Đăng nhập
HSK6ZH-HSK6-012
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK6: Lượng từ danh sự chuyên dụng: 串、滴、枝、扇、卷¹、卷²

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bài học tập trung vào các lượng từ danh sự (量词) có cách dùng chuyên biệt, gắn liền với một số nhóm danh từ nhất định. Các lượng từ 串、滴、枝、扇、卷 có nguồn gốc từ những vật thể cụ thể (chuỗi, giọt, cành, quạt, cuộn) và được dùng một cách tượng trưng hoặc mở rộng cho các vật có hình dáng, tính chất tương tự. Đây là điểm khác biệt so với các lượng từ tổng quát như 个, 趟.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc này dùng để đếm những nhóm vật thể nhỏ được xâu, dán hoặc mọc liền kề thành một dãy. Danh từ N thường là danh từ chỉ vật cụ thể (珍珠, 葡萄) hoặc hình ảnh hóa cho vật trừu tượng (电话号码, 问题).

Công thức
Num+
+
(của)+
N (Vật thể thành chuỗi)
Ví dụ minh họa
她颈间佩着一串南红玛瑙项链,颗颗圆润,色泽沉厚。

[Tā jǐng jiān pèi zhe yí chuàn nán hóng mǎnǎo xiàngliàn, kē kē yuánrùn, sèzé chén hòu.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để chỉ một đơn vị rất nhỏ của chất lỏng, với hình ảnh "một giọt". Bắt buộc N phải là danh từ chỉ chất lỏng (水, 血, 油). Cấu trúc này mang tính miêu tả chi tiết, thường thấy trong văn học.

Công thức
Num+
+
N (Chất lỏng)
Ví dụ minh họa
泪珠如断了线的珍珠,一串串滚落在他破旧的衣襟上。

[Lèi zhū rú duàn le xiàn de zhēnzhū, yí chuàn chuàn gǔn luò zài tā pòjiù de yījīn shàng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Sử dụng cho hai nhóm chính: 1) Cành cây, hoa (玫瑰, 柳条); 2) Vật dụng hình que dài và thẳng (笔, 枪, 蜡烛). Cấu trúc này thường có sắc thái văn chương hơn so với việc dùng `支` cho bút hay `根` cho vật que.

Công thức
Num+
+
N (Vật hình que/ cành)
Ví dụ minh họa
这幅古画因保存不善,墨迹已晕染开来,只剩几滴模糊的墨点。

[Zhè fú gǔhuà yīn bǎocún bú shàn, mòjì yǐ yūnrǎn kāi lái, zhǐ shèng jī dī mómó de mò diǎn.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Cấu trúc chuyên dùng để đếm những vật thể lớn, phẳng, hình chữ nhật mà chức năng hoặc hình dáng liên tưởng đến một cánh cửa hoặc quạt. Chỉ dùng cho một số danh từ cố định như `门`, `窗`, `屏风`.

Công thức
Num+
+
N (Vật phẳng, cánh)
Ví dụ minh họa
寒冬腊月,唯有墙角一枝寒梅傲然绽放,暗香浮动。

[Hándōng làyuè, wéi yǒu qiángjiǎo yì zhī hánméi àorán zhànfàng, àn xiāng fú dòng.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Dùng cho giấy, vải, phim ảnh... ở trạng thái được cuộn tròn. Cấu trúc này nhấn mạnh vào hình dạng vật lý hiện tại của đối tượng (đã cuộn).

Công thức
Num+
卷¹ (juǎn)+
N (Vật thể cuộn tròn)
Ví dụ minh họa
书房里,一盏孤灯,一枝秃笔,他伏案疾书,直至天明。

[Shūfáng lǐ, yì zhǎn gū dēng, yì zhī tū bǐ, tā fú àn jí shū, zhí zhì tiān míng.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Cấu trúc học thuật và cổ điển, dùng để chỉ đơn vị của sách vở, văn bản thời xưa hoặc tranh cuộn dài. Đây là một đơn vị đo lường nội dung, ví dụ: `全书共分十卷`.

