Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 该……了
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Biểu thị 'đến lúc phải làm gì', 'nên làm gì' hoặc 'tới lượt ai đó'; thường đi kèm 了 để nhấn sự thay đổi hoặc tính cấp thiết.
Công thức cấu trúc
5 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản: biểu thị đã đến lúc hoặc nên làm gì. Có 了 để nhấn sự thay đổi về thời điểm.
[Gāi chī fàn le.]
Cấu trúc mẫu 2
Dùng khi chủ ngữ được hiểu hoặc muốn nói "tới lượt ai đó"; không cần lặp chủ ngữ. Ví dụ: 该我了、该你了。
[Gāi wǒ le.]
Cấu trúc mẫu 3
Khi thêm trạng ngữ thời gian (现在、今天...) để nhấn thời điểm: 现在该吃饭了。
[Xiànzài gāi shàngbān le.]
Cấu trúc mẫu 4
Dùng trong một vài trường hợp để nói 'đến lượt/đến phần của ai' hay 'nên thuộc về ai' (ví dụ: 这本书该你了 = cuốn sách này đến phần bạn).
[Háizimen, gāi shuìjiào le.]
Cấu trúc mẫu 5
Cách phủ định: 不该 = không nên; 还没到该...的时候 = chưa đến lúc nên... (dùng khi muốn nói chưa phải thời điểm).
[Gāi nǐ zuò juédìng le.]
Phân tích & Điểm lưu ý
"该……了" thường có hai ý chính: 1) diễn tả đến lúc cần làm gì («đã đến lúc…/nên…»); 2) diễn tả tới lượt ai đó ("tới lượt…"). Thường dùng 了 để chỉ một sự thay đổi về trạng thái: bây giờ khác trước.
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Nhiều người dùng "该" thay cho "应该" trong mọi ngữ cảnh. Hãy nhớ: "该……了" nhấn vào thời điểm hoặc lượt, còn "应该" nhấn vào nên/phải mang tính đánh giá. Ví dụ:
Cách tránh lỗi: chú ý ngữ nghĩa (lượt/đến lúc vs. khuyên/đánh giá), để 了 cuối câu khi muốn nhấn sự thay đổi, và đặt 该 đúng trước đại từ khi nói tới lượt.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Gāi chī fàn le.]
[Gāi wǒ le.]
[Xiànzài gāi shàngbān le.]
[Háizimen, gāi shuìjiào le.]
[Gāi nǐ zuò juédìng le.]
[Tā gāi qù kàn yīshēng le.]
[Zhè běn shū gāi nǐ le.]
[Hái méi dào gāi zǒu de shíhou.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.