Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-048
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Liên từ nối mệnh đề: 此外、而²、既然、甚至、不过、并且、不光、不仅、另外、要是、因此、由于²、加上

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Chủ đề này trình bày các liên từ dùng để nối các mệnh đề trong câu phức, tạo ra các quan hệ logic như bổ sung, tương phản, nguyên nhân-kết quả, điều kiện hoặc nhấn mạnh.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để bổ sung thêm thông tin, ý tưởng cho mệnh đề A. 此外/另外 thêm thông tin mới; 并且 thêm hành động đồng thời/tiến triển; 加上 nhấn mạnh sự cộng thêm làm tăng mức độ.

Công thức
Mệnh đề A. 此外/另外/并且/加上, Mệnh đề B.
Ví dụ minh họa
他工作很努力,此外,他还经常帮助同事。

[Tā gōngzuò hěn nǔlì, cǐwài, tā hái jīngcháng bāngzhù tóngshì.]

Cấu trúc「过」

Nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản hoặc nhượng bộ. 不过 nhẹ hơn, thường bổ sung ý nhỏ trái ngược; 而 so sánh trực tiếp hai đối tượng/sự việc.

Công thức
Mệnh đề A, 不过/而, Mệnh đề B.
Ví dụ minh họa
这部电影很有趣,不过结局有点让人失望。

[Zhè bù diànyǐng hěn yǒuqù, bùguò jiéjú yǒudiǎn ràng rén shīwàng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả quan hệ nguyên nhân-kết quả. 由于 nêu nguyên nhân (có thể đứng đầu câu); 既然 nêu nguyên nhân đã biết, mệnh đề sau thường có 就/则; 因此 nêu kết quả (thường đứng đầu mệnh đề sau).

Công thức
由于/既然, Mệnh đề A, (就/因此) Mệnh đề B.
Ví dụ minh họa
由于天气不好,我们决定推迟旅行。

[Yóuyú tiānqì bù hǎo, wǒmen juédìng tuīchí lǚxíng.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Nhấn mạnh, nâng mức độ của sự việc từ A đến B (B ở mức cao hơn hoặc bất ngờ hơn).

Công thức
Mệnh đề A, 甚至, Mệnh đề B (mức độ cao hơn).
Ví dụ minh họa
他不仅会说中文,而且还会说日语。

[Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, érqiě hái huì shuō Rìyǔ.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Diễn tả "không chỉ A mà còn B", dùng để mở rộng, liệt kê thêm. Thường đi với 而且/还 ở mệnh đề sau.

Công thức
不仅/不光 Mệnh đề A, (而且/还) Mệnh đề B.
Ví dụ minh họa
要是明天下雨,比赛就取消。

[Yàoshi míngtiān xià yǔ, bǐsài jiù qǔxiāo.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Đặt ra một điều kiện giả định (要是 = nếu), mệnh đề sau cho biết kết quả tương ứng. Có thể dùng 就 để tăng liên kết.

Công thức
要是 Mệnh đề điều kiện, (就) Mệnh đề kết quả.
Ví dụ minh họa
这个地方很安静,甚至可以听到树叶落下的声音。

[Zhège dìfāng hěn ānjìng, shènzhì kěyǐ tīngdào shùyè luò xià de shēngyīn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Giải thích chi tiết cách dùng

