Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-042
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: (在)……以前/以后/前/后

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giải thích cách dùng các từ chỉ thời gian '以前/以后' và dạng rút gọn '前/后' để nói việc xảy ra trước hoặc sau một mốc thời gian hoặc hành động; '在' có thể đặt trước mệnh đề chỉ thời gian, và '以前/以后' cũng có thể đứng đầu câu như trạng từ.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động hoặc thời điểm xảy ra "trước" một mốc. '在' có thể đặt trước để nhấn mạnh thời điểm. Ví dụ: 在上班以前 (trước khi đi làm).

Công thức
(在)+
动词短语/事件+
以前
Ví dụ minh họa
上课以前不要说话。

[Shàngkè yǐqián bùyào shuōhuà.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả hành động hoặc thời điểm xảy ra "sau" một mốc. Ví dụ: 吃完饭以后 (sau khi ăn xong).

Công thức
(在)+
动词短语/事件+
以后
Ví dụ minh họa
在上班以前我常常喝咖啡。

[Zài shàngbān yǐqián wǒ chángcháng hē kāfēi.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng với các danh từ chỉ thời gian để nói một mốc thời gian trước/sau: 三天前, 两年后, 一小时后.

Công thức
时间词+
前 / 时间词+
Ví dụ minh họa
吃饭以前要洗手。

[Chī fàn yǐqián yào xǐ shǒu.]

4

Cấu trúc mẫu 4

以前放句首表示“trước đây, trước kia”;以后放句首表示“从现在起、将来”。例如:以前我很忙。以后我会注意。

Công thức
以前 / 以后(句首,作时间副词)
Ví dụ minh họa
吃完饭以后我们去散步。

[Chī wán fàn yǐhòu wǒmen qù sànbù.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan
  • 以前 / 前: chỉ thời điểm "trước" một mốc thời gian hoặc một hành động.
  • 以后 / 后: chỉ thời điểm "sau" một mốc thời gian hoặc một hành động.
  • Vị trí và cấu trúc chính
  • (在) + [mệnh đề / động từ + tân ngữ] + 以前/以后
  • Ví dụ: 在上班以前 / 吃饭以前 / 吃完饭以后
  • Chú ý: chữ 在 đặt trước cả mệnh đề thời gian là tùy chọn để nhấn mạnh "trong lúc/ trước khi".
  • [Thời lượng / thời điểm] + 前/后
  • Ví dụ: 三天前, 两年后
  • Thường dùng với các từ chỉ thời gian (天、年、小时...) và hay đứng ngay sau từ chỉ thời gian.
  • 以前 / 以后 có thể đứng cả câu như trạng từ thời gian
  • 以前,我常常... (trước đây tôi thường...)
  • 以后,我会... (từ nay về sau, tôi sẽ...)
  • Một số điểm ngữ pháp chi tiết
  • Sau động từ thường kết hợp với kết cấu tường thuật hoàn thành: 吃完饭以后..., 走了以后... (hoặc 吃饭以后 cũng đúng)
  • 以前 thường dùng để nói quá khứ; 以后 thường nhắc tới tương lai hoặc từ bây giờ trở đi.
  • 前 và 后 thường ngắn gọn hơn và hay dùng ngay sau danh từ chỉ thời gian (三天前, 放学后). 以前/以后 linh hoạt hơn, có thể theo sau một mệnh đề.
  • Phân biệt 以前 与 前, 以后 与 后
  • "前" thường đứng ngay sau một danh từ thời gian (两天前), còn "以前" có thể theo sau câu hoặc mệnh đề dài hơn (在两天以前/两天以前 cũng có thể nhưng '两天前' phổ biến hơn).
  • "以后" ngoài nghĩa "sau" còn có nghĩa rộng hơn như "từ nay về sau" (以后我会努力学习),"后" ít khi đứng đầu câu.
  • Negation và câu hỏi
  • Khi phủ định hành động trước/sau, phủ định đặt vào động từ chính:
  • 吃饭以前不要玩手机。/ 吃完饭以后不要看电视。
  • Hỏi về thời điểm dùng 疑问词 + 以前/以后: 你吃饭以前做什么?
  • Liên hệ với các cấu trúc khác
  • Để diễn tả trình tự hành động, thường dùng "先...,再..."; 以前/以后 thường chỉ mốc thời gian chứ không nhấn mạnh trình tự trực tiếp như 先/再.
  • Lưu ý thực hành
  • Không dùng "前" ở đầu câu thay cho "以前". Ví dụ: "以前,我很忙。" → đúng; "前,我很忙。" → sai.
  • Sau động từ cần đủ ngữ pháp (ví dụ: *吃以前* thiếu tân ngữ; nên nói "吃饭以前" hoặc "吃以前要..." trong ngôn ngữ nói rất hiếm).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn vị trí của 前/后 và 以前/以后
  • Sai: "前,我常常去商店。"
  • Vì sao sai: "前" không đứng đầu câu; phải dùng "以前" nếu muốn nói "trước đây".

    Đúng: "以前,我常常去商店。"

    Dùng '在' sai chỗ
  • Sai: "在以前我常常..."
  • Vì sao sai: không đặt "在" trước "以前" độc lập. Nếu muốn dùng 在, phải là 在 + mệnh đề thời gian + 以前: "在吃饭以前..." hoặc loại bỏ 在: "吃饭以前...".

    Nhầm lẫn hướng thời gian
  • Sai: "我以后去了北京。" (dùng 以后 nhưng là quá khứ)
  • Vì sao sai: 以后 chỉ tương lai / từ nay về sau; dùng với quá khứ không phù hợp. Nếu muốn nói đã đi trong quá khứ, dùng "以前/前" hoặc đơn thuần thì chia động từ quá khứ: "我以前去过北京。" hoặc "我以前去了北京。"

    Bỏ quên danh từ thời gian sau 前/后
  • Sai: "三天我去北京。"
  • Vì sao sai: thiếu giới từ/ vị trí. Phải nói "三天前我去过北京。/ 三天后我们去北京。"

    Nhầm lẫn giữa 完 và 以后
  • Sai: "吃以后我们去散步。"
  • Vì sao sai: thiếu tân ngữ; nên nói "吃完饭以后我们去散步。" hoặc "吃饭以后我们去散步。"

    Cách tránh lỗi
  • Khi muốn nói "trước đây", dùng 以前 ở đầu câu; tránh dùng 前 ở đầu câu.
  • Khi theo sau động từ, thường thêm danh từ hợp lý (吃饭/上课/回家...).
  • Khi muốn nói khoảng thời gian cụ thể, dùng 时间词 + 前/后(如:三天前、两年后).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Shàngkè yǐqián bùyào shuōhuà.]

    02

    [Zài shàngbān yǐqián wǒ chángcháng hē kāfēi.]

    03

    [Chī fàn yǐqián yào xǐ shǒu.]

    04

    [Chī wán fàn yǐhòu wǒmen qù sànbù.]

    05

    [Huí jiā yǐhòu wǒ huì zuò zuòyè.]

    06

    [Sān tiān qián wǒ qùguò Shànghǎi.]

    07

    [Sān tiān hòu wǒmen qù Běijīng.]

    08

    [Yǐqián wǒ chángcháng wán diànnǎo yóuxì, hòulái wǒ jiǎnshǎo le shíjiān.]

    09

    [Yǐhòu wǒ huì zhùyì jiànkāng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.