Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Cụm từ động bổ 2 (动补短语2)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giới thiệu các động từ kèm bổ ngữ kết quả hoặc mức độ (动补) thông dụng ở trình độ HSK3, như 到/见/完/好/懂/清楚/错/对, và các dạng khả năng với 得/不。
Công thức cấu trúc
8 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
到 表示达成、找到或到达目的;常用于 找到、听到、看到 等动词。
[Wǒ zhǎodào le wǒ de yàoshi.]
Cấu trúc mẫu 2
看见/看到 表示动作的结果是看到了某物或某人。
[Tā kàn dǒng le zhè běn shū.]
Cấu trúc mẫu 3
完 表示动作结束/完成,用于吃完、做完、写完 等。
[Wǒ chī wán le fàn.]
Cấu trúc mẫu 4
好 表示把事情处理好或状态良好,如 穿好、收拾好、准备好。
[Tā bǎ yīfu chuān hǎo le.]
Cấu trúc mẫu 5
懂/清楚 表示理解,常与听/看/说 等动词连用: 听懂、看懂、说清楚。
[Qǐng nǐ bǎ wèntí shuō qīngchu.]
Cấu trúc mẫu 6
错/对 表示动作结果是否正确,如 写错、做错、写对。
[Wǒ méi tīng dǒng tā de huà.]
Cấu trúc「得」
得/不 用于表示能否达到结果(能力或可能性),如 吃得完/吃不完、找得到/找不到。
[Wǒ chī bù wán zhège dàngāo.]
Cấu trúc mẫu 8
把 字句常用于强调对宾语的处理并突出结果: 把 + 宾语 + 动词 + 补语,例如 把衣服穿好。
[Tā bǎ zuòyè zuò cuò le jǐ dào tí.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
1) 错误使用没与不混淆
2) 把补语与宾语顺序弄错
3) 能力补语用法不当
4) 省略“了”导致时态混淆
5) 把字句中补语位置错误
避免方法: 多读多造句,注意动词与补语的固定搭配,并用语境判断是否需要了/没/得/不 等助词。
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ zhǎodào le wǒ de yàoshi.]
[Tā kàn dǒng le zhè běn shū.]
[Wǒ chī wán le fàn.]
[Tā bǎ yīfu chuān hǎo le.]
[Qǐng nǐ bǎ wèntí shuō qīngchu.]
[Wǒ méi tīng dǒng tā de huà.]
[Wǒ chī bù wán zhège dàngāo.]
[Tā bǎ zuòyè zuò cuò le jǐ dào tí.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.