Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-012
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Cụm cố định khẩu ngữ: 来得及/来不及、有的是、说不定、不怎么、就是说/这就是说

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bài học giới thiệu 5 cụm cố định khẩu ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày: 来得及/来不及 (có kịp/không kịp), 有的是 (có rất nhiều),说不定 (có lẽ, biết đâu), 不怎么 (không mấy, không quá), 就是说/这就是说 (nghĩa là, tức là). Đây là những cụm từ quan trọng giúp người học diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn ở trình độ HSK4.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「得」

Diễn tả chủ ngữ vẫn còn đủ thời gian để làm việc gì đó. Ví dụ: 我们快一点,还来得及。

Công thức
Subject+
来得及+
Verb
Ví dụ minh họa
别担心,我们有的是时间准备。

[Bié dānxīn, wǒmen yǒudeshì shíjiān zhǔnbèi.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả chủ ngữ không còn đủ thời gian để làm việc gì đó. 了 nhấn mạnh sự muộn màng. Ví dụ: 已经十点了,来不及去了。

Công thức
Subject+
来不及+
Verb+
Ví dụ minh họa
别担心,我们有的是时间准备。

[Bié dānxīn, wǒmen yǒudeshì shíjiān zhǔnbèi.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả chủ ngữ có rất nhiều thứ gì đó, không thiếu. Ví dụ: 我们有的是时间。

Công thức
Subject+
有的是+
Noun
Ví dụ minh họa
别担心,我们有的是时间准备。

[Bié dānxīn, wǒmen yǒudeshì shíjiān zhǔnbèi.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả sự suy đoán, có thể xảy ra hoặc không. Ví dụ: 说不定他会来。

Công thức
说不定+
Clause / Subject+
说不定+
Verb+
...
Ví dụ minh họa
这件衣服我不怎么喜欢,换一件吧。

[Zhè jiàn yīfu wǒ bù zěnme xǐhuān, huàn yī jiàn ba.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Diễn tả mức độ không cao, không quá, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 不太. Ví dụ: 今天的菜不怎么好吃。

Công thức
Subject+
不怎么+
Adjective / Verb
Ví dụ minh họa
他说不想参加,就是说他不同意我们的计划。

[Tā shuō bù xiǎng cānjiā, jiùshìshuō tā bù tóngyì wǒmen de jìhuà.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Diễn tả sự giải thích hoặc kết luận. 就是说用于重新表达,这就是说用于总结. Ví dụ: 他不想来,就是说他不同意。

Công thức
就是说 / 这就是说+
Clause
Ví dụ minh họa
如果你现在出发,应该还来得及赶上班车。

[Rúguǒ nǐ xiànzài chūfā, yīnggāi hái láidejí gǎnshàng bānchē.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Hướng dẫn sử dụng chi tiết

1. 来得及 / 来不及 (láidejí / láibují)

**Ý nghĩa:** Có kịp / Không kịp (để làm việc gì đó)

**Cấu trúc:**

  • 来得及 + V: Có đủ thời gian để làm gì
  • 来不及 + V: Không đủ thời gian để làm gì
  • **Lưu ý:**

  • 来得及 dùng khi vẫn còn khả năng kịp giờ
  • 来不及 thường đi kèm với 了 để nhấn mạnh tình huống đã muộn
  • Thường dùng trong câu lo lắng, vội vã
  • ---

    2. 有的是 (yǒudeshì)

    **Ý nghĩa:** Có rất nhiều, không thiếu gì

    **Cấu trúc:**

  • Subject + 有的是 + N
  • 有的是 không được dùng với các từ phủ định
  • **Lưu ý:**

  • Diễn tả số lượng dồi dào, không phải lo lắng
  • Thường dùng để trấn an người khác
  • Giống như "thoải mái" trong tiếng Việt khi nói về số lượng
  • ---

    3.说不定 (shuōbudìng)

    **Ý nghĩa:** Có lẽ, biết đâu, ai mà biết được

    **Cấu trúc:**

  • 说不定 + Clause (thường đặt đầu câu)
  • Subject + 说不定 + V + ...
  • **Lưu ý:**

  • Diễn tả sự suy đoán, không chắc chắn
  • Có thể đặt đầu câu hoặc giữa câu
  • Thay thế cho 可能 nhưng mang sắc thái口语 (khẩu ngữ) hơn
  • ---

