Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-037
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 越……越……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Mẫu biểu thị mối quan hệ tỉ lệ: càng... càng.... Dùng để diễn đạt rằng một trạng thái/đặc điểm càng tăng thì trạng thái/đặc điểm kia cũng thay đổi theo (thường tăng hoặc giảm).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cả hai phần đều là tính từ. Diễn tả hai đặc điểm thay đổi cùng chiều. Ví dụ: 孩子越玩越高兴。

Công thức
Subject+
+
Adjective 1+
+
Adjective 2
Ví dụ minh họa
天气越冷,我们穿得越多。

[Tiānqì yuè lěng, wǒmen chuān de yuè duō.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Phần trước và/hoặc phần sau là động từ. Thường dùng khi hành động tăng dẫn đến kết quả hay thay đổi khác. Ví dụ: 他越吃越胖。

Công thức
Subject+
+
Verb 1+
+
Verb 2 / Adj
Ví dụ minh họa
你越努力,成绩越好。

[Nǐ yuè nǔlì, chéngjì yuè hǎo.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để diễn tả càng ... thì lại càng không ... hoặc càng ... thì càng giảm của trạng thái sau. Ví dụ: 你越说越不明白。

Công thức
Subject+
+
A+
+
+
B (phủ định)
Ví dụ minh họa
他的汉语越学越好。

[Tā de hànyǔ yuè xué yuè hǎo.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngÝ nghĩa chung

"越……越……" có nghĩa là “càng... càng...”, diễn tả mối quan hệ tương ứng giữa hai biến: khi phần trước (A) tăng/biến đổi thì phần sau (B) cũng tăng/biến đổi theo.

Cấu trúc cơ bản
  • Chủ ngữ đứng trước "越" đầu tiên: Subject + 越 + A + 越 + B.
  • A và B có thể là tính từ hoặc động từ (hoặc cụm động từ). Ví dụ: 越大越好 (tính từ), 越吃越胖 (động từ).
  • Dùng với tính từ
  • Khi A và/hoặc B là tính từ, đặt trực tiếp tính từ sau 越: 他越高兴越好。(chú ý: câu này hơi tổng quát; thường phải có ngữ cảnh cụ thể.)
  • Nếu cần bổ ngữ (ví dụ lượng từ, trạng thái), có thể dùng cấu trúc bổ sung như "穿得越多".
  • Dùng với động từ
  • Có thể lặp động từ như "越 + V + 越 + V + 补语/结果" hoặc "越 + V + 越 + Adj": 他越吃越胖。
  • Nếu động từ cần bổ ngữ khả năng hay kết quả (ví dụ 出汗, 学好), vẫn dùng bình thường: 他越跑步越出汗。
  • Phủ định
  • Phủ định thường đặt trước phần sau: 越...越不...,ví dụ: 你越说越不明白 (bạn nói càng nhiều càng không hiểu).
  • So sánh với "越来越"
  • "越来越 + Adj" dùng khi chỉ nói về một biến đổi theo thời gian (một chiều), ví dụ: 天气越来越冷。
  • "越...越..." nêu rõ mối quan hệ trực tiếp giữa hai phần so sánh (A và B): 天气越冷,我们穿得越多。Bạn cũng có thể thấy hai dạng nối nhau: "越...越..." và "越来越..." cùng tồn tại tùy ý nghĩa.
  • Lưu ý về vị trí và từ bổ trợ
  • Không thêm 很, 更 trước tính từ ở phần sau: sai: 越...越更... 是 lỗi. Nếu muốn nhấn mạnh, có thể dùng 越...越... (đã đủ ý).
  • "得" có thể xuất hiện nếu cần bổ ngữ sau động từ: 我们穿得越多。Ở ví dụ này "得" là phần cấu trúc động từ + 补语.
  • Hạn chế
  • Không dùng "越...越..." với số lượng cố định để so sánh tuyệt đối (ví dụ: *越十个人越好 là sai). Mẫu này biểu thị mức độ tỷ lệ, không phải phép tính số học.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhững lỗi thường gặp và cách sửa
  • Sai: 把 "越" đặt sai chỗ
  • Sai: 越我越高兴。
  • Đúng: 我越高兴越... (thường là: 我越高兴,越想唱歌。)
  • Giải thích: Chủ ngữ phải đứng trước "越".
  • Sai: Dùng cả "更" cùng với "越...越..."
  • Sai: 他越努力越更好。
  • Đúng: 他越努力,成绩越好。
  • Giải thích: "越...越..." tự đã biểu thị mức độ, không cần thêm "更" vào phần sau.
  • Sai: Bỏ quên phủ định đúng vị trí
  • Sai: 他越不高兴越说话少。 (khó hiểu)
  • Đúng: 他越不高兴,就越少说话。hoặc 他越不高兴,越少说话。
  • Giải thích: Phủ định "不" hoặc "没" phải đặt trước phần được phủ định (thường là phần sau của cấu trúc).
  • Sai: Dùng câu không logic về ngữ nghĩa
  • Sai: 这个东西越便宜越贵。
  • Đúng: 这个东西越便宜,越受欢迎。(ví dụ hợp lý)
  • Giải thích: Hãy đảm bảo hai phần có quan hệ nhân quả/ tỷ lệ hợp lý.
  • Mẹo tránh lỗi
  • Luôn xác định chủ ngữ đứng trước "越" đầu tiên.
  • Kiểm tra xem A và B là tính từ hay động từ và dùng bổ ngữ (得/了) nếu cần.
  • Tránh chèn từ nhấn mạnh thừa như "更" vào giữa cấu trúc.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01
    穿

    [Tiānqì yuè lěng, wǒmen chuān de yuè duō.]

    02

    [Nǐ yuè nǔlì, chéngjì yuè hǎo.]

    03

    [Tā de hànyǔ yuè xué yuè hǎo.]

    04

    [Zhège cài yuè zuò yuè hǎochī.]

    05

    [Tā yuè chī yuè pàng.]

    06

    [Wǒ yuè pǎo yuè chūhàn.]

    07

    [Háizi yuè wán yuè gāoxìng.]

    08

    [Nǐ yuè shuō yuè bù míngbai.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.