Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-018
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Đa tầng định ngữ

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Đa tầng định ngữ là việc ghép nhiều thành phần định ngữ đứng trước danh từ để mô tả danh từ đó chi tiết hơn. Trong tiếng Trung các định ngữ (mệnh đề quan hệ, sở hữu、数词、量词、形容词、被动或经历式) thường xếp chồng nhau ở phía trước danh từ, thường có chữ 的 (de) nối giữa mệnh đề/động từ và danh từ khi cần.

Công thức cấu trúc

7 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng khi mệnh đề quan hệ (động từ mô tả) đứng trước danh từ. Ví dụ:我买的书 (quyển sách mà tôi mua)。

Công thức
动词短语+
+
名词
Ví dụ minh họa
我们昨天看到的那本新书很有意思。

[Wǒmen zuótiān kàn dào de nà běn xīn shū hěn yǒu yìsi.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để miêu tả tính chất đơn giản: 漂亮的杯子、好吃的菜。

Công thức
形容词+
+
名词
Ví dụ minh họa
他送给我的那本中文书我已经看完了。

[Tā sòng gěi wǒ de nà běn Zhōngwén shū wǒ yǐjīng kàn wán le.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Kết hợp số lượng, phẩm chất và danh từ: 我买的三个大苹果(ba quả táo to mà tôi mua)。

Công thức
数词+
量词+
形容词+
+
名词
Ví dụ minh họa
被老师表扬的学生都很开心。

[Bèi lǎoshī biǎoyáng de xuéshēng dōu hěn kāixīn.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Định ngữ dùng mệnh đề bị động: 被老师表扬的学生(bị giáo viên khen ngợi的学生)。

Công thức
+
...+
+
名词
Ví dụ minh họa
我买的三个大苹果很甜。

[Wǒ mǎi de sān gè dà píngguǒ hěn tián.]

Cấu trúc「过」

Diễn đạt kinh nghiệm: 我用过的手机(điện thoại mà tôi đã dùng)。

Công thức
动词+
+
+
名词
Ví dụ minh họa
别买我用过的旧手机。

[Bié mǎi wǒ yòng guò de jiù shǒujī.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Ví dụ kết hợp chỉ định và tính từ: 那本新的书 / 三个好吃的饺子。

Công thức
指示词/数量词+
量词+
形容词+
+
名词
Ví dụ minh họa
他爸爸的朋友的公司在上海。

[Tā bàba de péngyǒu de gōngsī zài Shànghǎi.]

7

Cấu trúc mẫu 7

Chuỗi sở hữu: 他爸爸的朋友的公司(công ty của bạn của bố anh ấy)。

Công thức
A 的 B 的 C( sở hữu chuỗi)
Ví dụ minh họa
我想吃的那道很好吃的菜已经卖完了。

[Wǒ xiǎng chī de nà dào hěn hǎochī de cài yǐjīng mài wán le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngNguyên tắc chính
  • Trong tiếng Trung, các định ngữ (động từ + 的, sở hữu X的, số từ + 量词, 指示 từ và tính từ + 的) đứng trước danh từ.
  • Khi một mệnh đề quan hệ (ví dụ: 我昨天看到的) hoặc một cụm động từ miêu tả danh từ thì thường cần chữ 的 sau đó: 我昨天看到的书。
  • Nhiều định ngữ có thể ghép chồng lên nhau: [mệnh đề quan hệ + 的] + [指示/数词+量词] + [形容词 + 的] + 名词。
  • Thứ tự thông dụng của các định ngữ (từ trái sang phải, xa -> gần danh từ)

    1. 长的关系从句或动词短语 + 的(ví dụ:我昨天看到的)

    2. 指示词、数词 + 量词(例如:那本 / 三个)

    3. 形容词 + 的(例如:新的 / 好吃的)

    4. 名词(名词 chính)

    Ví dụ: 我昨天看到的那本新书 -> [我昨天看到的] [那本] [新] [书]

    > Lưu ý: không phải lúc nào mọi thành phần đều xuất hiện; thứ tự trên là thứ tự thường gặp và tự nhiên trong nhiều trường hợp.

