Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-030
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Đại từ nghi vấn: 怎样 (như thế nào)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

怎样 (zěnyàng) là đại từ nghi vấn dùng để hỏi cách thức, phương pháp hoặc biểu đạt ý 'như thế nào'. Trong giao tiếp nó tương đương với 怎么/怎么样 nhưng thường trang trọng hơn và có thể đứng sau tân ngữ khi hỏi cảm nhận về sự vật.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản để hỏi cách thức thực hiện hành động. Ví dụ: 你怎样去上班?(Bạn đi làm như thế nào?)

Công thức
Subject+
怎样+
Verb/VP?
Ví dụ minh họa
你怎样去上班?

[Nǐ zěnyàng qù shàngbān?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Khi hỏi về nhận xét, đánh giá đối với một vật hoặc sự việc, 怎样 có thể đặt sau tân ngữ, thường kết hợp với 觉得/想: 你觉得这件衣服怎样?(Bạn thấy cái áo này như thế nào?)

Công thức
Subject+
Verb+
Object+
怎样?
Ví dụ minh họa
你觉得这件衣服怎样?

[Nǐ juéde zhè jiàn yīfu zěnyàng?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn đạt không biết cách làm điều gì: 这道题我不知道怎样做。

Công thức
不(知道/清楚)+
怎样+
Verb
Ví dụ minh họa
我们怎样才能学好中文?

[Wǒmen zěnyàng cáinéng xuéhǎo Zhōngwén?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Hỏi cách thức để đạt được một kết quả mong muốn: 我们怎样才能学好中文?(Phải làm thế nào mới học tốt tiếng Trung?)

Công thức
怎样+
+
+
Verb
Ví dụ minh họa
我们怎样才能学好中文?

[Wǒmen zěnyàng cáinéng xuéhǎo Zhōngwén?]

5

Cấu trúc mẫu 5

在日常口语中,怎么或怎么样更常用,但意思 tương tự。例:你怎么去上班?

Công thức
(口语)用 怎么/怎么样 替换 怎样
Ví dụ minh họa
他不知道怎样用这个手机。

[Tā bù zhīdào zěnyàng yòng zhège shǒujī.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng chính

  • 怎样 dùng để hỏi 'như thế nào', chủ yếu hỏi cách thức, phương pháp hoặc tình trạng.
  • Ví dụ: 你怎样去上班?(Bạn đi làm bằng cách nào?)
  • Vị trí trong câu

  • Đặt ngay trước động từ/động từ kết cấu: Subject + 怎样 + Verb。
  • 你怎样学汉字?
  • Có thể đặt sau đối tượng khi hỏi nhận xét/cảm nhận: Subject + 觉得/怎么样/想 + Object + 怎样?
  • 你觉得这件衣服怎样?
  • Kết hợp thường gặp

  • 怎样 + 才 + 能 + Verb:hỏi 'phải như thế nào mới có thể...'
  • 我们怎样才能学好中文?
  • 不知道/不清楚 + 怎样 + Verb:dùng để biểu đạt không biết cách làm gì
  • 我不知道怎样办。/ 我不清楚怎样做。
  • Phân biệt với 怎么 và 怎么样

  • 怎么 (zěnme): thông dụng hơn trong lời nói, hỏi cách thức hoặc lý do; có tính thân mật, phổ biến.
  • 怎样 (zěnyàng): hơi trang trọng, dùng cả trong văn viết và nói; cũng hỏi cách thức nhưng khi hỏi nhận xét về đồ vật thì thường dùng 怎样 或 怎么样(两者都可)。
  • 怎么样 (zěnmeyàng): thường dùng để hỏi 'thế nào' về tình trạng hoặc ý kiến (ví dụ: 这个菜怎么样?)
  • Ví dụ so sánh:

  • 你怎么去学校?(thường dùng trong nói)
  • 你怎样去学校?(hơi trang trọng hoặc nhấn cách thức)
  • 这件衣服怎么样?/ 这件衣服怎样?(hai mẫu đều đúng, 怎么样 phổ biến hơn trong khẩu ngữ)
  • Các lưu ý về phủ định và dạng biểu cảm

  • 当表示不确定或不会时,可用“不知道/不清楚 + 怎样 + V”。
  • 当希望 hỏi phương pháp cụ thể thường dùng '怎样 + 才 + 能 + V'。
  • Mẹo học

  • Trong giao tiếp hàng ngày, nếu muốn nói tự nhiên, có thể dùng 怎么 或 怎么样;在正式或书面语境,用 怎样 会更合适。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi hay gặp và cách tránh

    1) Nhầm lẫn vị trí của 怎样

  • Sai: 你去上班怎样?
  • Đúng: 你怎样去上班?
  • Giải thích: 怎样 thường đứng trước động từ khi hỏi cách thức.

    2) Dùng 怎样 khi cần dùng 怎么更 tự nhiên

  • Lỗi phổ biến ở người học: lạm dụng 怎样 trong hội thoại thân mật.
  • Gợi ý: Trong hội thoại, ưu tiên dùng 怎么。例:你怎么去上班?比你怎样去上班更自然。
  • 3) Dùng 怎样 với cấu trúc tính từ không phù hợp

  • Sai: 这个菜怎样好吃?
  • Đúng: 这个菜好吃吗? 或 这个菜怎样?
  • Giải thích: 如果 muốn hỏi 'có ngon không' nên dùng 好吃吗 或 用 怎样 đơn独问总体评价。

    4) Quên kết hợp với 才/能 khi hỏi cách đạt mục tiêu

  • Sai: 我怎样学好中文?(câu hỏi bình thường OK nhưng thiếu sắc thái 'làm sao mới có thể')
  • Nên: 我们怎样才能学好中文?(nhấn cách để đạt được kết quả)
  • 5) Thiếu trợ từ hoặc sử dụng sai trợ từ

  • Sai: 我不知道怎样。 (thiếu phần hành động, nghe lửng)
  • Đúng: 我不知道怎样做。/ 我不知道怎样办。
  • Cách tránh: chú ý vị trí của 怎样, chọn 怎么/怎么样 cho ngữ cảnh thân mật, và thêm động từ/ cấu trúc phù hợp (才/能/做/办) để câu rõ nghĩa.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ zěnyàng qù shàngbān?]

    02

    [Zhè dào tí wǒ bù zhīdào zěnyàng zuò.]

    03

    [Wǒmen zěnyàng cáinéng xuéhǎo Zhōngwén?]

    04

    [Nǐ juéde zhè jiàn yīfu zěnyàng?]

    05

    [Tā bù zhīdào zěnyàng yòng zhège shǒujī.]

    06

    [Yīshēng shuō wǒ yīnggāi zěnyàng chī yào?]

    07

    [Wǒ bù zhīdào zěnyàng bàn cái hǎo.]

    08

    [Tā xiǎng zhīdào zěnyàng zuò fàn gèng kuài.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.