Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Câu "把" mở rộng (把字句4)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Câu "把" mở rộng là dạng câu 把字句 sử dụng thêm các complement (bổ ngữ) phức tạp hơn như: thành quả bổ ngữ (结果补语), phương hướng bổ ngữ (趋向补语), trình độ bổ ngữ (程度补语) để diễn tả kết quả, trạng thái hoặc sự thay đổi của đối tượng sau khi thực hiện hành động.
Công thức cấu trúc
8 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả sự biến đổi, chuyển đổi đối tượng thành một dạng/hình thái khác. "成" có nghĩa là "trở thành". Ví dụ: 把中文翻译成英文 (dịch tiếng Trung thành tiếng Anh).
[Qǐng nǐ bǎ zhè piān wénzhāng fānyì chéng Yīngwén.]
Cấu trúc mẫu 2
Diễn tả việc đặt/để đối tượng tại một vị trí cụ thể. "在" chỉ nơi chốn. Ví dụ: 把书放在桌子上 (để sách lên bàn).
[Māma bǎ xīn mǎi de huā fàng zài kètīng lǐ le.]
Cấu trúc mẫu 3
Diễn tả việc di chuyển đối tượng đến một địa điểm. "到" chỉ đích đến. Ví dụ: 把行李搬到楼上 (chuyển hành lý lên tầng trên).
[Tāmen yǐjīng bǎ xíngli bān dào le xīn fángzi.]
Cấu trúc mẫu 4
Diễn tả việc chuyển giao, đưa đối tượng cho ai. "给" chỉ sự cho/tặng. Ví dụ: 把礼物送给朋友 (tặng quà cho bạn).
[Tā bǎ zuì xǐhuān de shū sòng gěi le dìdi.]
Cấu trúc mẫu 5
Diễn tả việc loại bỏ, vứt bỏ, làm mất đối tượng. "掉" có nghĩa là "đi/mất". Ví dụ: 把旧衣服扔掉 (vứt quần áo cũ đi).
[Qǐng nǐ bǎ zhèxiē jiù bàozhǐ rēng diào ba.]
Cấu trúc mẫu 6
Diễn tả việc hoàn thành một việc gì đó. "好" ở đây là kết quả bổ ngữ chỉ sự hoàn thành. Ví dụ: 把作业做好了 (làm xong bài tập).
[Wǒ yǐjīng bǎ zuòyè zuò hǎo le.]
Cấu trúc「着」
Diễn tả việc duy trì đối tượng ở một trạng thái liên tục. "着" chỉ trạng thái持续. Ví dụ: 把门开着 (để cửa mở).
[Wàimiàn hěn lěng, bǎ chuānghu guān zhe ba.]
Cấu trúc「得」
Diễn tả mức độ/thái độ thực hiện hành động lên đối tượng. "得"引入程度补语. Ví dụ: 把房间打扫得很干净 (dọn phòng rất sạch).
[Tā bǎ fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Quy tắc sử dụng câu "把" mở rộng
1. Cấu trúc tổng quát**Subject + 把 + Object + Verb + Complement**
Câu 把字句 mở rộng tại HSK4 bổ sung nhiều loại bổ ngữ (complement) khác nhau sau động từ:
2. Các loại bổ ngữ thường gặp| Bổ ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---------|----------|-------|
| 把...成 | Biến đổi thành | 把这本书翻译**成**越南语 |
| 把...在 | Để/tại vị trí | 把手机放**在**桌子上 |
| 把...到 | Di chuyển đến | 把行李搬**到**楼上 |
| 把...给 | Đưa cho ai | 把礼物送**给**朋友 |
| 把...掉 | Bỏ đi/loại bỏ | 把旧报纸扔**掉** |
| 把...好 | Hoàn thành | 把作业做**好**了 |
| 把...着 | Duy trì trạng thái | 把门开**着** |
| 把...得很 | Mức độ (程度) | 把房间打扫**得很干净** |
3. Quy tắc về trạng từ phủ địnhLưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
❌ Lỗi 1: Thiếu complement sau động từMẫu ví dụ trực quan
10 câu giao tiếp thực tế
[Qǐng nǐ bǎ zhè piān wénzhāng fānyì chéng Yīngwén.]
[Māma bǎ xīn mǎi de huā fàng zài kètīng lǐ le.]
[Tāmen yǐjīng bǎ xíngli bān dào le xīn fángzi.]
[Tā bǎ zuì xǐhuān de shū sòng gěi le dìdi.]
[Qǐng nǐ bǎ zhèxiē jiù bàozhǐ rēng diào ba.]
[Wǒ yǐjīng bǎ zuòyè zuò hǎo le.]
[Wàimiàn hěn lěng, bǎ chuānghu guān zhe ba.]
[Tā bǎ fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.]
[Lǎoshī bǎ shēngcí xiě zài le hēibǎn shàng.]
[Nǐ bǎ shǒujī dài dào jiàoshì lǐ qù le ma?]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.