Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-029
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Trợ từ "着" biểu thị hành động đi kèm

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trợ từ 着 (zhe) theo sau động từ dùng để chỉ trạng thái tiếp diễn hoặc một hành động đi kèm — tức là đang giữ trạng thái A trong khi thực hiện hành động B.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「着」

Verb1 biểu thị trạng thái (cầm/mang/ôm), hành động Verb2 xảy ra đồng thời hoặc theo sau. Ví dụ: 他拿着书走进教室。

Công thức
Subject+
Verb1+
+
Object+
Verb2
Ví dụ minh họa
他拿着书走进教室。

[Tā názhe shū zǒu jìn jiāoshì.]

Cấu trúc「着」

Verb + 着 + Verb2 dùng khi V1 ở dạng trạng thái hoặc để chỉ cách thực hiện hành động chính. Ví dụ: 他走着看手机。(口语,可用一边...更自然)

Công thức
Subject+
Verb+
+
Verb2
Ví dụ minh họa
他拿着书走进教室。

[Tā názhe shū zǒu jìn jiāoshì.]

Cấu trúc「着」

Dùng để chỉ tư thế (đứng/ ngồi/ nằm) trong khi thực hiện hành động khác: 他站着喝水、她坐着看书。

Công thức
Subject+
站/坐/躺+
+
V2
Ví dụ minh họa
他拿着书走进教室。

[Tā názhe shū zǒu jìn jiāoshì.]

Cấu trúc「着」

Diễn tả cách nói hoặc thái độ khi nói: 她笑着说:“我没事。”

Công thức
Verb+
+
说/笑 ...
Ví dụ minh họa
他拿着书走进教室。

[Tā názhe shū zǒu jìn jiāoshì.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng chính
  • `着` được đặt ngay sau động từ (Verb + 着) để biểu thị trạng thái tiếp diễn hoặc hành động kèm theo. Thường thấy khi một người "mang/giữ/đang ở tư thế" (như cầm, mặc, ngồi, đứng) đồng thời làm hành động khác.
  • Các trường hợp phổ biến
  • Cầm/mang/vác trong khi làm hành động khác: Subject + 拿/抱/带 + 着 + O + + V2
  • Ví dụ: 他拿着书走进教室。 (Cầm sách đi vào lớp.)
  • Ở tư thế khi làm việc khác (đứng/坐/穿着/戴着...): Subject + 站/坐/穿/戴 + 着 + V2
  • Ví dụ: 他站着喝水。 (Đứng uống nước.)
  • Biểu thị thái độ hoặc cách thực hiện (manner): Subject + 笑/说/看 + 着 + ...
  • Ví dụ: 她笑着说:“我没事。” (Cô ấy vừa cười vừa nói: "Mình không sao.")
  • Vị trí của 着
  • Luôn đứng ngay sau động từ chính (không tách rời). Ví dụ: `拿着书走` (đúng), không phải `拿书着走` (sai).
  • Phủ định
  • Thông thường dùng `没(有) + V + 着` ít gặp; thường ta dùng các cách phủ định khác hợp lý hơn:
  • Thay vì *他没拿着伞出门* người bản xứ thường nói `他没带伞就出门了` hoặc `他出门时没带伞`.
  • So sánh với 一边...一边... và 正在
  • `一边...一边...` nhấn mạnh hai hành động song song, là dạng rất phổ biến: 他一边走一边看手机。
  • `V + 着 + V2` nhẹ hơn, thường dùng khi V1 là trạng thái (cầm/mặc/站/坐) hoặc để diễn tả cách thực hiện.
  • `正在` nhấn mạnh hành động đang diễn ra (progressive), không thay thế trực tiếp cho 着 khi muốn nhấn trạng thái kèm hành động.
  • Mệnh lệnh / yêu cầu
  • Có thể dùng trong cấu trúc mệnh lệnh để yêu cầu giữ trạng thái: 站着别动。 (Đứng yên đừng động.)
  • Lưu ý
  • Không dùng 着 với các động từ diễn tả trạng thái bất động mà không hợp nghĩa.
  • 着 chỉ dụng để biểu thị trạng thái tiếp diễn hay hành động đi kèm; với hành động đã hoàn thành thường không dùng 着, cần dùng 了、过、正在等.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn vị trí của 着
  • Sai: *拿书着走。*
  • Đúng: 拿着书走。
  • Giải thích: 着 phải đứng ngay sau động từ.

    Dùng 着 cho hành động đã hoàn tất
  • Sai: *他吃着饭了。* (nhiều người thấy nghe không tự nhiên)
  • Đúng: 他正在吃饭。/ 他吃饭了。
  • Giải thích: 着 nhấn trạng thái kéo dài; nếu muốn nói hành động đang diễn ra, thường dùng 正在,nếu nói đã xong thì dùng 了.

    Thay thế không phù hợp với 一边...一边...
  • Sai khi muốn nhấn mạnh hai hành động hoàn toàn song song: *他走着看手机。* (câu này vẫn hiểu nhưng không tự nhiên bằng 一边...)
  • Đúng (tự nhiên hơn): 他一边走一边看手机。
  • Giải thích: Với hai hành động cùng lúc, cấu trúc 一边...一边... thường rõ ý hơn.

    Phủ định không tự nhiên
  • Sai: *他没拿着伞出门。*
  • Đúng: 他没带伞就出门了。/ 他出门时没带伞。
  • Giải thích: Cách phủ định kết hợp với 着 ít dùng; thường dùng 没(有) + V hoặc其他表达。

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā názhe shū zǒu jìn jiāoshì.]

    02

    [Māmā bàozhe bǎobǎo zǒu zài lù shàng.]

    03

    [Tā zǒuzhe kàn shǒujī.]

    04

    [Tā xiàozhe shuō: "Wǒ méishì."]

    05

    [Tā zhànzhe hē shuǐ.]

    06

    [Lǎoshī tīngzhe yīnyuè pīgǎi zuòyè.]

    07
    穿

    [Tā chuānzhe hóngsè de yīfú lái le.]

    08

    [Tā zuòzhe kàn shū.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.