    4. 不怎么 (bù zěnme)

    **Ý nghĩa:** Không mấy, không quá, không thật sự

    **Cấu trúc:**

  • Subject + 不怎么 + Adj/Adj-phrase
  • Subject + 不怎么 + V
  • **Lưu ý:**

  • Nhẹ hơn 不太 về mức độ phủ định
  • Dùng khi muốn diễn đạt sự "không quá" một cách nhẹ nhàng
  • Thường đi với các tính từ hoặc động từ cảm xúc
  • ---

    5. 就是说 / 这就是说 (jiùshìshuō / zhè jiùshìshuō)

    **Ý nghĩa:** Nghĩa là, tức là

    **Cấu trúc:**

  • 就是说 + Giải thích
  • 这就是说 + Kết luận từ điều đã nói
  • **Lưu ý:**

  • 就是说 dùng để giải thích lại ý nói
  • 这就是说 nhấn mạnh kết quả hoặc hệ quả
  • 这就是说 mang tính trang trọng hơn 就是说
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn 来得及 và 来不及

    | Sai | Đúng |

    |-----|------|

    | 我**来得及**不吃饭了 | 我**来不及**吃饭了 |

    **Giải thích:** 来得及 = có kịp (肯定), 来不及 = không kịp (否定). Không kết hợp thêm 不.

    ---

    ❌ Lỗi 2: Dùng 有的是 với số lượng cụ thể

    | Sai | Đúng |

    |-----|------|

    | 我有**有的是**三本书 | 我**有的是**书 |

    **Giải thích:** 有的是 diễn tả "rất nhiều" một cách chung chung, không đi với số cụ thể.

    ---

    ❌ Lỗi 3: Đặt 说不定 sai vị trí

    | Sai | Đúng |

    |-----|------|

    | 他明天来**说不定** | **说不定**他明天来 |

    **Giải thích:** 说不定 thường đặt trước mệnh đề để diễn tả sự suy đoán, không đặt cuối câu.

    ---

    ❌ Lỗi 4: Dùng 不怎么 với động từ quá mạnh

    | Sai | Đúng |

    |-----|------|

    | 我不怎么**反对** | 我不怎么**同意** |

    **Giải thích:** 不怎么 thường đi với động từ hoặc tính từ ở mức trung tính, không dùng với các từ có nghĩa quá mạnh (ví dụ:反对, 支持 vẫn được nhưng听起来不太 tự nhiên).

    ---

    ❌ Lỗi 5: Nhầm 就是说 với 这就是说

    | Tình huống | Dùng đúng |

    |------------|----------|

    | Giải thích lại ý mình | **就是说**……|

    | Kết luận từ những gì đã nói | **这就是说**……|

    **Giải thích:** 就是说用于重新表达,这就是说用于得出结论.

    Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Kuài zǒu ba, bùrán láibují shàngkè le.]

    02

    [Bié dānxīn, wǒmen yǒudeshì shíjiān zhǔnbèi.]

    03

    [Tiānqì zhème hǎo, shuōbudìng míngtiān yě huì shì qíngtiān.]

    04

    [Zhè jiàn yīfu wǒ bù zěnme xǐhuān, huàn yī jiàn ba.]

    05

    [Tā shuō bù xiǎng cānjiā, jiùshìshuō tā bù tóngyì wǒmen de jìhuà.]

    06

    [Rúguǒ nǐ xiànzài chūfā, yīnggāi hái láidejí gǎnshàng bānchē.]

    07

    [Zhège wèntí bù zěnme nán, nǐ yīnggāi néng huídá.]

    08

    [Tā jīntiān méi lái shàngbān, shuōbudìng shì shēngbìng le.]

    09

    [Chāoshì lǐ yǒudeshì shuǐguǒ, nǐ xiǎng chī shénme dōu yǒu.]

    10

    [Nǐ bù lái cānjiā jùhuì, zhè jiùshìshuō nǐ fàngqì le zhè cì jīhuì.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.