Đăng nhập
HSK5ZH-HSK5-002
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK5: Giới từ chính thức: 以、于¹、凭、除了……之外

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bài học trình bày bốn giới từ mang tính trang trọng hoặc chính thức: 以 (bằng, lấy... làm...), 于 (ở/ vào/ đối với; thường dùng trong văn viết), 凭 (dựa vào, căn cứ vào) và cấu trúc 除了……之外 (ngoại trừ... thì...). Các từ này thường xuất hiện trong văn bản, báo cáo, văn phong trang trọng và có nhiều sắc thái nghĩa phụ.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

把A作为B来对待或作为标准。例如:公司以质量为生命(把质量当作企业的生命)。此结构在书面语中非常常见。

Công thức
+
名词/短语+
+
名词(以A为B)
Ví dụ minh họa
公司以质量为生命,以信誉求发展。

[Gōngsī yǐ zhìliàng wéi shēngmìng, yǐ xìnyù qiú fāzhǎn.]

2

Cấu trúc mẫu 2

表示用某种手段或为了某个目的,例如:以书面形式、以免、以便、以此类推。

Công thức
+
手段/方式/原因/目的
Ví dụ minh họa
会议定于下周一下午三点在大会堂召开。

[Huìyì dìng yú xià zhōu yī xiàwǔ sān diǎn zài dàhuìtáng zhàokāi.]

Cấu trúc「地」

表示发生时间、地点或在某范围/领域内使用,语体偏书面:会议定于下周一召开;此事发生于去年。

Công thức
+
时间/地点/抽象对象+
谓语
Ví dụ minh họa
此项措施于实践中证明行之有效。

[Cǐ xiàng cuòshī yú shíjiàn zhōng zhèngmíng xíng zhī yǒuxiào.]

4

Cấu trúc mẫu 4

表示以某物为依据或凭借某种条件来判断或行动,例如:凭证据裁决、凭票入场。法律或官方文件中常见。

Công thức
+
名词(证据/凭证/能力/理由)+
(就/可以/能/认为)
Ví dụ minh họa
你不能凭主观臆断下结论。

[Nǐ bùnéng píng zhǔguān yìduàn xià jiélùn.]

5

Cấu trúc mẫu 5

表示排除关系或列举后的补充说明。例如:除了父母之外,没有人理解他。

Công thức
除了 A 之外,(主句);或 除了 A 之外,还/都/没有 …
Ví dụ minh họa
法院将凭现有证据作出裁决。

[Fǎyuàn jiāng píng xiàn yǒu zhèngjù zuòchū cáijué.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Ghi chú sử dụng

  • Chức năng: chỉ phương tiện, căn cứ, mục đích hoặc cách thức. Thường xuất hiện trong ngữ pháp chính thức/ văn viết: 以A为B、以X为准、以便、以免、以此类推。
  • 语体: trang trọng/ văn viết nhiều hơn, nhưng cũng dùng trong lời nói khi muốn nhấn mạnh hành động có căn cứ hoặc mục đích.
  • 细分用法:
  • 以 + 名词 + 为 + 名词(把 A làm B): 公司以质量为生命。
  • 以 + 手段/方式: 以书面形式提交申请。
  • 以免/以便 表示目的或防止: 带伞以免淋雨。
  • 于¹ (yú)
  • Chức năng: tương đương với 在/到/于…之中; chỉ thời điểm, địa điểm hoặc đối tượng trong văn viết; thường dùng trong các văn bản, thông báo, báo cáo.
  • 语体: rất trang trọng/nửa văn ngôn; ít dùng trong hội thoại hàng ngày (thường dùng 在、从、到等). Ví dụ: 定于、写于、发生于。
  • 常见搭配: 定于+时间、发生于+时间/地点、于+人/事+表示关系(在...方面)。
  • Chức năng: chỉ căn cứ/bằng vào (bằng chứng, giấy tờ, năng lực...). Thường mang sắc thái pháp lý, chính thức hoặc nhấn mạnh cơ sở hành động.
  • 常见结构: 凭 + 名词 + (就/可以/能/认为):凭证据裁决。也常与 凭借 互换,但 凭借 稍偏书面/强调手段。
  • 注意: 当表示“依靠”时,可以与 依靠/依赖 换用,但 凭 强调依据而非长期依赖。
  • 除了……之外
  • Chức năng: 表示排除和列举。基础结构为 除了A之外,B(B可以是否定句或补充说明)。
  • 语体: 普通书面语和口语都常用;书面语中可见“除了……以外/之外”两种变体,语义相近。
  • 细微差别: 两种形式(除了…之外、除了…以外)大多可互换,但在较正式或强调补充的句子里使用 除了…之外 更常见。
  • 用法比较与搭配提示

