Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-031
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Phó từ thời gian: 按时、从来、赶紧、赶快、已、忽然、将、将要、从、本来

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Nhóm phó từ thời gian trong HSK4 giúp diễn tả các khía cạnh khác nhau của thời gian: đúng giờ (按时), không bao giờ (从来), vội vàng/gấp gáp (赶紧/赶快), đã rồi (已), đột ngột (忽然), sắp sửa (将/将要), từ lúc nào (从), và vốn dĩ/ban đầu (本来). Các phó từ này thường đứng trước động từ hoặc tính từ chính để bổ nghĩa.

Công thức cấu trúc

8 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả việc hoàn thành một hành động đúng giờ, đúng thời hạn đã quy định.

Công thức
Chủ ngữ+
按时+
Động từ+
(Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
大家都要按时交作业。

[Dàjiā dōu yào ànshí jiāo zuòyè.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Nhấn mạnh việc chủ ngữ chưa từng thực hiện hành động nào đó trong suốt từ quá khứ đến hiện tại.

Công thức
Chủ ngữ+
从来+
不/没+
Động từ+
(Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
他从来不喝酒,也不抽烟。

[Tā cónglái bù hē jiǔ, yě bù chōu yān.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Thúc giục, nhắc nhở hoặc diễn tả việc cần thực hiện hành động ngay lập tức, nhanh chóng do tình huống cấp bách.

Công thức
Chủ ngữ+
赶紧/赶快+
Động từ+
(Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
快迟到了,我们赶紧走吧。

[Kuài chídào le, wǒmen gǎnjǐn zǒu ba.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành, tương đương với "已经...了" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Động từ+
(Tân ngữ)+
Ví dụ minh họa
听说外面下雨了,赶快收衣服吧!

[Tīngshuō wàimiàn xiàyǔ le, gǎnkuài shōu yīfu ba!]

5

Cấu trúc mẫu 5

Diễn tả một sự việc, hành động xảy ra một cách đột ngột, bất thình lình, không có dấu hiệu báo trước.

Công thức
Chủ ngữ+
忽然+
Động từ/Tính từ
Ví dụ minh họa
会议已结束了,你可以回家了。

[Huìyì yǐ jiéshù le, nǐ kěyǐ huí jiā le.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Diễn tả một sự việc, hành động sẽ xảy ra trong tương lai (thường là tương lai xa hoặc không xác định cụ thể thời điểm).

Công thức
Chủ ngữ+
将/将要+
Động từ+
(Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
刚才天气很好,忽然刮起了大风。

[Gāngcái tiānqì hěn hǎo, hūrán guā qǐ le dà fēng.]

7

Cấu trúc mẫu 7

Chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Thời gian+
(开始)+
Động từ
Ví dụ minh họa
明年我们将要毕业了。

[Míngnián wǒmen jiāngyào bìyè le.]

8

Cấu trúc mẫu 8

Diễn tả trạng thái, ý định ban đầu, thường đi kèm với liên từ chỉ sự chuyển hướng như "但是" (nhưng), "可是" (thế nhưng) ở vế sau.

Công thức
Chủ ngữ+
本来+
Động từ/Tính từ+
(Tân ngữ)+
(但是/可是...)
Ví dụ minh họa
他本来打算去旅行,但是因为生病取消了。

[Tā běnlái dǎsuàn qù lǚxíng, dànshì yīnwèi shēngbìng qǔxiāo le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngVị trí của phó từ thời gian

Phó từ thời gian thường được đặt trước động từ hoặc tính từ mà chúng bổ nghĩa. Nếu câu có cả phó từ phủ định (不, 没), phó từ thời gian thường đứng trước phó từ phủ định (ví dụ: 从来不...).

Phân loại và cách dùng từng từ

1. **按时 (àn shí)**: Nghĩa là "đúng giờ, đúng hạn". Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, cam kết thực hiện một việc gì đó đúng thời gian đã quy định.

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 按时 + Động từ.
  • 2. **从来 (cóng lái)**: Nghĩa là "từ trước đến nay, bao giờ cũng". Thường đi kèm với phó từ phủ định "不" hoặc "没" để nhấn mạnh việc chưa từng làm gì đó trong quá khứ cho đến hiện tại. Tuy nhiên, cũng có thể dùng ở dạng khẳng định.

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 从来 + 不/没 + Động từ.
  • 3. **赶紧 (gǎn jǐn) / 赶快 (gǎn kuài)**: Hai từ này gần như đồng nghĩa, diễn tả việc cần làm nhanh chóng, vội vàng, thường do gấp gáp hoặc sắp trễ hạn. "赶快" đôi khi mang sắc thái khẩn cấp hơn một chút.

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 赶紧/赶快 + Động từ (+ Tân ngữ).
  • 4. **已 (yǐ)**: Nghĩa là "đã", là dạng rút gọn của "已经". Thường dùng trong văn viết hoặc câu mang sắc thái trang trọng hơn. Thường đi với "了".