1. Nhóm liên từ bổ sung thông tin (此外, 并且, 另外, 加上)
  • 此外 (cǐ wài): "Ngoài ra, thêm vào đó". Dùng để thêm thông tin mới, thường ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy. VD: Anh ấy rất thông minh. 此外, anh ấy còn rất chăm chỉ.
  • 并且 (bìng qiě): "Và hơn nữa, đồng thời". Nối hai hành động/tính chất có quan hệ đồng thời hoặc tiến triển. VD: Cô ấy vừa hát vừa nhảy, 并且 biểu diễn rất tốt.
  • 另外 (lìng wài): "Ngoài ra, khác". Tương tự 此外, nhấn mạnh vào điểm khác biệt hoặc bổ sung. VD: Tôi mua sách. 另外, tôi cũng mua bút.
  • 加上 (jiā shàng): "Thêm vào, cộng thêm". Chỉ sự bổ sung làm tăng mức độ. VD: Trời mưa, 加上 gió to, nên rất lạnh.
  • 2. Nhóm liên từ tương phản/nhượng bộ (不过, 而²)
  • 不过 (bù guò): "Nhưng, tuy nhiên". Nhẹ hơn "但是", thường dùng để hạn chế, bổ sung một ý nhỏ trái ngược. VD: Phim này hay nhưng hơi dài.
  • 而² (ér): "Nhưng, trong khi". So sánh hai sự vật/sự việc tương phản. VD: Anh ấy thích cà phê, em lại thích trà.
  • 3. Nhóm liên từ nguyên nhân-kết quả (由于², 因此, 既然)
  • 由于² (yóu yú): "Vì, bởi vì". Chỉ nguyên nhân, thường đứng đầu câu. VD: trời mưa, nên trận đấu bị hoãn.
  • 因此 (yīn cǐ): "Do đó, vì vậy". Chỉ kết quả từ nguyên nhân nêu trước. VD: Anh ấy bị ốm, do đó không đi làm được.
  • 既然 (jì rán): "Vì đã,既然". Dùng khi nguyên nhân đã rõ ràng, thường đi với "就/thì" ở mệnh đề sau. VD: Vì đã hứa rồi, thì phải làm.
  • 4. Nhóm liên từ nhấn mạnh/tiến triển (甚至, 不光, 不仅)
  • 甚至 (shèn zhì): "Thậm chí". Nhấn mạnh đến mức độ cao hơn, bất ngờ. VD: Anh ấy rất bận, thậm chí không có thời gian ăn.
  • 不仅 (bù jǐn): "Không chỉ". Thường kết hợp với "而且/还" (mà còn). VD: Không chỉ học giỏi, mà còn đẹp trai.
  • 不光 (bù guāng): Tương tự 不仅, khẩu ngữ hơn. VD: Không chỉ tôi, cả bạn tôi cũng thích.
  • 5. Liên từ điều kiện (要是)
  • 要是 (yào shi): "Nếu, nếu như". Đặt điều kiện giả định. VD: Nếu mai trời nắng, mình đi picnic nhé.
  • Lưu ý vị trí
  • Phần lớn liên từ này đứng ở đầu mệnh đề thứ hai (sau dấu phẩy hoặc dấu chấm) để kết nối với mệnh đề trước đó.
  • Một số như 由于, 要是, 既然 thường đứng đầu câu để thiết lập bối cảnh nguyên nhân/điều kiện.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. Nhầm lẫn nhóm liên từ tương đồng
  • Lỗi: Dùng "并且" thay "另外" khi muốn thêm một thông tin hoàn toàn mới.
  • Sửa: "Tôi thích thể thao. 另外, tôi cũng thích âm nhạc." (không nên dùng 并且 vì hai sở thích không liên quan trực tiếp).
  • 2. Sai vị trí liên từ nguyên nhân
  • Lỗi: "由于 tôi bị ốm, do đó tôi nghỉ học." (Lặp logic: 由于 và 因因此 thường không dùng chung một câu).
  • Sửa: "由于 tôi bị ốm, tôi nghỉ học." HOẶC "Tôi bị ốm, do đó tôi nghỉ học."
  • 3. Thiếu từ nối tương ứng với "不仅/不光"
  • Lỗi: "不仅 anh ấy thông minh, anh ấy đẹp trai." (Thiếu "而且/还").
  • Sửa: "Không chỉ thông minh, anh ấy còn đẹp trai."
  • 4. Lạm dụng "因此" khi đã có "由于"
  • Lỗi: " trời mưa, do đó tôi ở nhà." (Nghe thừa thãi).
  • Sửa: Chọn một trong hai hoặc viết: "Trời mưa, do đó tôi ở nhà."
  • 5. Nhầm "甚至" với "而且"
  • Lỗi: "Phim này hay, thậm chí đắt tiền." (逻辑不合: "đắt tiền" không phải mức cao hơn của "hay").
  • Sửa: "Phim này hay, 而且 giá vé đắt." hoặc "Phim này rất hay, thậm chí khiến tôi khóc."
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā gōngzuò hěn nǔlì, cǐwài, tā hái jīngcháng bāngzhù tóngshì.]

    02

    [Zhè bù diànyǐng hěn yǒuqù, bùguò jiéjú yǒudiǎn ràng rén shīwàng.]

    03

    [Yóuyú tiānqì bù hǎo, wǒmen juédìng tuīchí lǚxíng.]

    04

    [Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, érqiě hái huì shuō Rìyǔ.]

    05

    [Yàoshi míngtiān xià yǔ, bǐsài jiù qǔxiāo.]

    06

    [Zhège dìfāng hěn ānjìng, shènzhì kěyǐ tīngdào shùyè luò xià de shēngyīn.]

    07

    [Wǒ xǐhuān lǚxíng, ér tā xǐhuān dài zài jiālǐ kàn shū.]

    08

    [Tā shēngbìng le, yīncǐ méiyǒu lái shàngkè.]

    09

    [Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, nà jiù qù zuò ba.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.