Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-038
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: 动词+一X是一X

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc "动词 + 一X是一X" được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách triệt để, hoàn toàn, không có sự lựa chọn hoặc không thể thay đổi, thường mang sắc thái bất đắc dĩ hoặc nghiêm túc.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản. "X" là từ được lặp lại, thường là danh từ hoặc động từ, nhấn mạnh tính chất triệt để, dứt khoát của sự việc.

Công thức
Verb+
一X是一X
Ví dụ minh họa
他是一个说一是一,说二是二的人,大家都很信任他。

[Tā shì yīgè shuō yī shì yī, shuō èr shì èr de rén, dàjiā dōu hěn xìnrèn tā.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cụm từ cố định, nghĩa: "nói 1 là 1, nói 2 là 2", chỉ người nói là làm, giữ lời hứa.

Công thức
Subject+
说一是一,说二是二
Ví dụ minh họa
这件事很重要,我们得认真对待,做一是一。

[Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, wǒmen děi rènzhēn duìdài, zuò yī shì yī.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Kết hợp với "到底是" hoặc "终归 là" để nhấn mạnh thực tế hiển nhiên, không thể thay đổi.

Công thức
到底是/终归是+
Noun+
+
Noun
Ví dụ minh họa
朋友归朋友,生意归生意,在这件事上我必须坚持原则。

[Péngyǒu guī péngyǒu, shēngyì guī shēngyì, zài zhè jiàn shì shàng wǒ bìxū jiānchí yuánzé.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Giải thích chi tiết về cách sử dụng

1. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Cấu trúc: **Verb + 一X是一X**

  • Trong đó "X" có thể là một danh từ, động từ hoặc cụm từ, lặp lại y hệt nhau.
  • Ý nghĩa chính: Nhấn mạnh tính "rõ ràng, đúng là như vậy", thể hiện sự công nhận, chấp nhận một thực tế hoặc sự dứt khoát trong hành động.
  • 2. Sắc thái biểu đạt
  • Nhấn mạnh sự triệt để: Hành động được thực hiện hoàn toàn, không do dự.
  • Thể hiện sự công nhận: Thừa nhận một thực tế hiển nhiên.
  • Mang tính chất nhấn mạnh, chắc chắn: Đôi khi có sắc thái "đã là... thì phải là...", không thể khác được.
  • 3. Các trường hợp thường dùng
  • Khi muốn nhấn mạnh một hành động dứt khoát: "说一是一,说二是二" (nói 1 là 1, nói 2 là 2 - nói là làm).
  • Khi công nhận một thực tế hiển nhiên: "朋友是朋友,但是借钱的事还是要想清楚" (bạn thì đúng là bạn, nhưng chuyện vay tiền vẫn phải suy nghĩ kỹ).
  • Khi muốn thể hiện sự nguyên tắc, nghiêm túc trong công việc.
  • 4. Lưu ý về ngữ cảnh
  • Cấu trúc này thường được sử dụng trong ngôn ngữ khẩu ngữ hoặc văn viết bán trang trọng.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tăng sắc thái: "到底是...", "终归是...".
  • Không nên sử dụng quá nhiều trong văn bản trang trọng vì tính chất khẩu ngữ của nó.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. Sai trong việc chọn từ
  • Lỗi: "这件事我想一想是想一想。" (Không tự nhiên)
  • Đúng: "这件事我得好好想想,想一是一。" (Tôi phải suy nghĩ kỹ, đã nghĩ là phải nghiêm túc nghĩ)
  • 2. Hiểu sai sắc thái biểu đạt
  • Lỗi: Sử dụng cấu trúc này để diễn tả sự do dự.
  • Đúng: Cấu trúc này thể hiện sự dứt khoát, không do dự.
  • 3. Lạm dụng trong văn phong trang trọng
  • Lỗi: Sử dụng trong báo cáo công việc, văn bản hành chính.
  • Đúng: Chỉ nên dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc văn viết không quá trang trọng.
  • 4. Nhầm lẫn với cấu trúc "V一V"
  • Cấu trúc "V一V": Biểu thị hành động "thử làm" (xem xem, thử thử).
  • Cấu trúc "V一是一": Nhấn mạnh tính triệt để, dứt khoát.
  • 5. Cách khắc phục chung
  • Đọc nhiều ví dụ thực tế để cảm nhận sắc thái.
  • Thực hành đặt câu trong các tình huống cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh sử dụng, tránh dùng quá mức.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā shì yīgè shuō yī shì yī, shuō èr shì èr de rén, dàjiā dōu hěn xìnrèn tā.]

    02

    [Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, wǒmen děi rènzhēn duìdài, zuò yī shì yī.]

    03

    [Péngyǒu guī péngyǒu, shēngyì guī shēngyì, zài zhè jiàn shì shàng wǒ bìxū jiānchí yuánzé.]

    04

    [Zhè jiàn shì dàodǐ shì shìshí, wǒmen wúfǎ fǒurèn.]

    05

    [Wǒmen tǎolùn le hěn cháng shíjiān, zuìhòu háishì juédé dì yīgè fāng'àn zuì héshì, xuǎn yī shì yī le.]

    06

    [Tā duì gōngzuò fēicháng rènzhēn, yāoqiú yuángōng zuò dào yī shì yī, bùnéng mǎhu.]

    07

    [Suīrán wǒmen yìjiàn bùtóng, dàn zhè jiàn shì wǒ bìxū shuō yī shì yī, jiānchí wǒ de kànfǎ.]

    08

    [Zài zhège wèntí shàng, dàodǐ shì shéi duì shéi cuò, wǒmen xūyào diàochá qīngchǔ, nòng gè yī shì de yī.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.