Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-023
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Ly hợp từ kiểu động bổ: 离开、完成、分开

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giải thích ngắn: Ba động từ 离开, 完成, 分开 đều là động từ ghép/tổ hợp thường gặp ở HSK3. 离开 diễn tả hành động rời khỏi một nơi hoặc một người; 完成 diễn tả hành động đã hoàn tất (thường đi với 了 hoặc 与 把 cấu trúc); 分开 diễn tả chia tách, tách riêng (có thể dùng với 把 để chỉ cách chia hoặc dùng làm động từ kết quả “分开住” để chỉ sống riêng).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động rời khỏi ai đó hoặc nơi chốn. Ví dụ:他离开公司。不要说“把 + 地方 + 离开”。

Công thức
Subject+
离开+
Place/Person
Ví dụ minh họa
我明天要离开北京。

[Wǒ míngtiān yào líkāi Běijīng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

完成表示把任务做完,可直接接宾语,也可用把字句强调‘把某事做完’。完成常与了/已经/还没搭配表示时态。

Công thức
Subject+
完成+
Object / 把+
Object+
完成(了)
Ví dụ minh họa
请不要离开我。

[Qǐng búyào líkāi wǒ.]

3

Cấu trúc mẫu 3

分开用于表示把整体分成若干部分或把东西分开放。用‘把…分开’指出如何分配;‘分开住’表示‘sống riêng/分开生活’。

Công thức
+
Object+
分开+
(给...) / Subject+
分开+
Verb(住)
Ví dụ minh họa
他还没有离开公司。

[Tā hái méiyǒu líkāi gōngsī.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

1. 离开

  • Cách dùng chính: Subject + 离开 + 地点/人。Ví dụ: 他离开公司。表示“rời khỏi, bỏ đi”.
  • 否定与时态: 常用“还没离开/没有离开/已经离开/别离开/不要离开”。
  • 搭配介词: 可以说“从…离开”(nhấn mạnh“从某处离开”),但一般直接说“离开+地方”更常见。
  • 注意:少用“把 + 地方 + 离开”的结构(不自然),例如不要说“把学校离开”,正确说法是“离开学校”。
  • 2. 完成

  • Cách dùng chính: 完成 + 名词/任务/动作。表示把某个任务做完、达到目标。常见搭配有:完成作业、完成工作、完成任务。
  • 体貌表示: 经常与了连用(完成了)表示动作已完成;也可用“还没完成/已经完成”。
  • 与把字句: 可以用“把 + 宾语 + 完成(了)”来强调把某件事做完,例如“我把作业完成了”。
  • 和“做完/做好”的区别:完成偏重“达到目标、任务结束”,做完/做好偏重动作本身或质量。
  • 3. 分开

  • Cách dùng chính: 分开表示把整体分成若干部分或把东西分开放。常见结构有:“把 + 宾语 + 分开 + 给 …”、“Subject + 分开 + Verb/住”。
  • 例子:把蛋糕分开给每个人一块(把 + 宾语 + 分开 + 给);我们分开住(表示“sống riêng”)。
  • 与“分成”的区别:分成通常直接跟数量或份数(分成两份/三组),而分开强调“分离/分散/分开放”。两个词有时可互换,但用法侧重点不同。
  • 4. 否定与语气词

  • 离开/完成/分开都可与“没/没有/还没/已经/了/别/不要”等搭配,注意语序及“了”的位置:
  • 动作完成强调结果时常用“了”:他已经完成了作业。
  • 否定完成用“还没/没有完成”:我还没完成这个任务。
  • 禁止离开常用“别/不要离开”:请不要离开我。
  • 5. 小结

  • 离开:主语离开某处/某人 → 离开 + 地方/人。
  • 完成:把任务/工作做完 → 完成 + 名词,或 把 + 宾语 + 完成(了)。
  • 分开:把整体分成若干部分或分开放 → 把 + 宾语 + 分开 / Subject + 分开 + V(或住)。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Một số lỗi thường gặp và cách tránh

    1) Lỗi về trật tự từ với 离开

  • Sai: 我把学校离开了。 (不自然)
  • Đúng: 我离开学校了。
  • Giải thích: 离开本身表示“rời khỏi”,不 dùng“把 + 地方 + 离开”。如果要 dùng把字句,通常是把人/物从某处挪开,而不是把地方离开。

    2) Bỏ 了 sau 完成 khi cần nhấn mạnh kết quả

  • Sai: 他完成作业。 (在口语或书面中可能不明显表示已完成)
  • Đúng: 他已经完成了作业。或 他完成了作业。
  • Giải thích: 为了明确表示已经完成,常用“了”或“已经”。

    3) Confuse 分开 và 分成

  • Sai: 请把蛋糕分成,给每个人一块。 (缺少数量或结果)
  • Đúng: 请把蛋糕分开,给每个人一块。或 请把蛋糕分成两块,给每个人一块。
  • Giải thích: 分开强调“分开/分散”,分成后面通常接具体份数或结果(两份、三组)。

    4) 用法不当:把 + 完成 的位置与语感

  • 不自然: 我完成了作业了。 (重复“了”)。
  • 更自然: 我把作业完成了。或 我完成了作业。
  • 说明:句子里“了”只用一次即可,注意口语和书面语的选择。

    5) 离开与从 的重复使用

  • 常见冗余: 我从学校离开了学校。 (错误)
  • 改正: 我从学校离开了。或 我离开学校了。
  • 6) 分开与住连用时的误用

  • 错: 我们把分开住。
  • 对: 我们分开住。
  • 说明:分开住作为动词短语直接使用,不需要把字句。

    小提示:遇到不确定的搭配,先判断动作的受事(对象)和强调点:要强调“把某物分给别人”,就用“把 + 宾语 + 分开/分成”;要表达“离开某地/某人”,直接用“离开 + 地点/人”;要表达“完成任务”,可用“完成 + 名词”或“把 + 名词 + 完成(了)”。

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ míngtiān yào líkāi Běijīng.]

    02

    [Qǐng búyào líkāi wǒ.]

    03

    [Tā hái méiyǒu líkāi gōngsī.]

    04

    [Tā yǐjīng wánchéng le zuòyè.]

    05

    [Wǒ bǎ zuòyè wánchéng le.]

    06

    [Wǒ hái méi wánchéng zhège rènwù.]

    07

    [Qǐng bǎ dàngāo fēnkāi, gěi měi gè rén yī kuài.]

    08

    [Wǒmen fēnkāi zhù, zhōumò zàijiàn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.