnglì.]
Cấu trúc mẫu 2
[Zhèngfǔ yǐ duì gāi xiàngmù yǐyú gāodù zhòngshì, bìng bōchū zhuānxiàng jīngfèi.]
Cấu trúc mẫu 3
[Duì wéifǎn xuéshù guīfàn de xíngwéi, yī jīng cháshí, jiāng yǐyú yánsù chǔlǐ.]
Cấu trúc mẫu 4
[Yǒuguān bùmén yìng duì shòuzāi qúnzhòng yǐyú jíshí de jiùzhù hé ānzhì.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Quy tắc sử dụng
1. Đăng ký ngôn ngữ (Register)"予以" thuộc **书面语 (văn viết trang trọng)**, chỉ xuất hiện trong:
⚠️ **KHÔNG BAO GIỜ** sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Thay vào đó, người ta dùng "给", "进行", hoặc động từ trực tiếp.
2. Cấu trúc ngữ pháp予以 + Động từ (hoặc cụm động từ)
"予以" đóng vai trò **trợ động từ (auxiliary verb)** đứng trước động từ chính, nhấn mạnh tính trang trọng và chính thức của hành động. Động từ theo sau thường là:
"予以" có nguồn gốc từ văn ngôn cổ, trong đó:
→ Nghĩa gốc: "lấy (cái gì đó) mà ban cho" → phát triển thành "tiến hành, thực hiện" trong văn viết hiện đại.
5. Phân loại tiểu mẫu (Sub-patterns)| Tiểu mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 予以+肯定 | 予以肯定 | Cho sự công nhận |
| 予以+解决 | 予以解决 | Tiến hành giải quyết |
| 予以+V+对象 | 予以批评教育 | Tiến hành phê bình giáo dục |
| 予以+减免 | 予以减免 | Tiến hành miễn giảm |
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
❌ Lỗi 1: Dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ**Sai**: 你今天迟到了,我要予以你批评。
**Đúng**: 你今天迟到了,我要批评你。(Khẩu ngữ)
**Đúng (văn viết)**: 对于迟到行为,应予以批评。(Văn bản chính thức)
→ "予以" chỉ dùng trong văn viết trang trọng, không dùng trong hội thoại.
❌ Lỗi 2: Đặt "予以" sau tân ngữ**Sai**: 学校予以了他处分。
**Đúng**: 学校予以处分。(Tân ngữ "ông ấy" đã được ngầm hiểu)
**Đúng**: 学校对他予以处分。(Dùng "对...予以" để rõ đối tượng)
→ "予以" luôn đứng TRƯỚC động từ, không bao giờ bị tân ngữ chen giữa.
❌ Lỗi 3: Kết hợp với động từ một âm tiết thông tục**Sai**: 予以看、予以想、予以做
**Đúng**: 予以关注、予以考虑、予以处理
→ Động từ theo sau "予以" phải là từ trang trọng, thường hai âm tiết trở lên.
❌ Lỗi 4: Nhầm lẫn với "给予"**给予帮助** = cung cấp sự giúp đỡ
**予以帮助** = tiến hành giúp đỡ (trang trọng hơn)
❌ Lỗi 5: Sử dụng "了" sai vị trí**Sai**: 学校予以了他处分。
**Đúng**: 学校已予以处分。
→ Khi cần thể hiện tính hoàn thành, dùng "已" trước "予以", hoặc "了" đặt ở cuối câu.
Mẫu ví dụ trực quan
9 câu giao tiếp thực tế
[Duìyú zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn tūchū de yuángōng, gōngsī yīngdāng yǐyú biāozhǎng hé jiǎnglì.]
[Zhèngfǔ yǐ duì gāi xiàngmù yǐyú gāodù zhòngshì, bìng bōchū zhuānxiàng jīngfèi.]
[Duì wéifǎn xuéshù guīfàn de xíngwéi, yī jīng cháshí, jiāng yǐyú yánsù chǔlǐ.]
[Yǒuguān bùmén yìng duì shòuzāi qúnzhòng yǐyú jíshí de jiùzhù hé ānzhì.]
[Fǎyuàn yīfǎ duì bèigào yǐyú cóngqīng chǔfá.]
[Gāi tí'àn ruò huò tōngguò, xiāngguān qǐyè jiāng yǐyú shuìshōu jiǎnmiǎn yōuhuì.]
[Jiànyú qí zhòngdà gòngxiàn, xuéshùjiè duì cǐ yánjiū chéngguǒ yǐyú gāodù píngjià.]
[Fán qíngjié yánzhòng zhě, yīlǜ yǐyú kāichú xuéjí chǔfèn.]
[Shàngjí zhǔguǎn bùmén yǐ zélìng duì gāi shìjiàn yǐyú chèchá, bìng xiànqī shàngbào jiéguǒ.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.