    Các loại định ngữ thường gặp
  • 动词/动词短语 + 的: 表示动作关系 -> 我买的书、他送给我的礼物。
  • 形容词 + 的: 描述性质 -> 漂亮的杯子、好吃的菜。
  • 数词 + 量词 + 的: 三个大苹果(hoặc 三个很好吃的苹果 的组合)。
  • 被 + ... + 的(被动关系): 被老师表扬的学生。
  • 动词 + 过 + 的(经历式): 我用过的手机。
  • 正在 + V + 的(进行式描述): 正在学习中文的学生。
  • 所有格链(A 的 B 的 C): 他爸爸的朋友的公司(chuỗi sở hữu)。
  • Về chữ 的
  • 的 thường dùng sau cụm động từ/mệnh đề để chuyển vị trí thành định ngữ đứng trước danh từ.
  • Khi chỉ tính chất đơn giản của danh từ (adj + 的 + 名词) cũng dùng 的: 好吃的蛋糕。
  • Không phải mọi tình huống đều cần 的 (ví dụ: số từ + 量词 + 名词 như 三本书 没有 的), nhưng nếu có tính từ đứng giữa thường là 量词后 + 形容词 + 的 + 名词(那本新的书 / 那本很好看的书)。
  • Một vài lưu ý thực tế
  • Khi ghép nhiều định ngữ, cố gắng giữ thứ tự tự nhiên (mệnh đề/động từ -> 指示/数词+量词 -> 形容词 -> 名词) để câu rõ ràng.
  • Nếu có chuỗi sở hữu (A 的 B 的 C), đọc lên có thể hơi dài; trong hội thoại có thể tách ra hoặc dùng cấu trúc khác để rõ ràng.
  • Trong một số trường hợp, có thể lược bỏ 的 nếu là cấu trúc cố định hoặc sau số词+量词 không cần 的,但要注意语义是否正确。
  • Khi nào dùng 被/过/正在
  • 被 + 动词 + 的: nhấn mạnh bị động -> 被老师表扬的学生。
  • 动词 + 过 + 的: diễn đạt kinh nghiệm đã từng làm -> 我用过的手机。
  • 正在 + V + 的: diễn tả hành động đang diễn ra như một đặc điểm -> 正在学习中文的学生。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhững sai lầm phổ biến và cách sửa

    1. Thiếu 的 sau mệnh đề quan hệ

  • Sai: 我昨天看到那本书。
  • Đúng: 我昨天看到的那本书。
  • Giải thích: Khi động từ hoặc mệnh đề mô tả danh từ và đứng trước danh từ, cần 的 để nối.
  • 2. Đặt sai thứ tự các định ngữ

  • Sai: 那本我昨天看到新书。 (rối logic)
  • Đúng: 我昨天看到的那本新书。
  • Giải thích: Mệnh đề quan hệ nên đứng ở ngoài cùng bên trái; 指示词/量词 nằm gần danh từ hơn.
  • 3. Lạm dụng hoặc thiếu 过/被/正在

  • Sai: 我用的手机 (không rõ là đã dùng hay đang dùng)
  • Đúng: 我用过的手机(nếu muốn nói đã dùng qua)或 我正在用的手机(nếu đang dùng)
  • 4. Sai thứ tự số词/量词 và tính từ

  • Sai: 三个很好吃的苹果(thường ít dùng)
  • Đúng: 我买的三个大苹果 / 三个好吃的苹果(tốt hơn)
  • Giải thích: Sau số词+量词 thường theo sau là tính từ+的或直接是名词;尽量按照习惯词序。
  • 5. Quá nhiều 的 làm câu khó hiểu (thừa hoặc thiếu ngắn gọn)

  • Sai: 我想吃的那道很好吃的菜已经卖完了。(虽然可理解,但有时冗长)
  • Gợi ý thay: 我想吃的那道菜已经卖完了 / 那道很好吃的菜已经卖完了(chia thông tin ra để rõ ràng)
  • 6. Chuỗi sở hữu quá dài khó hiểu

  • Ví dụ: 他妈妈的朋友的公司的名字... 可以重组 câu để rõ ràng hơn:他朋友的公司(他妈妈的朋友是老板)
  • Lời khuyên: khi viết hoặc nói, nếu định ngữ quá dài khiến câu khó hiểu, cân nhắc tách thành hai câu hoặc dùng mệnh đề quan hệ đứng sau danh từ (trong một số trường hợp có thể dùng cấu trúc khác) để rõ ràng hơn.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒmen zuótiān kàn dào de nà běn xīn shū hěn yǒu yìsi.]

    02

    [Tā sòng gěi wǒ de nà běn Zhōngwén shū wǒ yǐjīng kàn wán le.]

    03

    [Bèi lǎoshī biǎoyáng de xuéshēng dōu hěn kāixīn.]

    04

    [Wǒ mǎi de sān gè dà píngguǒ hěn tián.]

    05

    [Zhèngzài xuéxí Zhōngwén de xuéshēng hěn duō.]

    06

    [Tā bàba de péngyǒu de gōngsī zài Shànghǎi.]

    07

    [Wǒ xiǎng chī de nà dào hěn hǎochī de cài yǐjīng mài wán le.]

    08

    [Bié mǎi wǒ yòng guò de jiù shǒujī.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.