Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-032
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 一边……,一边……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng một lúc, do cùng một chủ ngữ thực hiện. Nghĩa là “vừa… vừa…”.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「边」

Cấu trúc cơ bản: diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc do cùng một chủ ngữ thực hiện. Dịch sang tiếng Việt là “vừa… vừa…”.

Công thức
Subject+
一边+
Verb1+
+
一边+
Verb2
Ví dụ minh họa
他一边听音乐,一边做作业。

[Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.]

Cấu trúc「边」

Biến thể có 在 để nhấn mạnh hành động đang diễn ra (thể tiến hành).

Công thức
Subject+
一边+
+
Verb1+
+
一边+
Verb2
Ví dụ minh họa
他一边听音乐,一边做作业。

[Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.]

Cấu trúc「边」

Có thể phủ định một trong hai hành động bằng cách đặt 不/没 trước động từ cần phủ định.

Công thức
Subject+
一边+
Verb1+
+
一边+
不/没+
Verb2
Ví dụ minh họa
他一边听音乐,一边做作业。

[Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng chung

  • 一边…,一边… dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời và thường do cùng một chủ ngữ thực hiện. Nghĩa tương đương với “vừa… vừa…” trong tiếng Việt.
  • Cấu trúc cơ bản

  • Subject + 一边 + Verb1 + , + 一边 + Verb2
  • Có thể thêm 在 trước động từ để nhấn mạnh hành động đang diễn ra: Subject + 一边 + 在 + Verb1 + , + 一边 + Verb2
  • Ở miền Bắc Trung Quốc còn dùng dạng 一边儿 (yìbiānr) thay cho 一边,但 nghĩa giống nhau.
  • Vị trí của phủ định và trợ từ

  • Nếu muốn phủ định một trong hai hành động, đặt 不/没 trực tiếp trước động từ cần phủ định: 他一边看书,一边不说话。/ 他一边看书,一边没注意到时间。
  • Có thể dùng trợ động từ/ thể tiến hành (在) với 一边: 他一边在听音乐,一边写作业。
  • Các lưu ý quan trọng

  • Hai hành động thường do cùng một chủ ngữ thực hiện. Nếu hai hành động do hai chủ ngữ khác nhau, không dùng 一边…一边… để nối; phải tách câu hoặc dùng liên từ khác.
  • 一边…一边… thường nối hai động từ chứ ít khi nối hai tính từ. Nếu muốn mô tả hai trạng thái cùng lúc (tính từ), thường dùng 又…又… hoặc 一边…一边… chỉ khi động từ hợp lý.
  • Một số động tác (ví dụ: 开车) yêu cầu tập trung; dùng ví dụ thực tế để cảnh báo nhưng ngữ pháp vẫn cho phép kết hợp (ví dụ: 开车的时候不要一边打电话,一边看手机)。
  • Ngữ khí và dấu câu

  • Thông thường giữa hai phần dùng dấu phẩy và lặp lại 一边 trước động từ thứ hai: 一边…,一边… 。
  • Có thể thêm mệnh đề phụ hoặc kết quả sau mệnh đề 一边…一边… để diễn tả hậu quả: 他一边走路,一边看书,差点儿碰到别人。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp và cách tránh

    1) Dùng hai chủ ngữ khác nhau

  • Sai: 他一边看书,一边你吃饭。
  • Đúng: 他一边看书,一边吃饭。或者你一边吃饭,你一边看书(tách câu)。
  • Giải thích: 一边…一边… liên kết hai hành động của cùng một chủ ngữ. Nếu hai chủ ngữ khác nhau, phải tách câu hoặc dùng cấu trúc khác.

    2) Bỏ lặp 一边 trước động từ thứ hai

  • Sai: 他一边听音乐,做作业。
  • Đúng: 他一边听音乐,一边做作业。
  • Giải thích: Thường lặp 一边 để câu rõ ràng; không lặp làm câu dễ hiểu hơn.

    3) Đặt phủ định sai vị trí

  • Sai: 他一边不听音乐,一边做作业。 (câu này nghe kì lạ nếu muốn nói “vừa không… vừa…”)
  • Đúng: 他一边听音乐,一边不做作业。(nếu ý là vừa nghe nhạc vừa不做作业)
  • Gợi ý: Muốn phủ định một trong hai hành động thì đặt 不/没 trước động từ cụ thể.

    4) Dùng với hai tính từ thay vì động từ

  • Sai: 他一边高兴,一边伤心。
  • Đúng: 他又高兴又伤心。(nếu muốn nói hai trạng thái cùng lúc, dùng 又…又…)
  • 5) Lạm dụng với hành động không thể đồng thời

  • Một số động từ khó diễn ra cùng lúc (ví dụ: 吃饭与跑步同时进行很难实现)。Ngữ pháp cho phép nhưng cần đảm bảo nghĩa hợp lý.
  • 6) Thiếu 在 khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra

  • Để nhấn mạnh hành động đang làm, có thể nói: 他一边在听音乐,一边写作业。 Không nhất thiết phải thêm 在, nhưng thêm vào giúp nhấn mạnh thể tiến hành.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.]

    02

    [Māma yìbiān zuò fàn, yìbiān zhàokàn háizi.]

    03

    [Wǒ xǐhuan yìbiān chī fàn, yìbiān kàn diànshì.]

    04

    [Kāichē de shíhou búyào yìbiān dǎ diànhuà, yìbiān kàn shǒujī.]

    05

    [Tā yìbiān xué Hànyǔ, yìbiān liànxí xiě hànzì.]

    06

    [Mèimei yìbiān chànggē, yìbiān tiàowǔ.]

    07

    [Wǒmen yìbiān tǎolùn wèntí, yìbiān chī diǎnxīn.]

    08

    [Tā yìbiān zǒulù, yìbiān kàn shū, chàdiǎnr pèngdào biérén.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.