Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-006
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 先……,再/然后……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Diễn tả thứ tự hành động: làm việc A trước, sau đó làm việc B. Có thể dùng 再 hoặc 然后 để nối hai hành động theo trình tự thời gian.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

最常见的结构,表明先做 Verb1,再做 Verb2。适用于口语和日常指令。

Công thức
Subject+
+
Verb1+
+
+
Verb2
Ví dụ minh họa
你先做作业,再看电视。

[Nǐ xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.]

2

Cấu trúc mẫu 2

与上一个结构相同,但 '然后' 在书面或叙述过程时更常见,语气略正式。

Công thức
Subject+
+
Verb1+
+
然后+
Verb2
Ví dụ minh họa
我们先去超市,然后回家做饭。

[Wǒmen xiān qù chāoshì, ránhòu huí jiā zuò fàn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

用来建议或劝阻,表示现在先不要做某事,等处理完其他事再做。

Công thức
Subject+
+
别/不要+
Verb,+
+
Verb2
Ví dụ minh họa
先把房间收拾好,再出去玩儿。

[Xiān bǎ fángjiān shōushí hǎo, zài chūqù wánr.]

4

Cấu trúc mẫu 4

与把字句结合,表示先把某物处理好,然后做下一步。

Công thức
Subject+
+
+
Object+
Verb+
好,+
+
Verb2
Ví dụ minh họa
先别着急,再想一想。

[Xiān bié zháojí, zài xiǎng yī xiǎng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • "先……,再/然后……" dùng để sắp xếp hành động theo trình tự thời gian: việc trước (先) và việc sau (再/然后)。
  • Vị trí các thành phần

  • Thông thường cấu trúc là: 主语 + 先 + 动词1 (+ 宾语) + , + 再/然后 + 动词2 (+ 宾语)。
  • 例:你先做作业,再看电视。

    再 和 然后 的 khác biệt

  • "再" và "然后" đều có nghĩa "rồi/tiếp theo" nhưng:
  • "再" thường ngắn gọn, dùng nhiều trong lời khuyên, mệnh lệnh hoặc trình tự hành động ngắn: 先吃饭,再做作业。
  • "然后" hơi trang trọng hơn, dùng khi kể chuyện, mô tả chuỗi hành động hoặc câu dài: 我们先去超市,然后回家做饭。
  • 与否定词搭配

  • 可以用否定词在“先”之后:先别/先不要 + 动词,表示现在先不要做某事。
  • 例:先别着急,再想一想。

    与把字句搭配

  • 可以把把字句和先/再/然后一起用,先把某物处理好,再做下一步。
  • 例:先把房间收拾好,再出去玩儿。

    与能力/可能性词搭配

  • 可以和能/可以/应该等一起用:先做A(能/可以/应该)……,再做B。
  • 例:你先打电话问一下,然后再来。

    口语与书面

  • 在口语中往往用“先……再……”,书面或讲述过程时更常见“先……然后/再……”。
  • 时间与完成情况

  • "先……再/然后……" 强调顺序,不直接指明动作是否已经完成,但常常隐含前一动作要先完成或先开始再进行下一步。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    常见错误与避免方法

    1. 颠倒顺序:用成 “先……再” 但把应该在前的动作放在后面。

  • 错:你再吃饭,先做作业。
  • 改:你先做作业,再吃饭。
  • 2. 把“再”当作连词连接并列形容词或名词:

  • 错:他很聪明,再很勤奋。
  • 改:他又聪明又勤奋。(“再”用于动作顺序,不用于并列描述)
  • 3. 在不合适的时间表达中使用“再”:

  • 注意:如果表示“然后/之后”用于过去叙述时,仍可用“然后”,但不要把“再”误用为“又/另外”的意思。
  • 4. 忽略逗号或停顿导致句子难以理解:

  • 建议:先把前一动作说清楚,再接着说下一动作,口语中常有短暂停顿。
  • 5. 用“先……然后……”但前后动作不连贯:

  • 确保两个动作有时间顺序或因果关系,否则听者会困惑。
  • 通过多做句子练习并按实际情境区分“再”和“然后”,可以避免以上错误。

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.]

    02

    [Wǒmen xiān qù chāoshì, ránhòu huí jiā zuò fàn.]

    03

    [Xiān bǎ fángjiān shōushí hǎo, zài chūqù wánr.]

    04

    [Xiān bié zháojí, zài xiǎng yī xiǎng.]

    05

    [Nǐ xiān qù yínháng, zài lái wǒ jiā.]

    06

    [Lǎoshī xiān jiǎng kè, ránhòu ràng xuéshēng zuò liànxí.]

    07
    西

    [Xiān fù qián, ránhòu cáinéng ná dōngxi.]

    08

    [Xiān bié gàosù tā, ránhòu wǒmen zài juédìng zěnme bàn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.