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 已 + Động từ + 了 + Tân ngữ.
  • 5. **忽然 (hū rán)**: Nghĩa là "đột nhiên, bất thình lình". Diễn tả một sự việc xảy ra nhanh chóng, ngoài ý muốn.

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 忽然 + Động từ/Tính từ.
  • 6. **将 (jiāng) / 将要 (jiāng yào)**: Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. "将" thường dùng trong văn viết, "将要" dùng trong cả văn nói và văn viết. Không dùng khi sự việc sắp xảy ra ngay lập tức (dùng 快要/就要).

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 将/将要 + Động từ (+ Tân ngữ).
  • 7. **从 (cóng)**: Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động. Thường đi với động từ "到" (từ... đến...) hoặc đứng trước mốc thời gian.

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 从 + Thời gian + (开始) + Động từ.
  • 8. **本来 (běn lái)**: Có hai nghĩa chính:

  • Vốn dĩ, ban đầu (chỉ trạng thái ban đầu của sự vật/sự việc).
  • Lẽ ra (chỉ ý định ban đầu, nhưng thường đi kèm với sự thay đổi hoặc nuối tiếc).
  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 本来 + Động từ/Tính từ (+ 的) + (nhưng...).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn vị trí của 从来 và phủ định
  • Sai: 我不从来喝酒。
  • Đúng: 我从来不喝酒。 (Tôi chưa bao giờ uống rượu.)
  • *Giải thích*: Phó từ thời gian "从来" phải đứng trước phó từ phủ định "不" hoặc "没".
  • 2. Dùng 将/将要 cho hành động sắp xảy ra ngay lập tức
  • Sai: 雨将下了,我们快回家吧!
  • Đúng: 雨快要下了,我们快回家吧! (Trời sắp mưa rồi, chúng ta về nhà nhanh lên!)
  • *Giải thích*: "将/将要" chỉ tương lai xa hoặc không xác định rõ thời gian. Nếu sự việc sắp xảy ra ngay, phải dùng "快要...了" hoặc "就要...了".
  • 3. Quên chữ "了" khi dùng 已
  • Sai: 他已吃完饭。
  • Đúng: 他已吃完饭了。 (Anh ấy đã ăn cơm xong rồi.)
  • *Giải thích*: "已" tương đương "已经", khi diễn tả hành động đã hoàn thành bắt buộc phải có trợ từ động thái "了" ở cuối câu hoặc sau động từ.
  • 4. Nhầm lẫn giữa 本来 và 原来
  • Sai: 这本来是他的书。 (Khi muốn nói đây vốn là sách của anh ấy từ đầu)
  • Đúng: 这原来是他的书。 (Nếu nhấn mạnh việc phát hiện ra sự thật này) / 这本来是他的书。 (Nếu nhấn mạnh trạng thái ban đầu không thay đổi).
  • *Giải thích*: "本来" nhấn mạnh trạng thái hoặc ý định ban đầu, thường đi kèm với sự thay đổi ở vế sau (本来...但是...). "原来" thường dùng để chỉ ra sự thật vừa được phát hiện hoặc nhận ra.
  • 5. Dùng sai 赶快/赶紧 với quá khứ
  • Sai: 昨天我赶快去了医院。 (Hôm qua tôi vội vàng đi bệnh viện.)
  • Đúng: 昨天我赶紧去了医院。 (Hôm qua tôi vội vàng đi bệnh viện.)
  • *Giải thích*: Cả "赶紧" và "赶快" đều chỉ sự khẩn trương, có thể dùng cho cả quá khứ, hiện tại và tương lai. Lỗi sai ở đây là dùng với thời quá khứ mà thiếu trợ từ ngữ pháp phù hợp hoặc ngữ cảnh không rõ ràng. Tuy nhiên, cấu trúc "赶紧/赶快 + 动词 + 了" là hoàn toàn đúng nếu diễn tả hành động đã thực hiện vội vàng trong quá khứ.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Dàjiā dōu yào ànshí jiāo zuòyè.]

    02

    [Tā cónglái bù hē jiǔ, yě bù chōu yān.]

    03

    [Kuài chídào le, wǒmen gǎnjǐn zǒu ba.]

    04

    [Tīngshuō wàimiàn xiàyǔ le, gǎnkuài shōu yīfu ba!]

    05

    [Huìyì yǐ jiéshù le, nǐ kěyǐ huí jiā le.]

    06

    [Gāngcái tiānqì hěn hǎo, hūrán guā qǐ le dà fēng.]

    07

    [Míngnián wǒmen jiāngyào bìyè le.]

    08

    [Tā běnlái dǎsuàn qù lǚxíng, dànshì yīnwèi shēngbìng qǔxiāo le.]

    09

    [Cóng míngtiān kāishǐ, wǒ yào měi tiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.