Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-047
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Liên từ nối từ/cụm từ: 并²、而¹、与²

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Ba liên từ 并, 而, 与 dùng để nối từ hoặc cụm từ tương đương về mặt ngữ pháp. 并 nhấn mạnh sự bổ sung hoặc tiến triển; 而 thể hiện sự tương phản hoặc bổ sung; 与 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Nối hai động từ hoặc tính từ có quan hệ bổ sung, tiến triển, nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái được thực hiện đồng thời hoặc liên tiếp.

Công thức
Động từ/Tính từ 1+
+
Động từ/Tính từ 2
Ví dụ minh họa
这个方案经济并实用。

[Zhège fāng'àn jīngjì bìng shíyòng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Nối hai từ hoặc cụm từ, thường chỉ sự tương phản, bổ sung hoặc chuyển tiếp. Rất linh hoạt, có thể nối tính từ, động từ hoặc mệnh đề.

Công thức
Từ/Cụm từ 1+
+
Từ/Cụm từ 2
Ví dụ minh họa
她聪明而勤奋。

[Tā cōngmíng ér qínfèn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Nối hai danh từ có quan hệ ngang hàng, thường dùng trong văn viết trang trọng, hợp đồng, văn bản hành chính.

Công thức
Danh từ 1+
+
Danh từ 2
Ví dụ minh họa
请填写姓名与联系方式。

[Qǐng tiánxiě xìngmíng yǔ liánxì fāngshì.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng chi tiết

1. 并² (bìng)
  • Chức năng: Nối hai động từ/cụm động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh sự bổ sung thêm hoặc tiến triển. Thường dịch là "và", "hơn nữa".
  • Đặc điểm:
  • Phổ biến trong văn viết.
  • Hai thành phần nối thường có quan hệ đồng thời hoặc bổ sung.
  • Không dùng để nối danh từ.
  • 2. 而¹ (ér)
  • Chức năng: Nối hai từ/cụm từ hoặc mệnh đề, thể hiện mối quan hệ tương phản, bổ sung hoặc chuyển tiếp. Dịch là "nhưng", "mà", "và".
  • Đặc điểm:
  • Rất linh hoạt, dùng được trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường gặp trong cấu trúc: tính từ + 而 + tính từ (nhấn mạnh sự đối lập hoặc bổ sung).
  • Có thể nối hai mệnh đề có quan hệ logic.
  • 3. 与² (yǔ)
  • Chức năng: Nối hai danh từ hoặc cụm danh từ, tương đương "và" nhưng trang trọng hơn.
  • Đặc điểm:
  • Chủ yếu dùng trong văn viết, ngữ pháp, hợp đồng, văn bản hành chính.
  • Không dùng để nối động từ hoặc tính từ.
  • Thường đi với cấu trúc "A与B" (hai đối tượng được nối ngang hàng).
  • 4. Phân biệt nhanh
  • Nối động từ/tính từ: Ưu tiên dùng hoặc .
  • Nối danh từ: Dùng (trang trọng) hoặc (thông thường).
  • Nhấn mạnh tương phản: Dùng .
  • Nhấn mạnh bổ sung/tiến triển: Dùng .
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. Lỗi dùng sai loại từ được nối
  • Sai: 我喜欢音乐与运动。(văn nói thông thường) → Dùng quá trang trọng.
  • Đúng: 我喜欢音乐和运动。 (trong văn nói)
  • 2. Nhầm lẫn giữa 并 và 而
  • Sai: 这本书便宜而好看。(muốn nhấn mạnh "vừa rẻ vừa đẹp") → Nên dùng để nối hai tính từ tích cực.
  • Đúng: 这本书便宜并好看。hoặc dùng cấu trúc: 又...又...
  • 3. Dùng 而 không có sự tương phản
  • Sai: 他买了苹果而香蕉。(chỉ liệt kê) → Nên dùng hoặc .
  • Đúng: 他买了苹果和香蕉。
  • 4. Lỗi dùng 与 để nối câu
  • Sai: 他来了与我去了。
  • Đúng: 他来了而我去了。hoặc 他来了,我去了。
  • 5. Mẹo nhớ
  • : Nghĩ đến "bổ sung thêm" (tiến triển).
  • : Nghĩ đến "nhưng mà" hoặc "mà" (tương phản/bổ sung).
  • : Nghĩ đến "và" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhège fāng'àn jīngjì bìng shíyòng.]

    02

    [Tā cōngmíng ér qínfèn.]

    03

    [Qǐng tiánxiě xìngmíng yǔ liánxì fāngshì.]

    04

    [Tā yánjiū bìng jiějué le zhège wèntí.]

    05
    便

    [Jiàgé piányi ér zhìliàng búcuò.]

    06

    [Lǎoshī yǔ xuéshēng dōu yīnggāi zūnshǒu xiàoguī.]

    07

    [Zhège chéngshì gǔlǎo ér měilì.]

    08

    [Gōngsī jìhuà kuòdà shìchǎng bìng tígāo chǎnpǐn zhìliàng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.