Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: ……了……(就)……
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc dùng 了 ở mệnh đề trước để biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã xảy ra, còn 就 (thường có thể có hoặc không) nối tiếp để chỉ kết quả, hậu quả hoặc hành động tiếp theo xảy ra ngay lập tức sau đó.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc phổ biến nhất. Phần trước có 了 biểu thị hành động đã hoàn thành; phần sau (thường có 就) biểu thị hành động kết quả hoặc hành động xảy ra ngay sau.
[Wǒ chīle fàn jiù qù shàngbān.]
Cấu trúc mẫu 2
Khi phần trước có bổ ngữ thời gian hoặc số lượng, sau khi hành động xảy ra thì phần sau thường là khả năng hoặc kết quả (thường kèm 能/可以/会).
[Tā dào jiā le jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.]
Cấu trúc mẫu 3
Khi dùng động từ chỉ đến/đi về/đến nơi (到、回、来) kết hợp 了, thường nối với hành động tiếp theo (ví dụ gọi điện, ăn cơm...).
[Wǒ mǎile piào jiù néng jìnqù.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cấu trúc “……了……(就)……” thường gồm hai phần: phần trước có 了 (thường ngay sau động từ hoặc biểu hiện trạng thái) để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi; phần sau dùng 就 để nối kết kết quả, hệ quả hoặc hành động xảy ra ngay sau phần trước. Nếu không muốn nhấn mạnh sự ngay lập tức vẫn có thể bỏ 就, nhưng 就 thường làm rõ tính liên tiếp/ngay sau.
2. Vị trí của 了Lưu ý & Lỗi thường gặp
Sai: 我吃饭就去上班了。 (câu này có thể hiểu khác: nhấn mạnh kết thúc hành động ở mệnh đề sau)
Đúng: 我吃了饭就去上班。
Giải thích: Ở cấu trúc này cần đặt 了 sau động từ ở mệnh đề trước để nhấn hành động đã hoàn thành.
2. Bỏ 就 trong trường hợp cần nhấn tính ngay lập tứcSai: 他到家了给我打电话。(khó hiểu về thứ tự hành động)
Đúng: 他到家了就给我打电话。
Giải thích: 就 làm rõ rằng hành động gọi điện xảy ra ngay sau khi về nhà.
3. Dùng 了 ở mệnh đề sau thay vì mệnh đề trướcSai: 他就回家了,我们吃饭。 (cấu trúc rời và gây nhầm)
Đúng: 他回家了,我们就吃饭。
Giải thích: Muốn nói “người đó về rồi thì chúng ta ăn” phải để 了 ở mệnh đề về nhà.
4. Nhầm lẫn 就 và 才Sai: 我吃了饭才去上班。(nếu ý muốn nói đi ngay sau khi ăn xong thì sai)
Đúng: 我吃了饭就去上班。
Giải thích: 才 nhấn sự chậm trễ hoặc muộn hơn mong đợi; 就 nhấn sự ngay lập tức hoặc tự nhiên tiếp diễn.
5. Không dùng 没 khi phủ định hoàn thànhSai: 我没吃了饭就去。 (ngữ pháp sai)
Đúng: 我没吃饭就去。或 我没吃饭就去上班。
Giải thích: Phủ định hoàn thành phải dùng 没 + V,không được thêm 了 sau 没。
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ chīle fàn jiù qù shàngbān.]
[Tā dào jiā le jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.]
[Wǒ mǎile piào jiù néng jìnqù.]
[Māmā zuò hǎo fàn le, wǒmen jiù kěyǐ chīfàn.]
[Nǐ chīle yào jiù huì hǎo yìdiǎnr.]
[Tā xuéle sān nián Zhōngwén jiù néng shuō hěn duō jùzi.]
[Bàba huílái le, wǒmen jiù chīfàn ba.]
[Wǒ shuìle jiào jiù gǎnjué jīngshén duōle.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.