Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-034
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Các kiểu câu so sánh (A比B更/还; A跟B一样; A不比B...)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Các cách so sánh cơ bản trong tiếng Trung ở mức HSK3: so sánh hơn (比 + tính từ, có thể thêm 更/还 để nhấn mạnh), so sánh bằng (跟…一样) và hình thức phủ định so sánh (不比) để nói 'không hơn' hoặc 'không kém'.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc so sánh cơ bản: A比B + tính từ (A hơn B về đặc điểm đó). Không dùng 很 sau 比.

Công thức
Subject+
+
Object+
Adj
Ví dụ minh họa
我比他高。

[Wǒ bǐ tā gāo.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Thêm 更/还 để nhấn mạnh mức độ (như 'càng... hơn' hoặc 'thậm chí còn...'). 更 mang vẻ trang trọng hơn, 还 thường dùng trong hội thoại.

Công thức
Subject+
+
Object+
更/还+
Adj
Ví dụ minh họa
今天比昨天更冷。

[Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

So sánh bằng: A và B ở cùng mức độ về tính chất nào đó. 跟 và 和 có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.

Công thức
Subject+
跟/和+
Object+
一样+
Adj
Ví dụ minh họa
这个城市跟那个城市一样大。

[Zhège chéngshì gēn nàge chéngshì yíyàng dà.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Phủ định so sánh: nói A 'không hơn' B (có thể là bằng hoặc kém). Dùng để phủ định rằng A vượt trội hơn B.

Công thức
Subject+
不比+
Object+
Adj
Ví dụ minh họa
我的中文跟你的中文一样好。

[Wǒ de Zhōngwén gēn nǐ de Zhōngwén yíyàng hǎo.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. So sánh hơn: A 比 B + tính từ
  • Cấu trúc: Subject + 比 + Object + Adjective.
  • Ví dụ: 我比他高 (Tôi cao hơn anh ấy).
  • Lưu ý: Sau 比 không dùng 很. Không nói *我比他很高.*
  • 2. Dùng 更 / 还 để nhấn mạnh
  • 更 (gèng) và 还 (hái) có thể đi trước tính từ sau 比 để nhấn mức độ: A 比 B 更/还 + Adj.
  • 更 thường mang tính trang trọng hoặc biểu thị mức độ cao hơn; 还 có thể mang sắc thái “còn” hoặc “thậm chí hơn”.
  • Ví dụ: 今天比昨天更冷; 她比以前还漂亮.
  • 3. So sánh bằng: A 跟 B / A 和 B 一样 + Adj
  • Cấu trúc: Subject + 跟/和 + Object + 一样 + Adjective.
  • Dùng để nói hai đối tượng ở cùng mức độ: 他跟我一样高.
  • 跟 và 和 có thể thay thế nhau trong ngữ cảnh này (thông thường 跟 + 一样 dùng nhiều trong hội thoại).
  • 4. Phủ định so sánh: A 不比 B + Adj
  • Cấu trúc: Subject + 不比 + Object + Adjective.
  • Diễn đạt rằng A "không hơn" B (có thể nghĩa là bằng hoặc kém hơn). Ví dụ: 他不比我忙 (Anh ấy không bận hơn tôi).
  • Đừng nhầm với 比不上 (bǐ bù shàng) = "không thể so sánh được, không bằng" (tức là kém hơn rõ rệt).
  • 5. Thứ tự và điểm cần nhớ
  • Chủ ngữ + 比 + đối tượng (không đổi chỗ). Ví dụ: 错: 他我比高. Đúng: 我比他高.
  • Có thể dùng danh từ làm phần so sánh: A 比 B + 名词(khi nói "A hơn B một chút về ..."), nhưng ở HSK3 thường dùng tính từ.
  • Với câu hỏi so sánh dùng trợ từ nghi vấn: 你觉得北京比上海更好吗?
  • 6. Các trường hợp hay gặp
  • So sánh trạng thái cũ vs mới: 他比以前更好了.
  • So sánh khả năng: 他比我会说汉语更好(HSK3 học sinh nên dùng câu đơn giản: 他比我汉语好)
  • (Phần trên phù hợp với mức HSK3: tập trung vào cấu trúc đơn giản, tránh các dạng so sánh quá phức tạp.)

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp và cách tránh
  • Sai lầm: Dùng 很 sau 比
  • Sai: 我比他很高.
  • Đúng: 我比他高.
  • Giải thích: 比 đã thể hiện so sánh; không cần (và không dùng) 很 trước tính từ.
  • Nhầm lẫn 更 và 还
  • Lỗi: Dùng 还 khi muốn thể hiện mức độ trang trọng hơn (không sai nhưng có khác biệt sắc thái).
  • Cách tránh: Dùng 更 khi muốn nhấn mạnh mức độ một cách trung tính/trang trọng; dùng 还 khi nói chuyện hàng ngày, hoặc muốn nói "thậm chí còn".
  • Sai thứ tự từ
  • Sai: 他比我高吗? (câu hỏi thì được) nhưng sai: 他我比高.
  • Cách tránh: Luôn viết Subject trước rồi mới đến 比 + Object.
  • Hiểu sai nghĩa của 不比
  • Sai: Nghĩ rằng A 不比 B luôn nghĩa A "kém hơn".
  • Giải thích: A 不比 B có thể nghĩa A "không hơn" (tức là bằng hoặc kém). Nếu muốn nói A kém hơn rõ ràng, thường dùng 比不上 hoặc 更不/没有.
  • Dùng 一样 sai vị trí hoặc sai loại từ
  • Sai: 他一样跟我高.
  • Đúng: 他跟我一样高.
  • Lưu ý: 一样 đứng sau đối tượng và trước tính từ.
  • Nhầm lẫn với 比不上 và 没有
  • 比不上 (bǐ bù shàng): không bằng, kém hơn (so sánh khả năng/độ vượt trội rõ rệt).
  • 没有 (méi yǒu): thường dùng để phủ định thành phần so sánh theo cách khác (如: 他没有我高 = Anh ấy không bằng tôi về chiều cao).
  • Cách tránh sai: luyện tập với các câu mẫu, chú ý thứ tự từ và đừng đặt 很 sau 比.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ bǐ tā gāo.]

    02

    [Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.]

    03

    [Zhège chéngshì gēn nàge chéngshì yíyàng dà.]

    04

    [Wǒ de Zhōngwén gēn nǐ de Zhōngwén yíyàng hǎo.]

    05

    [Tā bù bǐ wǒ máng.]

    06

    [Zhè dào tí bù bǐ nà dào tí nán.]

    07

    [Tā bǐ yǐqián hái piàoliang.]

    08

    [Nǐ juéde Běijīng bǐ Shànghǎi gèng hǎo ma?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.