  • 以 vs 用:
  • 两者都可表示“用、凭借”,但以更书面、更正式,并且常与结构性用法搭配(以A为B,以便,以免)。口语中常用用/用来。
  • 于 vs 在:
  • 于多用于书面或固定搭配(定于、写于、发生于);在用于口语和书面皆可,语气更口语化。
  • 凭 vs 根据/依照:
  • 凭强调依据本身(尤其是证据或凭证),根据/依照更偏向规则、标准或资料来源,语体略偏中性。
  • 除了……之外 的否定用法:
  • 当主句是否定时,常用 除了A之外,(主语)都/还...;或者 除了A以外,没有/不…。
  • 文学与书面语备注

  • 于 带有一定文言或文书色彩,古文中使用广泛(如:生于、事于)。在现代正式文本中,仍用于公告、契约、学术书面语中。
  • 以 可见于成语、熟语和书面固定用法(以致、以期、以免、以此证之)。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp và cách tránh

  • 误用语体(在口语里使用于)
  • 错误: 我们于昨天见面。
  • 正确: 我们昨天见面。或我们于昨天会面(若想书面化)。
  • 避免方法: 口语中优先用 在/从/到;书面通告和正式文件可用 于。
  • 以/用 混淆
  • 错误: 他用诚相待,赢得了大家的尊重。(非严格错误,但语体不够正式)
  • 更合适(书面): 他以诚相待,赢得了大家的尊重。
  • 避免方法: 若句子需要书面/正式风格,优先考虑以;口语随意场合用用。
  • 凭 的搭配错误或语义不清
  • 错误: 我凭我知道你是对的。 (口语能听懂但书面不够准确)
  • 更合适: 凭我的判断,我认为你是对的。或 仅凭这些证据不足以证明。
  • 避免方法: 凭 后通常接具体的证据、凭证、理由、能力等名词。
  • 除了……之外 的位置和否定
  • 错误: 除了他不会做,其余的人会。 (结构混乱)
  • 更正: 除了他之外,其余的人都会做。或 除了他,其他人都会做。
  • 避免方法: 把 除了...之外 放在句首或主语相关位置,确保主句完整。
  • 省略 之外 导致歧义
  • 错误: 除了数学,她对所有科目都感兴趣。(口语可通,但书面更规范:除了数学之外/以外)
  • 建议: 在正式书写中完整使用 除了…之外 或 除了…以外,以示规范。
  • 于 的位置错误
  • 错误: 他在于今年毕业。/ 他于毕业于2010年(双于)。
  • 正确: 他于2010年毕业。/ 他在2010年毕业。避免多余的在与于同时使用。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Gōngsī yǐ zhìliàng wéi shēngmìng, yǐ xìnyù qiú fāzhǎn.]

    02

    [Huìyì dìng yú xià zhōu yī xiàwǔ sān diǎn zài dàhuìtáng zhàokāi.]

    03

    [Cǐ xiàng cuòshī yú shíjiàn zhōng zhèngmíng xíng zhī yǒuxiào.]

    04

    [Nǐ bùnéng píng zhǔguān yìduàn xià jiélùn.]

    05

    [Fǎyuàn jiāng píng xiàn yǒu zhèngjù zuòchū cáijué.]

    06

    [Chúle fùmǔ zhīwài, méiyǒu rén lǐjiě tā de juédìng.]

    07

    [Chúle shùxué zhīwài, tā duì suǒyǒu kēmù dōu hěn gǎn xìngqù.]

    08

    [Tā suíshēn xiédài le fángshàishuāng, yǐmiǎn pífū bèi shàishāng.]

    09

    [Xuézhě yú gǔjí zhōng xún dé dá'àn, jiēshì le lìshǐ de mǒuxiē zhēnxiàng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.