Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-001
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Bổ ngữ trình độ cao cấp

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bổ ngữ trình độ cao cấp bao gồm nhiều loại bổ ngữ phức tạp hơn HSK3 như: bổ ngữ mức độ (程度补语), bổ ngữ khả năng (可能补语), bổ ngữ xu hướng mở rộng (趋向补语引申用法), bổ ngữ kết quả phức tạp và bổ ngữ do giới từ dẫn đầu. Đây là phần ngữ pháp quan trọng để diễn đạt ý nghĩa phong phú hơn.

Công thức cấu trúc

8 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「得」

Bổ ngữ mức độ: diễn đạt mức độ cao của hành động hoặc tính từ. 很 nhẹ nhất, 极了/死了/坏了/不得了 mạnh hơn.

Công thức
Subject+
V/Adj+
+
很/极了/死了/坏了/不得了
Ví dụ minh họa
今天的作业多得不得了,我做到半夜才做完。

[Jīntiān de zuòyè duō de bùdéliǎo, wǒ zuò dào bànyè cái zuò wán.]

Cấu trúc「得」

Bổ ngữ khả năng: diễn đạt có thể hoặc không thể thực hiện hành động. 得 = có thể, 不 = không thể.

Công thức
Subject+
Verb+
得/不+
Result/Direction Complement
Ví dụ minh họa
今天的作业多得不得了,我做到半夜才做完。

[Jīntiān de zuòyè duō de bùdéliǎo, wǒ zuò dào bànyè cái zuò wán.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Bổ ngữ xu hướng mở rộng:表示开始做某事(bắt đầu làm gì)hoặc看上去(trông có vẻ). Ví dụ: 唱起来 (cất tiếng hát), 看起来 (trông có vẻ).

Công thức
Subject+
Verb+
起来
Ví dụ minh họa
这个箱子太重了,我搬不动。

[Zhège xiāngzi tài zhòng le, wǒ bān bù dòng.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Bổ ngữ xu hướng mở rộng:表示继续做某事(tiếp tục làm gì). Ví dụ: 做下去 (tiếp tục làm), 说下去 (nói tiếp).

Công thức
Subject+
Verb+
下去
Ví dụ minh họa
他说汉语说得流利极了。

[Tā shuō Hànyǔ shuō de liúlì jí le.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Bổ ngữ xu hướng mở rộng:表示发现或显现(phát hiện, nhận ra, biểu lộ). Ví dụ: 看出来 (nhận ra), 听出来 (nghe ra).

Công thức
Subject+
Verb+
出来
Ví dụ minh họa
听了他的话,大家都笑了起来。

[Tīng le tā de huà, dàjiā dōu xiào le qǐlái.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Bổ ngữ kết quả phức tạp: 到 = đạt được/tới nơi; 成 = trở thành; 住 = dừng lại/nhớ kỹ. Ví dụ: 找到 (tìm thấy), 变成 (biến thành), 记住 (nhớ kỹ).

Công thức
Subject+
Verb+
到/成/住+
Object
Ví dụ minh họa
这个问题太难了,我怎么想也想不出来。

[Zhège wèntí tài nán le, wǒ zěnme xiǎng yě xiǎng bù chūlái.]

7

Cấu trúc mẫu 7

Bổ ngữ xu hướng mở rộng:表示从外表看起来(trông bề ngoài có vẻ). Ví dụ: 看上去很漂亮 (trông rất đẹp).

Công thức
Subject+
Verb+
上去+
Adjective
Ví dụ minh họa
虽然很累,但他还是坚持做下去了。

[Suīrán hěn lèi, dàn háishi jiānchí zuò xiàqu le.]

Cấu trúc「得」

Bổ ngữ khả năng đặc biệt: 起 = đủ khả năng; 了 = có thể hoàn thành; 完 = xong; 动 = di chuyển được; 下 = chứa được.

Công thức
Subject+
Verb+
得/不+
起/了/完/动/下
Ví dụ minh họa
今天的作业多得不得了,我做到半夜才做完。

[Jīntiān de zuòyè duō de bùdéliǎo, wǒ zuò dào bànyè cái zuò wán.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

# Quy tắc sử dụng Bổ ngữ trình độ cao cấp

1. Bổ ngữ mức độ (程度补语)

Dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc tính từ.

  • Adj/V + 得 + 很/不得了/极了/死了/坏了
  • 很: rất (bổ ngữ mức độ cơ bản)
  • 极了: cực kỳ, vô cùng
  • 死了/坏了: quá mức, đến chết (mang tính ẩn dụ)
  • 不得了: kinh khủng, không thể tả
  • **Ví dụ:**

  • 高兴得很 (vui lắm)
  • 热极了 (nóng cực kỳ)
  • 累死了 (mệt chết đi được)
  • 2. Bổ ngữ khả năng (可能补语)

    Diễn đạt khả năng hoặc không thể thực hiện hành động.