Công thức
Num+
卷² (juàn)+
N (Đơn vị sách/ tranh cuộn cổ)
Ví dụ minh họa
推开那扇朱漆斑驳的大门,仿佛穿越了百年的时光。

[Tuī kāi nà shàn zhūqī bānbó de dà mén, fǎngfó chuānyuè le bǎi nián de shíguāng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Giải thích chi tiết

**Nguyên tắc chung:** Các lượng từ này biểu thị một đơn vị đếm dựa trên hình dạng, hình thức hoặc cách sắp xếp của vật thể, không chỉ đơn thuần là số lượng.

**1. 串 (chuàn):** Dùng cho những vật xâu chuỗi, kết thành dãy hoặc chuỗi. Không gian vật lý giữa các vật nhỏ.

  • *Ví dụ điển hình:* 珠子, 葡萄, 鞭炮, 问题, 数据。
  • Cấp độ trang trọng: Dùng trong cả văn nói và văn viết. Khi đi với danh từ trừu tượng như `问题`, `数据` mang sắc thái văn viết, hình ảnh hóa sự kết nối.
  • **2. 滴 (dī):** Dùng cho chất lỏng khi chúng tụ lại thành giọt. Luôn đi với danh từ là chất lỏng.

  • *Ví dụ điển hình:* 水, 墨, 汗, 眼泪, 鲜血。
  • Cấp độ trang trọng: Trung tính. Câu "一滴眼泪" rất thông dụng, nhưng trong văn chương cổ đại, người ta thường dùng "一点泪" hoặc chỉ mô tả trạng thái "泪落" (nước mắt rơi).
  • **3. 枝 (zhī):**

  • Nghĩa gốc: Dùng cho cành cây nhỏ, nhánh. (e.g., 一枝梅花).
  • Nghĩa mở rộng (chuyên dụng): Dùng cho những vật có hình que, dài và cứng: bút, súng, nến.
  • *Phân biệt với 根 (gēn):* `根` cũng cho vật dài. `枝` gợi hình ảnh có thân, có thể phân nhánh (cây, bút có ngòi) hoặc cứng, thẳng. `根` trung tính hơn, dùng cho tóc, dây, gậy.
  • Văn ngôn: Trong thơ cổ, "一枝春" là hình ảnh kinh điển để chỉ cành mai, mang đậm chất thi ca.
  • **4. 扇 (shàn):** Dùng cho những vật phẳng, hình chữ nhật có thể "mở ra" hoặc "đóng lại" như một cánh quạt, hoặc có kích thước tương đương.

  • *Ví dụ điển hình:* 门, 窗, 屏风.
  • Ngữ cảnh: Gần như chỉ dùng trong văn viết hoặc miêu tả trang trọng. Trong văn nói đời thường, người ta có thể nói "一扇门" nhưng "一个门" cũng được chấp nhận.
  • **5. 卷¹ (juǎn) - Đọc âm thứ nhất (khấu than):** Dùng cho vật thể được cuộn tròn lại.

  • *Ví dụ điển hình:* 纸, 画, 席子, 胶片.
  • Phân biệt với 卷²: Cần dựa vào ngữ cảnh và đôi khi là thanh điệu khi nói. `卷¹` nhấn mạnh vào hành động "cuộn" của vật.
  • **6. 卷² (juàn) - Đọc âm thứ tư (khấu than):** Dùng cho sách, tranh vẽ dài (tranh cuộn) hoặc văn bản thời cổ đại.

  • *Ví dụ điển hình:* 书, 古籍, 画卷, 案卷.
  • Văn ngôn: Đây là lượng từ cổ điển, xuất hiện thường xuyên trong các văn bản cổ để chỉ đơn vị của sách, bộ sách (e.g., 上中下三卷). Trong tiếng Trung hiện đại, nó vẫn được dùng trong ngữ cảnh học thuật, thư viện học.
  • **Lưu ý về thể loại:** Các ví dụ trong phần `examples` bao gồm cả câu trung tính, câu văn viết trang trọng và câu có yếu tố văn chương cổ đại để người học thấy được sự linh hoạt.

