Đăng nhập
HSK5ZH-HSK5-032
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK5: Phó từ phương thức: 尽量、亲自

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

尽量 dùng để表达在能力或条件允许范围内尽可能达到某种程度或结果,常见于口语和书面语中,语气是建议或请求而非命令。亲自表示行为由说话人或某个特定的人亲身完成,强调当事人的直接参与,多用于正式或重视场合。

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

表示在能力或条件允许范围内尽可能做到某事,常用于建议、请求或提醒。

Công thức
尽量+
动词/动词短语
Ví dụ minh họa
请尽量在本周内提交项目进展报告,以便我们做好阶段性总结。

[Qǐng jǐnliàng zài běn zhōu nèi tíjiāo xiàngmù jìnzhǎn bàogào, yǐbiàn wǒmen zuò hǎo jiēduàn xìng zǒngjié.]

2

Cấu trúc mẫu 2

用于劝阻或提醒,含义为‘尽可能不要…’。

Công thức
尽量+
不要/别+
动词
Ví dụ minh họa
在与客户沟通时,尽量避免使用容易引起误解的专业术语。

[Zài yǔ kèhù gōutōng shí, jǐnliàng bìmiǎn shǐyòng róngyì yǐnqǐ wùjiě de zhuānyè shùyǔ.]

3

Cấu trúc mẫu 3

表示尽量减少或增加某种行为或数量,例如尽量少说话、尽量多准备。

Công thức
尽量+
少/多+
名词/动词
Ví dụ minh họa
如果材料短缺,请尽量少使用一次性用品以减少浪费。

[Rúguǒ cáiliào duǎnquē, qǐng jǐnliàng shǎo shǐyòng yīcìxìng yòngpǐn yǐ jiǎnshǎo làngfèi.]

4

Cấu trúc mẫu 4

表示行为由说话人或指定人物亲身完成,强调当事人的直接参与或负责。

Công thức
亲自+
动词/动词短语
Ví dụ minh họa
我会尽量把会议安排在大家都方便的时间。

[Wǒ huì jǐnliàng bǎ huìyì ānpái zài dàjiā dōu fāngbiàn de shíjiān.]

5

Cấu trúc mẫu 5

用于被动或正式描述,强调某个特定人物亲自承担或执行某项任务(常见于公文、报道)。

Công thức
+
+
亲自+
动词
Ví dụ minh họa
请尽量不要在办公室打私人电话,影响同事工作。

[Qǐng jǐnliàng búyào zài bàngōngshì dǎ sīrén diànhuà, yǐngxiǎng tóngshì gōngzuò.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngQuy tắc sử dụng
  • 尽量 (jǐnliàng):
  • Chức năng: phó từ phương thức, biểu thị "cố gắng ở mức cao nhất trong khả năng/điều kiện cho phép". Không khẳng định chắc chắn đạt được kết quả, chỉ là nỗ lực tối đa.
  • Vị trí: thường đứng trước động từ hoặc trước cụm động từ: 尽量 + V / 尽量不要 + V / 尽量少 + N / 尽量在 + 时间/地点 + V。
  • Thường dùng trong yêu cầu, đề nghị, chỉ dẫn, lời nhắc (ví dụ: 请尽量、尽量避免、尽量做到)。
  • Phân biệt với 必须/一定: 尽量 mang tính cố gắng, linh hoạt; 必须/一定 là bắt buộc hoặc khẳng định.
  • 亲自 (qīnzì):
  • Chức năng: phó từ phương thức, biểu thị hành động do người nào đó trực tiếp thực hiện, nhấn mạnh sự đích thân.
  • Vị trí: thường đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ: 我亲自去处理 / 由总经理亲自签字 / 他亲自到场。
  • Sắc thái: trang trọng hơn so với 自己, thích hợp để nhấn mạnh trách nhiệm, tầm quan trọng hoặc lòng thành kính. Trong văn bản công văn, thông báo hoặc lời phát biểu chính thức, dùng 亲自 để tăng tính chính thức và trọng trách.
  • Có thể kết hợp với 被 (passive):例如:这份文件被董事长亲自审核过。
  • Ngữ cảm, phong cách
  • 尽量 có thể dùng cả trong nói và viết; trong văn viết chính thức (thông báo, yêu cầu hành chính) thường gặp khi muốn biểu thị tính linh hoạt: “请各部门尽量配合”。
  • 亲自 mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn phong chính thức, thư từ, tuyên bố hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng, trách nhiệm cá nhân (例:院长亲自接见)。
  • Văn ngôn/literary: 两词 đều thuộc ngôn ngữ hiện đại; 亲自 có thể dùng trong văn viết trang trọng nhưng không phải là từ cổ. 若要表达更书面或庄重,常与“亲自莅临/亲自巡视/亲自签署”等搭配。
  • Các biến thể và搭配常用词
  • 尽量 + V:尽量减少、尽量避免、尽量保证、尽量完成、尽量在…之前
  • 尽量 + 少/多 + N:尽量少说话、尽量多准备
  • 尽量 + 不要/别 + V:尽量不要迟到
  • 亲自 + V:亲自到场、亲自签字、亲自处理
  • 由 + N + 亲自 + V:由总裁亲自宣布
  • 被 + N + 亲自 + V:被部长亲自接见
  • 注意事项
  • 避免把尽量当作绝对保证;若需要表明义务或必须,应用必须/一定/务必。
  • 亲自与 自己 的区别:自己可表示独立完成或无他人帮助,亲自侧重“本人亲身参与、强调身份或责任”。
  • 句式位置:尽量一般放在动词前;亲自通常放在主谓之间或动词前,放在动词后会改变语义或不自然(*我去亲自* 在口语中可见但书面更常为 我亲自去)。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp常见错误与避免方法