  • Verb + 得 + Complement → Có thể (肯定)
  • Verb + 不 + Complement → Không thể (否定)
  • **Các loại bổ ngữ khả năng:**

  • V + 得/不 + 完 (xong)
  • V + 得/不 + 动 (di chuyển được)
  • V + 得/不 + 下 (đựng được)
  • V + 得/不 + 了 (hoàn thành được)
  • V + 得/不 + 起 (đủ khả năng)
  • V + 得/不 + 到 (tới được, đạt được)
  • 3. Bổ ngữ xu hướng mở rộng (趋向补语引申义)

    Các động từ xu hướng có nghĩa mở rộng:

  • 起来 (qǐlái): Bắt đầu làm gì / Có vẻ như
  • 看起来 (trông có vẻ), 说起来 (nói ra), 唱起来 (cất tiếng hát)
  • 下去 (xiàqu): Tiếp tục làm gì
  • 说下去 (nói tiếp), 做下去 (làm tiếp), 生活下去 (sống tiếp)
  • 出来 (chūlái): Nhận ra, phát hiện, biểu lộ
  • 看出来 (nhận ra), 听出来 (nghe ra), 表现出来 (biểu lộ ra)
  • 上去 (shàngqu): Có vẻ (về bề ngoài)
  • 看上去 (trông có vẻ), 听上去 (nghe có vẻ)
  • 4. Bổ ngữ kết quả phức tạp

  • V + 到: đạt được, tới nơi
  • 找到 (tìm thấy), 做到 (làm được), 看到 (nhìn thấy)
  • V + 成: trở thành, làm thành
  • 变成 (biến thành), 做成 (chế tạo thành)
  • V + 住: dừng lại, giữ chặt
  • 记住 (nhớ kỹ), 停住 (dừng lại), 抓住 (nắm chặt)
  • 5. Bổ ngữ do giới từ dẫn đầu

  • V + 在 + Place/Time: ở đâu/khi nào
  • 住在北京 (sống ở Bắc Kinh)
  • V + 给 + Person: cho ai
  • 送给你 (tặng cho bạn)
  • V + 从 + Place: từ đâu
  • 来从中国 (đến từ Trung Quốc)
  • 6. Lưu ý quan trọng

  • Bổ ngữ mức độ luôn đặt sau động từ/tính từ với 得.
  • Bổ ngữ khả năng không dùng với 已经/了 trong một số trường hợp.
  • 起来 có thể tách: V + 得/不 + 起来 trong câu hỏi.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    # Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn 得, 的, 地

    **Sai:** 他说得很快**的**。

    **Đúng:** 他说得很**快**。

    → Dùng **得** sau động từ/tính từ để dẫn bổ ngữ mức độ, KHÔNG dùng 的.

    ❌ Lỗi 2: Thiếu 得 trong bổ ngữ mức độ

    **Sai:** 她跑很快。

    **Đúng:** 她跑**得**很快。

    → Bắt buộc phải có 得 khi dùng bổ ngữ mức độ.

    ❌ Lỗi 3: Nhầm thứ tự bổ ngữ khả năng

    **Sai:** 我不能看见他。

    **Đúng:** 我看**不**见他。(Tôi không nhìn thấy anh ấy.)

    → Bổ ngữ khả năng dùng V + 不/得 + Complement, không dùng 不能 + V.

    ❌ Lỗi 4: Nhầm 上来/起来 và 上去/看上去

    **Sai:** 看**起来**这件衣服很贵。(khi nói về người khác)

    **Đúng:** 看**上去**这件衣服很贵。

    → 看上去 = nhìn bề ngoài có vẻ; 看起来 = nhìn/tưởng tượng có vẻ (dùng rộng hơn).

    ❌ Lỗi 5: Quá nhiều bổ ngữ trong một câu

    **Sai:** 他说得说得很快得不得了。

    **Đúng:** 他说得快得不得了。

    → Chỉ dùng MỘT bổ ngữ mức độ trong một cụm, không lặp lại.

    ❌ Lỗi 6: Nhầm V + 到 và V + 着 (zháo)

    **Sai:** 我终于找到了我的钥匙。(nếu dùng 着)

    **Đúng:** 我终于找**到**了我的钥匙。

    → 找到 = tìm thấy (kết quả cuối cùng); 找着 = cũng có nghĩa tìm thấy nhưng ít dùng hơn trong văn viết.

    ❌ Lỗi 7: Dùng 可能补语 với câu hỏi Yes/No

    **Sai:** 你能看得见吗?

    **Đúng:** 你**看得见**吗?

    → Bổ ngữ khả năng đã chứa nghĩa "có thể", không cần thêm 能.

    Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jīntiān de zuòyè duō de bùdéliǎo, wǒ zuò dào bànyè cái zuò wán.]

    02

    [Zhè jiàn yīfu kàn shàngqu hěn guì, qíshí bù guì.]

    03

    [Zhège xiāngzi tài zhòng le, wǒ bān bù dòng.]

    04

    [Tā shuō Hànyǔ shuō de liúlì jí le.]

    05

    [Tīng le tā de huà, dàjiā dōu xiào le qǐlái.]

    06

    [Zhège wèntí tài nán le, wǒ zěnme xiǎng yě xiǎng bù chūlái.]

    07

    [Suīrán hěn lèi, dàn háishi jiānchí zuò xiàqu le.]

    08

    [Wǒ zhōngyú zhǎo dào le wǒ de qiánbāo, tā zài shāfā xiàmiàn.]

    09
    穿

    [Zhè jiàn yīfu nǐ chuān bù shàng, tài xiǎo le.]

    10

    [Zhè shǒu gē tīng qǐlái hěn shúxī, wǒ hǎoxiàng zài nǎr tīng guò.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.