Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 先……,再/然后……
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Diễn tả thứ tự hành động: làm việc A trước, sau đó làm việc B. Có thể dùng 再 hoặc 然后 để nối hai hành động theo trình tự thời gian.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
最常见的结构,表明先做 Verb1,再做 Verb2。适用于口语和日常指令。
[Nǐ xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.]
Cấu trúc mẫu 2
与上一个结构相同,但 '然后' 在书面或叙述过程时更常见,语气略正式。
[Wǒmen xiān qù chāoshì, ránhòu huí jiā zuò fàn.]
Cấu trúc mẫu 3
用来建议或劝阻,表示现在先不要做某事,等处理完其他事再做。
[Xiān bǎ fángjiān shōushí hǎo, zài chūqù wánr.]
Cấu trúc mẫu 4
与把字句结合,表示先把某物处理好,然后做下一步。
[Xiān bié zháojí, zài xiǎng yī xiǎng.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
Vị trí các thành phần
例:你先做作业,再看电视。
再 和 然后 的 khác biệt
与否定词搭配
例:先别着急,再想一想。
与把字句搭配
例:先把房间收拾好,再出去玩儿。
与能力/可能性词搭配
例:你先打电话问一下,然后再来。
口语与书面
时间与完成情况
Lưu ý & Lỗi thường gặp
常见错误与避免方法
1. 颠倒顺序:用成 “先……再” 但把应该在前的动作放在后面。
2. 把“再”当作连词连接并列形容词或名词:
3. 在不合适的时间表达中使用“再”:
4. 忽略逗号或停顿导致句子难以理解:
5. 用“先……然后……”但前后动作不连贯:
通过多做句子练习并按实际情境区分“再”和“然后”,可以避免以上错误。
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Nǐ xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.]
[Wǒmen xiān qù chāoshì, ránhòu huí jiā zuò fàn.]
[Xiān bǎ fángjiān shōushí hǎo, zài chūqù wánr.]
[Xiān bié zháojí, zài xiǎng yī xiǎng.]
[Nǐ xiān qù yínháng, zài lái wǒ jiā.]
[Lǎoshī xiān jiǎng kè, ránhòu ràng xuéshēng zuò liànxí.]
[Xiān fù qián, ránhòu cáinéng ná dōngxi.]
[Xiān bié gàosù tā, ránhòu wǒmen zài juédìng zěnme bàn.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.