Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Ly hợp từ kiểu động tân: 放假、见面、结婚、洗澡
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Các từ như 放假、见面、结婚、洗澡 là động-tân(动宾)là những từ kết hợp động từ + tân ngữ (hoặc danh từ) nhưng được dùng như một động từ hoàn chỉnh. Chúng có thể kết hợp với các trợ từ trạng thái/khả năng (了、过、没)、介词短语(跟/和/给)và chỉ thời gian/tiếp diễn(在/刚/每天).
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
表示放假这一状态或事件,常见主语是学校、公司或一群人。可以加时间信息或时态助词:学校下周放假了 / 我们放三天假。
[Wǒmen zuótiān jiànmiàn le.]
Cấu trúc「过」
见面表示会面、相遇。可与跟/和连用表示与谁见。过去否定用没(有)见面,经历用过:我们见过面。
[Wǒmen zuótiān jiànmiàn le.]
Cấu trúc「过」
结婚表示结成婚姻关系。跟/和后接配偶。用了表示发生/状态,用过表示有过结婚经历,用已经+结婚了表示现在已婚。
[Wǒmen yǐqián jiàn guò miàn.]
Cấu trúc「过」
洗澡表示洗身体。可用洗了澡/洗完澡表示完成,刚洗过澡表示刚做过。给 + 人 + 洗澡 表示替别人洗。
[Wǒmen yǐqián jiàn guò miàn.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Các từ 放假、见面、结婚、洗澡 là động-tân (V+O) cố định. Vế sau thường là một danh từ ngắn hoặc từ đặc biệt (假、面、婚、澡). Về chức năng chúng hoạt động như động từ toàn bộ và có thể kết hợp với các yếu tố ngữ pháp thông dụng: trợ từ hoàn thành (了)、kinh nghiệm (过)、phủ định (没/不)、tiếp diễn (在)、tân ngữ với 给/跟/和 等。
Cách dùng riêng từng từLưu ý & Lỗi thường gặp
Mẫu ví dụ trực quan
9 câu giao tiếp thực tế
[Xuéxiào xià gè xīngqī fàngjià le.]
[Wǒmen zuótiān jiànmiàn le.]
[Wǒ hái méi gēn tā jiànmiàn.]
[Tāmen yǐjīng jiéhūn le.]
[Wǒmen yǐqián jiàn guò miàn.]
[Wǒ gāng xǐ wán zǎo.]
[Wǒ měitiān zǎoshang dōu xǐ zǎo.]
[Māma zài gěi háizi xǐ zǎo.]
[Tā gēn Lǐ lǎoshī jiéhūn le.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.