Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Bổ ngữ kết quả: 动词+到/住/走/上
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Bổ ngữ kết quả 动词+到/住/走/上 dùng để diễn tả kết quả hoặc trạng thái sau hành động. 到 = đạt được/đến; 住 = giữ nguyên/không di chuyển; 走 = đi mất/đem đi; 上 = lên/đã mặc/đã lên/tiếp xúc thành công.
Công thức cấu trúc
7 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
表示达到/找到/看到等结果。例: 我找到了书。
[Wǒ zhǎodào le wǒ de yàoshi.]
Cấu trúc mẫu 2
表示不能达到/找不到(能力或可能性)。例: 我找不到他的手机。
[Wǒ zhǎo bù dào tā de shǒujī.]
Cấu trúc mẫu 3
表示已经做过尝试但没有成功(强调已尝试)。例: 我昨天找了半天,没找到。
[Wǒ méi zhǎo dào tā de shǒujī.]
Cấu trúc mẫu 4
表示保持/固定/控制的结果。例: 他抓住了我的手。
[Māmā bǎ mén guān shàng le.]
Cấu trúc mẫu 5
表示带走/拿走/离开,结果是物品不在原处。例: 他把书带走了。
[Qǐng bǎ chuānghu guān zhù, bú yào ràng fēng jìnlái.]
Cấu trúc mẫu 6
表示上去/戴上/穿上/成功到位。例: 他把帽子戴上了。
[Zhège mén guān bù shàng.]
Cấu trúc mẫu 7
把 结构常用来强调对宾语的处理与结果。例: 妈妈把门关上了。
[Tā bǎ shū dài zǒu le.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Tổng quan
Bổ ngữ kết quả nối ngay sau động từ (và sau tân ngữ khi có) để chỉ kết quả hoặc trạng thái đạt được sau hành động. Thường thấy ở cấu trúc:
Dưới đây là cách dùng cụ thể cho từng từ.
1) 动词 + 到使用时注意宾语位置、把字句以及否定/能力表达的区别。
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Những lỗi thường gặp và cách tránh
1) Nhầm lẫn 到 与 上总结: đọc kỹ nghĩa từng bổ ngữ, chú ý vị trí tân ngữ và dùng đúng dạng phủ định(V不到 / 没V到 / V不住 / 没V住 / V不上 / 没V上), đồng thời dùng 把 结构 khi cần nhấn mạnh đối tượng đã bị ảnh hưởng.
Mẫu ví dụ trực quan
9 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ zhǎodào le wǒ de yàoshi.]
[Wǒ zhǎo bù dào tā de shǒujī.]
[Wǒ méi zhǎo dào tā de shǒujī.]
[Māmā bǎ mén guān shàng le.]
[Qǐng bǎ chuānghu guān zhù, bú yào ràng fēng jìnlái.]
[Zhège mén guān bù shàng.]
[Tā bǎ shū dài zǒu le.]
[Tā zhuā zhù le wǒ de shǒu.]
[Tā bǎ màozi dài shàng le.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.