Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-028
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Cụm cố định: 不一会儿、看来、在……看来、越来越、看起来、看上去、一般来说、不怎么样

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Nhóm các cụm từ thường dùng để diễn tả thời gian ngắn (不一会儿), suy đoán/nhận định (看来、在……看来、看起来、看上去), diễn biến ngày càng (越来越), nhận xét chung (一般来说) và đánh giá kém (不怎么样). Những cấu trúc này xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày và phù hợp với trình độ HSK3.

Công thức cấu trúc

7 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

表示时间很短,不久之后。常与“就”连用强调速度或时间短。

Công thức
不一会儿 (+
就)+
动词/事件
Ví dụ minh họa
不一会儿他就回来了。

[bù yí huìr tā jiù huílái.]

2

Cấu trúc mẫu 2

根据现有的情况或证据做出推断或结论。

Công thức
看来+
从句
Ví dụ minh họa
不一会儿我们的菜就来了。

[bù yí huìr wǒmen de cài jiù lái le.]

3

Cấu trúc mẫu 3

表示从某人的角度或立场来看,是一种主观意见的表达。

Công thức
+
人/角度+
看来+
从句
Ví dụ minh họa
看来今天要下雨了。

[kàn lái jīntiān yào xià yǔ le.]

4

Cấu trúc mẫu 4

根据外表、行为或第一印象来做判断,常用于描述人的外表或事物的表面情况。

Công thức
看起来 / 看上去+
+
形容词/像+
名词
Ví dụ minh họa
在我看来,这个办法不错。

[zài wǒ kàn lái, zhè ge bànfǎ búcuò.]

5

Cấu trúc mẫu 5

表示随着时间推移或情况发展,程度逐渐增加(或变化)。

Công thức
主语+
越来越+
形容词/动词
Ví dụ minh họa
他看起来很累。

[tā kàn qǐlái hěn lèi.]

6

Cấu trúc mẫu 6

用于表达普遍性的观点或常见的规律,常放在句首作背景说明。

Công thức
一般来说,+
从句
Ví dụ minh họa
这件衣服看上去不错。

[zhè jiàn yīfu kàn shàngqù búcuò.]

7

Cấu trúc mẫu 7

口语化的评价,表示不太好或不令人满意。

Công thức
名词/事情+
不怎么样
Ví dụ minh họa
天气越来越冷了。

[tiānqì yuè lái yuè lěng le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Tổng quan

  • Những cụm này là từ/cụm cố định, có vị trí và chức năng nhất định trong câu. Chúng thường dùng trong lời nói và văn viết không quá trang trọng.
  • 不一会儿

  • Ý nghĩa: "không lâu", "chẳng bao lâu" (thời gian ngắn).
  • Vị trí: thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, thường kèm theo 就 để nhấn thời gian ngắn: 不一会儿(就) + 发生/回来/来了。
  • Lưu ý: 不一会儿强调时间 ngắn, khác với 一会儿(một lát) nhưng về nghĩa gần nhau.
  • 看来 / 在……看来

  • 看来: dựa trên bằng chứng hoặc tình huống để suy luận, thường đứng đầu mệnh đề: 看来 + Clause。
  • 在……看来: 表示“在某人看来/在我看来”,用于表明观点来源(某人的角度/看法):在 + 人 + 看来 + Clause。
  • Lưu ý: 看来 là kết luận hoặc suy đoán; 在……看来 强调“谁”的观点。
  • 看起来 / 看上去

  • Hai cụm này đều dùng để mô tả vẻ bên ngoài, cảm giác ban đầu: 看起来/看上去 + 很/像/像是 + Adj/Clause。
  • 区别微妙: 两者几乎同义,可互换,口语中看起来更常见;看上去 một chút sắc thái là “从外表看来”。
  • 越来越

  • 结构: Subject + 越来越 + Adj/Verb,表示程度随时间增加或变化(more and more)。
  • 可接形容词或动词(有过程意义):他越来越高 / 天气越来越冷。
  • Lưu ý: 越来越通常与比较/变化背景连用,不能和表示瞬间的副词一起使用。
  • 一般来说

  • 表示一般性的总结或普遍规律,常放在句首:一般来说,Clause。
  • Lưu ý: 一般来说 为概括性说法,讲话者不一定非常肯定,带有普遍性和概括性。
  • 不怎么样

  • 口语化的否定评价,意思是“不太好/不怎么样”。可用来评价食物、电影、产品等。
  • 位置: 放在名词后或作句子谓语:这个菜不怎么样。
  • 其他说明

  • 说话时注意语气:看起来/看来/在我看来 表示判断或推断,语气越强可加上程度副词(非常/很)或模态词(应该/可能)。
  • 在写正式文章时,尽量用在……看来 或 考虑到…… 替代口语化短语。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    常见错误与避免方法

    1) 混淆 看来 与 看起来/看上去
  • 错误: 用 看来 描述外表(× 看来他很累)。
  • 说明: 看来多用于根据事实推断;看起来/看上去用于根据外表或感觉判断(○ 看起来/看上去他很累)。
  • 避免方法: 想要说“看上去/看起来”时优先用这两个词;想表达“看来”作为结论或推测时用“看来”。
  • 2) 越来越 用法错误
  • 错误: 在没有时间变化或过程的语境使用(× 他越来越喜欢这个礼物(一次接受))。
  • 说明: 越来越表变化趋势,通常需要有时间或比较背景。
  • 避免方法: 确认句子表达“程度随时间增加”的意思时使用。
  • 3) 不一会儿 与 一会儿 混淆
  • 错误: 把不一会儿当作“不是一会儿”的否定(× 我不一会儿去)。
  • 说明: 不一会儿本身表示“一会儿/很快”,不是把“一会儿”否定。
  • 避免方法: 用法上把不一会儿当作时间副词,表示“很快/不久”。
  • 4) 一般来说 的位置与语气
  • 错误: 在陈述非常确定事实时使用一般来说(× 一般来说,太阳在西边落下)。
  • 说明: 一般来说用于概括常见情况或规律,不适合用于绝对事实或个别特殊情形。
  • 避免方法: 把它用于经验性或常见情况的总结。
  • 5) 不怎么样 的语境
  • 错误: 在正式书面语中过度使用口语化表达(× 在学术报告中写“这方法不怎么样”)。
  • 说明: 不怎么样属口语,用于随意评价。
  • 避免方法: 正式场合可用 不太好 / 不理想 / 不够好 等更书面表达。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [bù yí huìr tā jiù huílái.]

    02

    [bù yí huìr wǒmen de cài jiù lái le.]

    03

    [kàn lái jīntiān yào xià yǔ le.]

    04

    [zài wǒ kàn lái, zhè ge bànfǎ búcuò.]

    05

    [tā kàn qǐlái hěn lèi.]

    06

    [zhè jiàn yīfu kàn shàngqù búcuò.]

    07

    [tiānqì yuè lái yuè lěng le.]

    08

    [yìbān lái shuō, zǎo shuì duì jiànkāng yǒu hǎochù.]

    09

    [zhè ge cài bù zěnme yàng, méi yǒu yǐqián hǎo chī.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.