    1. 把 尽量 用作强制性的命令

  • 错误示例:你尽量明天交报告。 (听起来像下命令,但语气应更强烈时应用“必须/务必”。)
  • 改正:请尽量在明天交报告。(表示请求/尽力)或务必在明天交报告。(表示必须)
  • 2. 混淆 亲自 与 自己

  • 错误示例:他自己来签字(想表达有权威或负责人的亲自签署)。
  • 说明:自己侧重“亲自做而不是让别人做/不靠别人”,但不强调身份。例如领导来签字时应用“亲自”:他亲自来签字。这样语气更正式且强调当事人身份。
  • 3. 句位错误导致语义不清

  • 错误示例:请在可能的情况下尽量按照要求完成。 (冗长且语序松散)
  • 改正:请尽量按照要求完成,或在可能的情况下尽量完成。
  • 4. 与否定词搭配不当

  • 错误示例:尽量别不要迟到。(重复否定)
  • 改正:尽量别迟到 / 尽量不要迟到。
  • 5. 在不合适的语域使用 亲自

  • 错误示例:在非常随意的同辈聊天中频繁使用“亲自”会显得生硬或夸张。
  • 建议:口语轻松场合用“自己”,正式场合或强调责任、礼节时用“亲自”。
  • 6. 把 尽量 与 能力边界混淆

  • 错误示例:尽量修好这台机器。(若需外部专业维修,直接说“请安排专业人员维修”更合适)
  • 建议:使用尽量时要考虑说话者主体是否有能力或权限完成该行动。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01
    便

    [Qǐng jǐnliàng zài běn zhōu nèi tíjiāo xiàngmù jìnzhǎn bàogào, yǐbiàn wǒmen zuò hǎo jiēduàn xìng zǒngjié.]

    02
    使

    [Zài yǔ kèhù gōutōng shí, jǐnliàng bìmiǎn shǐyòng róngyì yǐnqǐ wùjiě de zhuānyè shùyǔ.]

    03
    使

    [Rúguǒ cáiliào duǎnquē, qǐng jǐnliàng shǎo shǐyòng yīcìxìng yòngpǐn yǐ jiǎnshǎo làngfèi.]

    04
    便

    [Wǒ huì jǐnliàng bǎ huìyì ānpái zài dàjiā dōu fāngbiàn de shíjiān.]

    05

    [Qǐng jǐnliàng búyào zài bàngōngshì dǎ sīrén diànhuà, yǐngxiǎng tóngshì gōngzuò.]

    06
    线

    [Yuànzhǎng qīnzì lìlín yīyuàn, liǎojiě dì yīxiàn de jiùzhì qíngkuàng bìng zuòchū zhǐshì.]

    07

    [Zhè fèn hétóng xū yóu zǒng jīnglǐ qīnzì qiānshǔ, rènhé dàiqiān jūn wúxiào.]

    08

    [Wèile biǎoshì duì shòuhàizhě de zhòngshì, shìzhǎng juédìng qīnzì kànwàng bìng tīngqǔ jiāshǔ yìjiàn.]

    09

    [Suīrán wǒ huì jǐnliàng cānjiā míngtiān de yántǎohuì, dàn ruò yīn chūchāi wúfǎ dàochǎng, hái qǐng dàjiā liàngjiě.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.