Đăng nhập
HSK6ZH-HSK6-003
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK6: Cấu trúc ngữ pháp cổ văn cơ bản

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp cổ văn cơ bản thường gặp trong thơ ca cổ điển và thành ngữ, bao gồm cách dùng '之' để đảo ngữ, '所' để tạo danh từ hóa, và '者' để chỉ người/vật. Các cấu trúc này giúp câu văn trở nên trang trọng, cô đọng và mang tính văn học cao.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Đảo tân ngữ lên trước động từ nhờ '之', nhấn mạnh tân ngữ.

Công thức
S+
+
O+
V
Ví dụ minh họa
何罪之有?

[Hé zuì zhī yǒu?]

2

Cấu trúc mẫu 2

'所' danh từ hóa động từ, chỉ đối tượng chịu tác động.

Công thức
S+
+
V+
O
Ví dụ minh họa
吾闻之,君子不器。

[Wú wén zhī, jūnzǐ bù qì.]

3

Cấu trúc mẫu 3

'者' chỉ người/vật thực hiện hành động hoặc có đặc điểm.

Công thức
S+
+
V
Ví dụ minh họa
所闻不如所见。

[Suǒ wén bùrú suǒ jiàn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngQuy tắc sử dụng
  • Cấu trúc S + 之 + O + V: Dùng '之' để đảo tân ngữ lên trước động từ, nhấn mạnh tân ngữ. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, cổ văn. Ví dụ: '何罪之有' (có tội gì?).
  • Cấu trúc S + 所 + V + O: '所' kết hợp với động từ tạo thành cụm danh từ chỉ sự vật/người chịu tác động. Ví dụ: '所闻' (điều đã nghe).
  • Cấu trúc S + 者 + V: '者' đứng sau danh từ hoặc cụm từ để chỉ người/vật có đặc điểm đó. Ví dụ: '读者' (người đọc).
  • Sắc thái và văn phong
  • Các cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn học, thơ ca, thành ngữ, hoặc văn bản hành chính.
  • Trong văn nói hiện đại, ít dùng; thay vào đó dùng trật tự từ thông thường.
  • Biến thể
  • '之' còn dùng trong cấu trúc sở hữu: 'N1 + 之 + N2' (của).
  • '所' có thể kết hợp với giới từ: '所以' (vì vậy), '所谓' (cái gọi là).
  • '者' còn dùng sau tính từ: '老者' (người già).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa '之' và '的'**: '之' là cổ văn, '的' là hiện đại. Không dùng '之' trong văn nói thông thường. Ví dụ: '我的书' (sách của tôi) không viết thành '我之书' trừ khi muốn tạo phong cách cổ.

    2. **Dùng sai vị trí '所'**: '所' phải đứng trước động từ, không đứng trước danh từ. Ví dụ: '所爱' (người yêu) đúng, '爱所' sai.

    3. **Thiếu dấu phẩy khi dùng '者'**: Trong cấu trúc 'S + 者 + V', thường có dấu phẩy sau '者' để ngắt. Ví dụ: '学者,所以求道也'.

    4. **Lạm dụng cấu trúc cổ**: Trong văn hiện đại, chỉ nên dùng khi trích dẫn hoặc tạo hiệu quả văn học.

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Hé zuì zhī yǒu?]

    02

    [Wú wén zhī, jūnzǐ bù qì.]

    03

    [Suǒ wén bùrú suǒ jiàn.]

    04

    [Suǒ wèi yī rén, zài shuǐ yī fāng.]

    05

    [Dúzhě zhū jūn, xìng shèn.]

    06
    怀

    [Lǎo zhě ān zhī, péngyǒu xìn zhī, shào zhě huái zhī.]

    07

    [Xué ér shí xí zhī, bù yì yuè hū?]

    08

    [Jǐ suǒ bù yù, wù shī yú rén.]

    09

    [Zhī zhī wéi zhī zhī, bù zhī wéi bù zhī, shì zhī yě.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.