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách sửa

    1. **Nhầm lẫn lượng từ cho "vật dài":**

  • Lỗi: 他拿着一笔。 (Sai)
  • Đúng: 他拿着一笔。 (Đúng, bút là vật dài, cứng)
  • Giải thích: `串` cho vật xâu chuỗi (như kẹo hồ lô), `枝` cho vật que. Một cây bút không xâu chuỗi.
  • 2. **Sử dụng `滴` cho mọi chất lỏng:**

  • Lỗi: 我喝了一水。(Sai, nếu ý nói "uống một ngụm")
  • Đúng: 我喝了一口。/ 墙上有一水珠。
  • Giải thích: `滴` chỉ dùng khi chất lỏng tụ lại thành giọt (như nước trên tường, mực trên giấy). Hành động "uống" đi với `口` (ngụm) hoặc trực tiếp không cần lượng từ.
  • 3. **Nhầm lẫn `卷¹` và `卷²`:**

  • Lỗi: 图书馆里有一卷¹珍贵古籍。(Sai)
  • Đúng: 图书馆里有一卷²珍贵古籍。
  • Giải thích: Sách, văn bản thời cổ là đơn vị "quyển", đọc là `juàn`. Giấy, tranh được cuộn tròn lại là hành động "cuộn", đọc là `juǎn`.
  • 4. **Lạm dụng `扇` trong văn nói:**

  • Văn nói thông thường: 这个门坏了。 (Tự nhiên hơn)
  • Văn viết trang trọng: 古宅仅剩一破门。(Thích hợp)
  • Giải thích: `扇` tạo sắc thái văn chương, miêu tả. Trong đối thoại đời thường, dùng `个` cho "cửa" vẫn là phổ biến nhất.
  • 5. **Phân biệt `枝` và `根` sai ngữ cảnh:**

  • Lỗi: 院子里有一竹子。
  • Đúng: 院子里有一竹子。/ 院子里有一梅花。
  • Giải thích: Cây tre (`竹子`) là thân cây, thường dùng `棵` (cây) hoặc `根` (thân). Cành hoa mai (`梅花`) là nhánh nhỏ, phù hợp với `枝`.
  • **Mẹo:** Khi gặp một danh từ mới, hãy hỏi: "Vật này có hình dáng gì? Nó có được sắp xếp theo chuỗi (`串`), là chất lỏng tụ giọt (`滴`), là vật que (`枝`), là vật phẳng có thể mở (`扇`), là vật cuộn (`卷¹`) hay là sách cổ (`卷²`)?" Câu trả lời sẽ giúp bạn chọn đúng lượng từ chuyên dụng.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā jǐng jiān pèi zhe yí chuàn nán hóng mǎnǎo xiàngliàn, kē kē yuánrùn, sèzé chén hòu.]

    02
    线

    [Lèi zhū rú duàn le xiàn de zhēnzhū, yí chuàn chuàn gǔn luò zài tā pòjiù de yījīn shàng.]

    03

    [Zhè fú gǔhuà yīn bǎocún bú shàn, mòjì yǐ yūnrǎn kāi lái, zhǐ shèng jī dī mómó de mò diǎn.]

    04

    [Hándōng làyuè, wéi yǒu qiángjiǎo yì zhī hánméi àorán zhànfàng, àn xiāng fú dòng.]

    05

    [Shūfáng lǐ, yì zhǎn gū dēng, yì zhī tū bǐ, tā fú àn jí shū, zhí zhì tiān míng.]

    06
    仿穿

    [Tuī kāi nà shàn zhūqī bānbó de dà mén, fǎngfó chuānyuè le bǎi nián de shíguāng.]

    07

    [Dàng'àn shì lǐ chén fēng zhe yì juǎn Qīng dài de tǔdì qìyuē, shàngmiàn yòng yíngtóu xiǎokǎi shūxiě de mì mìmámá.]

    08
    便

    [Tā jiāng mǎi lái de huàzhǐ xiǎoxīn de juǎn qǐ, yòng sīdài jì hǎo, chéng le yì juǎn biànyú xiédài de zhǐ juǎn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.