Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Biểu thị khoảng thời gian từ lúc hành động kết thúc đến một điểm thời gian
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Diễn đạt khoảng thời gian còn lại hoặc khoảng cách thời gian giữa thời điểm một hành động kết thúc và một điểm thời gian hoặc sự kiện tiếp theo. Thường dùng các từ chỉ kết thúc (完/了) + 后/以后/之后 hoặc cấu trúc 从...到... kèm các từ chỉ còn lại(还有/只有)/nhấn mạnh(就/才).
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Dùng để nói còn bao nhiêu thời gian từ khi hành động kết thúc đến mốc tiếp theo. 例如:我吃完饭后到出发还有十分钟。
[Wǒ chī wán fàn hòu hái yǒu shí fēnzhōng jiù chūmén.]
Cấu trúc mẫu 2
Dùng để chỉ hai mốc (bắt đầu -> kết thúc) và thời gian thực tế giữa hai mốc. 例如:从吃完饭到出发只用了十分钟。
[Xiàkè hòu dào bǐsài kāishǐ zhǐ yǒu èrshí fēnzhōng.]
Cấu trúc mẫu 3
Dùng khi nhấn mạnh hành động xảy ra sớm (就) hoặc muộn (才) sau khi hành động kết thúc. 例如:他做完作业后就睡觉了。 / 她开会结束后才回家。
[Tā kāi wán huì dào huí jiā hái yǒu bàn gè xiǎoshí.]
Cấu trúc mẫu 4
Dùng để hỏi khoảng thời gian còn lại giữa hai mốc. 例如:你吃完饭到上课还有多长时间?
[Wǒmen cóng chī wán fàn dào chūfā zhǐ yòng le shí fēnzhōng.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Khi muốn nói khoảng thời gian tính từ lúc một hành động kết thúc đến một thời điểm/sự kiện khác, người Trung Quốc thường dùng:
Các từ khóa thường gặp: 完 (chỉ hành động hoàn thành), 了 (chỉ hành động đã xảy ra), 后/以后/之后 (sau khi), 到 (đến mốc thời gian), 还有/只有 (còn/ chỉ còn), 就/才 (sớm/ muộn, nhấn mạnh thời điểm xảy ra sự kiện).
Dùng `完/了 + 后/以后/之后`Lưu ý & Lỗi thường gặp
Cách tránh lỗi: kiểm tra xem hành động đã được biểu thị là “kết thúc” bằng 完/了 hay không; giữ trật tự [hành động kết thúc] -> 到 [mốc thời gian] -> [từ chỉ khoảng thời gian còn lại].
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ chī wán fàn hòu hái yǒu shí fēnzhōng jiù chūmén.]
[Xiàkè hòu dào bǐsài kāishǐ zhǐ yǒu èrshí fēnzhōng.]
[Tā kāi wán huì dào huí jiā hái yǒu bàn gè xiǎoshí.]
[Wǒmen cóng chī wán fàn dào chūfā zhǐ yòng le shí fēnzhōng.]
[Tā zuò wán zuòyè hòu hái yǒu yī gè xiǎoshí kěyǐ xiūxi.]
[Diànyǐng fàng wán zhī hòu dào diànyǐngyuàn guānmén hái yǒu jǐ fēnzhōng?]
[Nǐ chī wán fàn dào shàng kè hái yǒu duō cháng shíjiān?]
[Huìyì jiéshù dào xiàbān hái yǒu èrshí fēnzhōng.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.