Ngữ pháp tiếng Trung HSK5: Giới từ chính thức: 以、于¹、凭、除了……之外
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Bài học trình bày bốn giới từ mang tính trang trọng hoặc chính thức: 以 (bằng, lấy... làm...), 于 (ở/ vào/ đối với; thường dùng trong văn viết), 凭 (dựa vào, căn cứ vào) và cấu trúc 除了……之外 (ngoại trừ... thì...). Các từ này thường xuất hiện trong văn bản, báo cáo, văn phong trang trọng và có nhiều sắc thái nghĩa phụ.
Công thức cấu trúc
5 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
把A作为B来对待或作为标准。例如:公司以质量为生命(把质量当作企业的生命)。此结构在书面语中非常常见。
[Gōngsī yǐ zhìliàng wéi shēngmìng, yǐ xìnyù qiú fāzhǎn.]
Cấu trúc mẫu 2
表示用某种手段或为了某个目的,例如:以书面形式、以免、以便、以此类推。
[Huìyì dìng yú xià zhōu yī xiàwǔ sān diǎn zài dàhuìtáng zhàokāi.]
Cấu trúc「地」
表示发生时间、地点或在某范围/领域内使用,语体偏书面:会议定于下周一召开;此事发生于去年。
[Cǐ xiàng cuòshī yú shíjiàn zhōng zhèngmíng xíng zhī yǒuxiào.]
Cấu trúc mẫu 4
表示以某物为依据或凭借某种条件来判断或行动,例如:凭证据裁决、凭票入场。法律或官方文件中常见。
[Nǐ bùnéng píng zhǔguān yìduàn xià jiélùn.]
Cấu trúc mẫu 5
表示排除关系或列举后的补充说明。例如:除了父母之外,没有人理解他。
[Fǎyuàn jiāng píng xiàn yǒu zhèngjù zuòchū cáijué.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Ghi chú sử dụng
用法比较与搭配提示
文学与书面语备注
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Những lỗi thường gặp và cách tránh
Mẫu ví dụ trực quan
9 câu giao tiếp thực tế
[Gōngsī yǐ zhìliàng wéi shēngmìng, yǐ xìnyù qiú fāzhǎn.]
[Huìyì dìng yú xià zhōu yī xiàwǔ sān diǎn zài dàhuìtáng zhàokāi.]
[Cǐ xiàng cuòshī yú shíjiàn zhōng zhèngmíng xíng zhī yǒuxiào.]
[Nǐ bùnéng píng zhǔguān yìduàn xià jiélùn.]
[Fǎyuàn jiāng píng xiàn yǒu zhèngjù zuòchū cáijué.]
[Chúle fùmǔ zhīwài, méiyǒu rén lǐjiě tā de juédìng.]
[Chúle shùxué zhīwài, tā duì suǒyǒu kēmù dōu hěn gǎn xìngqù.]
[Tā suíshēn xiédài le fángshàishuāng, yǐmiǎn pífū bèi shàishāng.]
[Xuézhě yú gǔjí zhōng xún dé dá'àn, jiēshì le lìshǐ de mǒuxiē zhēnxiàng.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.