Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: (在)……以前/以后/前/后
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giải thích cách dùng các từ chỉ thời gian '以前/以后' và dạng rút gọn '前/后' để nói việc xảy ra trước hoặc sau một mốc thời gian hoặc hành động; '在' có thể đặt trước mệnh đề chỉ thời gian, và '以前/以后' cũng có thể đứng đầu câu như trạng từ.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả hành động hoặc thời điểm xảy ra "trước" một mốc. '在' có thể đặt trước để nhấn mạnh thời điểm. Ví dụ: 在上班以前 (trước khi đi làm).
[Shàngkè yǐqián bùyào shuōhuà.]
Cấu trúc mẫu 2
Diễn tả hành động hoặc thời điểm xảy ra "sau" một mốc. Ví dụ: 吃完饭以后 (sau khi ăn xong).
[Zài shàngbān yǐqián wǒ chángcháng hē kāfēi.]
Cấu trúc mẫu 3
Dùng với các danh từ chỉ thời gian để nói một mốc thời gian trước/sau: 三天前, 两年后, 一小时后.
[Chī fàn yǐqián yào xǐ shǒu.]
Cấu trúc mẫu 4
以前放句首表示“trước đây, trước kia”;以后放句首表示“从现在起、将来”。例如:以前我很忙。以后我会注意。
[Chī wán fàn yǐhòu wǒmen qù sànbù.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Vì sao sai: "前" không đứng đầu câu; phải dùng "以前" nếu muốn nói "trước đây".
Đúng: "以前,我常常去商店。"
Dùng '在' sai chỗVì sao sai: không đặt "在" trước "以前" độc lập. Nếu muốn dùng 在, phải là 在 + mệnh đề thời gian + 以前: "在吃饭以前..." hoặc loại bỏ 在: "吃饭以前...".
Nhầm lẫn hướng thời gianVì sao sai: 以后 chỉ tương lai / từ nay về sau; dùng với quá khứ không phù hợp. Nếu muốn nói đã đi trong quá khứ, dùng "以前/前" hoặc đơn thuần thì chia động từ quá khứ: "我以前去过北京。" hoặc "我以前去了北京。"
Bỏ quên danh từ thời gian sau 前/后Vì sao sai: thiếu giới từ/ vị trí. Phải nói "三天前我去过北京。/ 三天后我们去北京。"
Nhầm lẫn giữa 完 và 以后Vì sao sai: thiếu tân ngữ; nên nói "吃完饭以后我们去散步。" hoặc "吃饭以后我们去散步。"
Cách tránh lỗiMẫu ví dụ trực quan
9 câu giao tiếp thực tế
[Shàngkè yǐqián bùyào shuōhuà.]
[Zài shàngbān yǐqián wǒ chángcháng hē kāfēi.]
[Chī fàn yǐqián yào xǐ shǒu.]
[Chī wán fàn yǐhòu wǒmen qù sànbù.]
[Huí jiā yǐhòu wǒ huì zuò zuòyè.]
[Sān tiān qián wǒ qùguò Shànghǎi.]
[Sān tiān hòu wǒmen qù Běijīng.]
[Yǐqián wǒ chángcháng wán diànnǎo yóuxì, hòulái wǒ jiǎnshǎo le shíjiān.]
[Yǐhòu wǒ huì zhùyì jiànkāng.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.